Bảng báo giá thép hình I-U-V-H tại Nghệ An | 0907 137 555
Sáng Chinh STEEL là nhà cung cấp thép hình chữ H U I V chất lượng và giá thành tốt nhất trên thị trường Việt Nam. Giá sản phẩm thay đổi từng ngày và phụ thuộc vào số lượng, chất liệu, quy cách, tiêu chuẩn… liên hệ ngay đội ngũ bán hàng Sáng Chinh STEEL để nhận báo giá chính xác nhất.
Thép hình I, U, V, H là những sản phẩm thép được sử dụng phổ biến trong ngành xây dựng và cơ khí chế tạo, đặc biệt là trong các công trình lớn và nhỏ. Những sản phẩm thép này có đặc điểm nổi bật về độ bền và khả năng chịu lực tốt.

Để đáp ứng nhu cầu sử dụng của các công trình tại Nghệ An, công ty Tôn Thép Sáng Chinh cung cấp bảng báo giá thép hình I, U, V, H tại Nghệ An. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về đặc điểm, mác thép, tiêu chuẩn, xuất xứ, ứng dụng và quy cách của các sản phẩm này.

Thép hình I, U, V, H có những đặc điểm chung là hình dạng chữ I, chữ U, chữ V và chữ H, thường được sử dụng trong các công trình xây dựng kết cấu thép, cầu đường, nhà xưởng, hệ thống kết cấu thép, v.v. Các loại thép này đều có khả năng chịu lực rất tốt và dễ dàng thi công. Một số đặc điểm nổi bật của các loại thép này bao gồm:

Dưới đây là một số mác thép và tiêu chuẩn cho các loại thép hình I, U, V, H phổ biến hiện nay:
Mác Thép:
Tiêu Chuẩn:
Các sản phẩm thép hình I, U, V, H tại Tôn Thép Sáng Chinh đều được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà sản xuất uy tín trên thế giới như Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, và các quốc gia có ngành công nghiệp thép phát triển. Ngoài ra, công ty cũng cung cấp sản phẩm thép sản xuất trong nước với chất lượng được kiểm soát chặt chẽ, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của các công trình.
Thép hình I, U, V, H có nhiều ứng dụng quan trọng trong ngành xây dựng và công nghiệp:

Dưới đây là bảng quy cách chi tiết cho các loại thép hình I, U, V, H:
| Loại Thép | Chiều Cao (mm) | Chiều Rộng (mm) | Độ Dày (mm) | Trọng Lượng (kg/m) |
|---|---|---|---|---|
| Thép Hình I | 100 - 900 | 50 - 300 | 5 - 15 | 5 - 100 |
| Thép Hình U | 100 - 900 | 50 - 250 | 5 - 12 | 5 - 80 |
| Thép Hình V | 100 - 700 | 50 - 300 | 6 - 15 | 6 - 90 |
| Thép Hình H | 100 - 1000 | 100 - 300 | 6 - 20 | 10 - 150 |
Công ty Tôn Thép Sáng Chinh cung cấp bảng báo giá thép hình I, U, V, H tại Nghệ An với giá cả cạnh tranh và chất lượng đảm bảo. Để xem chi tiết bảng báo giá, quý khách hàng vui lòng truy cập vào trang web chính thức của chúng tôi:
https://sangchinhsteel.vn/bang-bao-gia-thep-hinh-i-u-v-h-tai-nghe-an/
Để nhận báo giá hoặc thông tin chi tiết về các sản phẩm thép, quý khách hàng có thể liên hệ với chúng tôi qua các phương thức sau:
Công ty Tôn Thép Sáng Chinh cam kết mang đến những sản phẩm thép chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu đa dạng của các công trình tại Nghệ An và các khu vực lân cận.
