Bảng báo giá thép ống đúc DN25 phi 33.4 | 0907 137 555

43/7B Phan Văn Đối, Ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM
Giờ mở cửa 8:00 Am - 20:00 Pm
Follow us:
0909.936.937 - 0907.137.555
Nhà Cung Cấp Sắt Thép Lớn Nhất Miền Nam phone

Chăm sóc khách hàng

0909.936.937 0907.137.555
phone

Giỏ hàng

Số lượng (0)

Bảng báo giá thép ống đúc DN25 phi 33.4

+ Đường kính : 33.4 mm

+ Độ dày : 1.65 – 9.1 mm

+ Mác thép: A106, A53, API 5L, ST37, ST52, S235JR, S355J2H

+ Tiêu chuẩn chất lượng: ASTM A106, ASTM A53, API 5L, JIS G3454, DIN 1629, EN, GB/T

+ Xuất xứ sp: Trong nước và nhập khẩu

+ Chiều dài: 3 mét / cây , 6 mét / cây , 12 mét / cây

  • Liên hệ
  • - +
  • 1896

Mục lục

    Giới thiệu về thép ống đúc DN25 phi 33.4

    Thép ống đúc DN25 phi 33.4 là một trong những sản phẩm thép chất lượng cao, được sản xuất theo công nghệ đúc nguyên khối, không có mối hàn, đảm bảo độ bền và khả năng chịu áp lực vượt trội. Với đường kính ngoài 33.4mm, sản phẩm này thuộc dòng thép ống tròn, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như xây dựng, công nghiệp dầu khí, cơ khí chế tạo, và các công trình dân dụng.

    Bảng báo giá thép ống đúc DN25 phi 33.4

    Sáng Chinh Steel, một trong những nhà cung cấp sắt thép hàng đầu tại miền Nam Việt Nam, cam kết mang đến thép ống đúc DN25 phi 33.4 chất lượng cao, giá cả cạnh tranh và dịch vụ giao hàng nhanh chóng. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp thông tin chi tiết về đặc điểm, ứng dụng, tiêu chuẩn kỹ thuật, bảng giá tham khảo, và các thông tin liên quan để quý khách hàng có cái nhìn toàn diện về sản phẩm này.

    Đặc điểm nổi bật của thép ống đúc DN25 phi 33.4

    Thép ống đúc DN25 phi 33.4 được sản xuất với các đặc tính kỹ thuật vượt trội, đáp ứng nhu cầu khắt khe của các công trình công nghiệp và dân dụng. Dưới đây là những đặc điểm nổi bật của sản phẩm:

    • Độ bền cao: Thép ống đúc được sản xuất từ thép carbon chất lượng cao, không có mối hàn, giúp sản phẩm chịu lực tốt và ít bị biến dạng dưới tác động cơ học.
    • Chống ăn mòn: Sản phẩm có thể được mạ kẽm nhúng nóng hoặc sơn phủ chống gỉ, giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường ẩm ướt hoặc tiếp xúc với hóa chất.
    • Độ dày đồng nhất: Với quy trình đúc nguyên khối, thép ống DN25 phi 33.4 có độ dày thành ống đồng đều, đảm bảo tính ổn định và an toàn trong sử dụng.
    • Khả năng chịu áp lực và nhiệt độ cao: Sản phẩm phù hợp cho các hệ thống dẫn dầu, khí, hơi nước, hoặc các ứng dụng yêu cầu khả năng chịu áp suất và nhiệt độ cao.
    • Dễ gia công: Thép ống đúc DN25 phi 33.4 có độ dẻo dai, dễ dàng cắt, hàn, uốn, đáp ứng linh hoạt các yêu cầu thi công.

    Quy cách kỹ thuật thép ống đúc DN25 phi 33.4

    Thép ống đúc DN25 phi 33.4 có các thông số kỹ thuật cơ bản như sau:

    • Đường kính ngoài: 33.4mm
    • Độ dày thành ống: Tùy thuộc vào tiêu chuẩn (SCH40: 3.38mm, SCH80: 4.55mm, hoặc các độ dày khác theo yêu cầu)
    • Chiều dài: Thường là 6m hoặc 12m, có thể cắt theo yêu cầu
    • Mác thép phổ biến: A106, A53, API 5L, ST37, ST52, S235JR, S355J2H
    • Tiêu chuẩn sản xuất: ASTM A106, ASTM A53, API 5L, JIS G3454, DIN 1629, EN, GB/T
    • Xuất xứ: Việt Nam (Hòa Phát, Hoa Sen), Trung Quốc (Baosteel