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho thép hình I tại Công ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh
|
|
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH | |||||||
| Kho hàng: Số 34 Phan Văn Đối, ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn | ||||||||
| Địa chỉ 2: Số 262/77 đường Phan Anh, Hiệp Tân, Tân Phú, HCM | ||||||||
| Kho 3: Số 9 Nguyễn Văn Bứa, Hóc Môn, Hồ Chí Minh | ||||||||
| Điện thoại: 0909 936 937 - 0975 555 055 - 0949 286 777 | ||||||||
| Web: tonthepsangchinh.vn - xago.vn - tonsandecking.vn | ||||||||
| BẢNG GIÁ THÉP HÌNH I | ||||||||
|
STT |
QUY CÁCH SẢN PHẦM |
|
TRỌNG LƯỢNG |
|
ĐƠN GIÁ |
|
Nhà Sản Xuất |
|
|
|
|
|
|
Kg/6m |
Kg/12m |
cây 6m |
cây 12m |
|
|
1 |
I100x50x4.5lyx6m |
|
|
43.0 |
|
761,000 |
- |
AKS/ACS |
|
2 |
I120x60x50x6m |
|
|
53.0 |
|
938,000 |
- |
AKS/ACS |
|
|
I150x72x6m |
|
|
75.0 |
|
1,328,000 |
|
AKS/ACS |
|
3 |
I150x75x5x7 |
|
|
84.0 |
168.0 |
1,684,000 |
3,368,000 |
Posco |
|
4 |
I200x100x5.5x8 |
|
|
127.8 |
255.6 |
2,562,000 |
5,124,000 |
Posco |
|
5 |
I194x150x6x9 |
|
|
157.0 |
314.0 |
3,085,000 |
6,170,000 |
Posco |
|
6 |
I250x125x6x9 |
|
|
177.6 |
355.2 |
3,561,000 |
7,122,000 |
Posco |
|
7 |
I294x146x8x12 |
|
|
214.4 |
428.8 |
4,171,000 |
8,342,000 |
Posco |
|
8 |
I300x150x6.5x9 |
|
|
220.2 |
440.4 |
4,415,000 |
8,830,000 |
Posco |
|
9 |
I350x175x7x11 |
|
|
297.6 |
595.2 |
5,967,000 |
11,934,000 |
Posco |
|
10 |
I390x190x7x11 |
|
|
336.0 |
672.0 |
6,720,000 |
13,440,000 |
Posco |
|
11 |
I400x200x8x13 |
|
|
396.0 |
792.0 |
7,940,000 |
15,880,000 |
Posco |
|
12 |
I450x200x9x14 |
|
|
456.0 |
912.0 |
9,143,000 |
18,286,000 |
Posco |
|
13 |
I500x200x10x16 |
|
|
537.6 |
1,075.2 |
10,779,000 |
21,558,000 |
Posco |
|
14 |
I600x200x11x17 |
|
|
636.0 |
1,272.0 |
12,752,000 |
25,504,000 |
Posco |
|
QUÝ KHÁCH HÀNG VUI LÒNG LIÊN HỆ HOTLINE 0909 936 937 - 0949 286 777 ĐỂ BIẾT NHANH NHẤT, CHÍNH XÁC NHÂT VÀ CHIẾT KHẤU CAO NHẤT VỀ MẶT HÀNG! |
||||||||
Tham khảo chi tiết tại: Thép hình i
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho thép hình U tại Công ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh
|
|
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH | ||||||
| Kho hàng: Số 34 Phan Văn Đối, ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn | |||||||
| Địa chỉ 2: Số 262/77 đường Phan Anh, Hiệp Tân, Tân Phú, HCM | |||||||
| Kho 3: Số 9 Nguyễn Văn Bứa, Hóc Môn, Hồ Chí Minh | |||||||
| Điện thoại: 0909 936 937 - 0975 555 055 - 0949 286 777 | |||||||
| Web: tonthepsangchinh.vn - xago.vn - tonsandecking.vn | |||||||
| BẢNG GIÁ THÉP HÌNH U | |||||||
|
STT |
QUY CÁCH |
|
kg/tấm |
Đơn giá |
Xuất xứ |
||
|
1 |
Thép hình U50x6m |
|
Liên hệ |
China |
|||
|
2 |
Thép hình U65x6m |
|
Liên hệ |
China |
|||
|
3 |
Thép hình U75x6m |
|
Liên hệ |
China |
|||
|
4 |
Thép hình U80x35x3x6m |
22.00 |
374,000 |
Á Châu/ An Khánh |
|||
|
5 |
Thép hình U80x37x3.7x6m |
31.00 |
527,000 |
Á Châu/ An Khánh |
|||
|
6 |
Thép hình U80x39x4x6m |
36.00 |
612,000 |
Á Châu/ An Khánh |
|||
|
7 |
Thép hình U80x40x5x6m |
42.00 |
714,000 |
Á Châu/ An Khánh |
|||
|
8 |
Thép hình U100x45x3x6m |
33.00 |
561,000 |
Á Châu/ An Khánh |
|||
|
9 |
Thép hình U100x45x4x6m |
42.00 |
714,000 |
Á Châu/ An Khánh |
|||
|
10 |
Thép hình U100x48x4.7x6m |
47.00 |
799,000 |
Á Châu/ An Khánh |
|||
|
11 |
Thép hình U100x50x5x6m |
56.16 |
955,000 |
Á Châu/ An Khánh |
|||
|
12 |
Thép hình U120x48x3.5x6m |
42.00 |
714,000 |
Á Châu/ An Khánh |
|||
|
13 |
Thép hình U120x50x4.7x6m |
54.00 |
918,000 |
Á Châu/ An Khánh |
|||
|
14 |
Thép hình U125x65x6x6m |
80.40 |
1,367,000 |
Á Châu/ An Khánh |
|||
|
15 |
Thép hình U140x57x4x6m |
54.00 |
918,000 |
Á Châu/ An Khánh |
|||
|
16 |
Thép hình U140x58x5.6x6m |
65.00 |
1,105,000 |
Á Châu/ An Khánh |
|||
|
17 |
Thép hình U160x60x5x6m |
72.00 |
1,224,000 |
Á Châu/ An Khánh |
|||
|
18 |
Thép hình U160x62x6x6m |
82.00 |
1,394,000 |
Á Châu/ An Khánh |
|||
|
19 |
Thép hình U180x64x5.3x6m |
90.00 |
1,530,000 |
Á Châu/ An Khánh |
|||
|
20 |
Thép hình U180x68x7x6m |
105.00 |
1,785,000 |
Á Châu/ An Khánh |
|||
|
21 |
Thép hình U180x75x7x6m |
128.40 |
2,183,000 |
Á Châu/ An Khánh |
|||
|
22 |
Thép hình U200x69x5.4x6m |
102.00 |
1,734,000 |
An Khánh |
|||
|
23 |
Thép hình U200x75x9x6m |
147.60 |
2,509,000 |
China |
|||
|
24 |
Thép hình U200x80x7.5x6m |
147.60 |
2,509,000 |
Nhật Bản |
|||
|
25 |
Thép hình U200x90x8x6m |
182.04 |
3,095,000 |
China |
|||
|
26 |
Thép hình U250x78x6x6m |
136.80 |
2,326,000 |
China |
|||
|
27 |
Thép hình U250x78x7x6m |
143.40 |
2,438,000 |
China |
|||
|
28 |
Thép hình U250x78x8x6m |
147.60 |
2,509,000 |
China |
|||
|
29 |
Thép hình U250x80x9x6m |
188.40 |
3,203,000 |
Hàn Quốc |
|||
|
30 |
Thép hình U250x90x9x6m |
207.6 |
3,529,000 |
Hàn Quốc |
|||
|
31 |
Thép hình U280x84x9.5x6m |
188.4 |
3,203,000 |
Hàn Quốc |
|||
|
32 |
Thép hình U300x82x7x6m |
186.12 |
3,164,000 |
Hàn Quốc |
|||
|
33 |
Thép hình U300x90x9x6m |
228.60 |
3,886,000 |
Hàn Quốc |
|||
|
34 |
Thép hình U380x100x10.5x6m |
327.00 |
5,559,000 |
Hàn Quốc |
|||
|
QUÝ KHÁCH HÀNG VUI LÒNG LIÊN HỆ HOTLINE 0909 936 937 - 0949 286 777 ĐỂ BIẾT NHANH NHẤT, CHÍNH XÁC NHÂT VÀ CHIẾT KHẤU CAO NHẤT VỀ MẶT HÀNG! |
|||||||
Tham khảo chi tiết tại: Thép hình u
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho thép hình V tại Công ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh
|
|
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH | ||||||
| Kho hàng: Số 34 Phan Văn Đối, ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn | |||||||
| Địa chỉ 2: Số 262/77 đường Phan Anh, Hiệp Tân, Tân Phú, HCM | |||||||
| Kho 3: Số 9 Nguyễn Văn Bứa, Hóc Môn, Hồ Chí Minh | |||||||
| Điện thoại: 0909 936 937 - 0975 555 055 - 0949 286 777 | |||||||
| Web: tonthepsangchinh.vn - xago.vn - tonsandecking.vn | |||||||
| BẢNG GIÁ THÉP HÌNH V ĐEN ĐÚC | |||||||
| QUY CÁCH | ĐỘ DÀY mm |
Barem kg/6m | Giá vnđ/6m |
QUY CÁCH | ĐỘ DÀY mm |
Barem kg/6m | Giá vnđ/6m |
|
Thép hình V25x25
|
1.5 | 3.40 | 58,000 |
Thép hình V75x75
|
6 | 39.62 | 674,000 |
| 1.8 | 3.90 | 66,000 | 7 | 47.50 | 808,000 | ||
| 2.0 | 4.30 | 73,000 | 8 | 52.83 | 898,000 | ||
| 2.5 | 5.10 | 87,000 | 9 | 60.56 | 1,030,000 | ||
| 3.0 | 5.59 | 95,000 |
Thép hình V80x80
|
6 | 41.20 | 700,000 | |
|
Thép hình V30x30
|
2.0 | 5.20 | 88,000 | 7 | 48.00 | 816,000 | |
| 2.5 | 6.40 | 109,000 | 8 | 57.00 | 969,000 | ||
| 3.0 | 7.80 | 133,000 |
Thép hình V90x90
|
6 | 47.00 | 799,000 | |
|
Thép hình V40x40
|
2.0 | 7.00 | 119,000 | 7 | 55.00 | 935,000 | |
| 2.5 | 8.60 | 146,000 | 8 | 64.00 | 1,088,000 | ||
| 3.0 | 10.50 | 179,000 | 9 | 70.00 | 1,190,000 | ||
| 4.0 | 13.21 | 225,000 |
Thép hình V100x100
|
7 | 63.00 | 1,071,000 | |
| 5.0 | 17.88 | 304,000 | 8 | 70.50 | 1,199,000 | ||
|
Thép hình V50x50
|
2.5 | 12.30 | 209,000 | 9 | 80.00 | 1,360,000 | |
| 3.0 | 13.24 | 225,000 | 10 | 88.00 | 1,496,000 | ||
| 4.0 | 17.20 | 292,000 |
Thép hình V120x120
|
8 | 86.00 | 1,462,000 | |
| 4.5 | 20.93 | 356,000 | 10 | 105.00 | 1,785,000 | ||
| 5.0 | 22.10 | 376,000 | 12 | 125.00 | 2,125,000 | ||
| 6.0 | 26.75 | 455,000 |
Thép hình V125x125
|
10 | 114.78 | 1,951,000 | |
|
Thép hình V60x60
|
5.0 | 26.31 | 447,000 | 12 | 136.20 | 2,315,000 | |
| 6.0 | 30.78 | 523,000 |
Thép hình V130x130
|
10 | 118.80 | 2,020,000 | |
|
Thép hình V63x63
|
4.0 | 23.60 | 401,000 | 12 | 140.40 | 2,387,000 | |
| 5.0 | 28.05 | 477,000 | 15 | 172.80 | 2,938,000 | ||
| 6.0 | 32.92 | 560,000 |
Thép hình V150x150
|
10 | 137.40 | 2,336,000 | |
|
Thép hình V65x65
|
5.0 | 28.07 | 477,000 | 12 | 163.80 | 2,785,000 | |
| 6.0 | 34.67 | 589,000 | 15 | 201.60 | 3,427,000 | ||
|
Thép hình V70x70
|
6.0 | 36.90 | 627,000 | Thép hình V175x175 | 12 | 190.80 | 3,244,000 |
| 7.0 | 42.36 | 720,000 |
Thép hình V200x200
|
15 | 273.60 | 4,651,000 | |
| Thép hình V75x75 | 5.0 | 33.00 | 561,000 | 20 | 363.60 | 6,181,000 | |
| QUÝ KHÁCH HÀNG VUI LÒNG LIÊN HỆ HOTLINE 0909 936 937 - 0975 555 055 ĐỂ BIẾT NHANH NHẤT, CHÍNH XÁC NHÂT VÀ CHIẾT KHẤU CAO NHẤT VỀ MẶT HÀNG! | |||||||
Tham khảo chi tiết tại: Thép hình v
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho thép hình H tại Công ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh
|
|
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH | ||||||
| Kho hàng: Số 34 Phan Văn Đối, ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn | |||||||
| Địa chỉ 2: Số 262/77 đường Phan Anh, Hiệp Tân, Tân Phú, HCM | |||||||
| Kho 3: Số 9 Nguyễn Văn Bứa, Hóc Môn, Hồ Chí Minh | |||||||
| Điện thoại: 0909 936 937 - 0975 555 055 - 0949 286 777 | |||||||
| Web: tonthepsangchinh.vn - xago.vn - tonsandecking.vn | |||||||
| BẢNG GIÁ THÉP HÌNH H | |||||||
|
Tên sản phẩm |
Quy cách chiều dài |
|
Barem kg/cây |
Đơn giá vnđ/kg |
Đơn giá vnđ/cây |
Xuất xứ |
|
|
Thép hình H100x100x6x8x12m |
12m |
kg |
206.4 |
20,300 |
4,190,000 |
Posco |
|
|
Thép hình H125X125x6.5x9x12m |
12m |
kg |
285.6 |
20,300 |
5,798,000 |
Posco |
|
|
Thép hình H150x150x7x10x12m |
12m |
kg |
378.0 |
20,300 |
7,673,000 |
Posco |
|
|
Thép hình H194x150x6x9x12m |
12m |
kg |
367.2 |
20,300 |
7,454,000 |
Posco |
|
|
Thép hình H200x200x8x12x12m |
12m |
kg |
598.8 |
20,300 |
12,156,000 |
Posco |
|
|
Thép hình H244x175x7x11x12m |
12m |
kg |
440.4 |
20,300 |
8,940,000 |
Posco |
|
|
Thép hình H250x250x9x14x12m |
12m |
kg |
868.8 |
20,300 |
17,637,000 |
Posco |
|
|
Thép hình H294x200x8x12x12m |
12m |
kg |
681.6 |
20,300 |
13,836,000 |
Posco |
|
|
Thép hình H300x300x10x15x12m |
12m |
kg |
1,128.0 |
20,300 |
22,898,000 |
Posco |
|
|
Thép hình H350x350x12x19x12m |
12m |
kg |
1,644.0 |
20,300 |
33,373,000 |
China |
|
|
Thép hình H390x300x10x16x12m |
12m |
kg |
792.0 |
20,300 |
16,078,000 |
Posco |
|
|
Thép hình H400x400x13x21x12m |
12m |
kg |
2,064.0 |
20,300 |
41,899,000 |
China |
|
|
Thép hình H482x300x11x15x12m |
12m |
|
1,368.0 |
20,300 |
27,770,000 |
Posco |
|
|
Thép hình H500x200x10x16x12m |
12m |
kg |
1,075.2 |
20,300 |
21,827,000 |
Posco |
|
|
Thép hình H450x200x9x14x12m |
12m |
kg |
912.0 |
20,300 |
18,514,000 |
Posco |
|
|
Thép hình H600x200x11x17x12m |
12m |
kg |
1,272.0 |
20,300 |
25,822,000 |
Posco |
|
|
Thép hình H446x199x9x14x12m |
12m |
kg |
794.4 |
20,300 |
16,126,000 |
Posco |
|
|
Thép hình H496x199x8x12x12m |
12m |
kg |
954.0 |
20,300 |
19,366,000 |
Posco |
|
|
Thép hình H582x300x12x17x12m |
12m |
|
1,666.0 |
20,300 |
33,820,000 |
Posco |
|
|
Thép hình H588x300x12x20x12m |
12m |
kg |
1,812.0 |
20,300 |
36,784,000 |
Posco |
|
|
Thép hình H700x300x13x24x12m |
12m |
kg |
2,220.0 |
20,300 |
45,066,000 |
Posco |
|
|
QUÝ KHÁCH HÀNG VUI LÒNG LIÊN HỆ HOTLINE 0909 936 937 - 0949 286 777 ĐỂ BIẾT NHANH NHẤT, CHÍNH XÁC NHÂT VÀ CHIẾT KHẤU CAO NHẤT VỀ MẶT HÀNG! |
|||||||
Tham khảo chi tiết tại: Thép hình h
Tham khảo chi tiết tại: Thép hình tổng hợp
Giá thép hình I-U-V-H thay đổi theo loại và kích thước. Liên hệ Sáng Chinh Steel để nhận báo giá chi tiết.
Bạn có thể tham khảo bảng giá trực tuyến hoặc liên hệ Sáng Chinh Steel để nhận báo giá mới nhất và chính xác.
Bao gồm thép hình I, U, V, H với các kích thước và độ dày khác nhau, đáp ứng nhu cầu xây dựng và công nghiệp.
Có, thép hình I-U-V-H mạ kẽm chống gỉ, bảo vệ lâu dài trong các môi trường khắc nghiệt.
Giao hàng nhanh chóng trong vòng 24-48 giờ tùy theo địa điểm.
Giá thép hình đã bao gồm thuế VAT, nhưng có thể thay đổi tùy yêu cầu của khách hàng.
Có, chúng tôi cung cấp báo giá ưu đãi và chiết khấu cho đơn hàng số lượng lớn.
Sản phẩm thép hình I-U-V-H tại Sáng Chinh Steel đạt tiêu chuẩn chất lượng và có chứng nhận rõ ràng từ nhà sản xuất.
0909.936.937
097 5555 055
0907 137 555
0937 200 900
0949 286 777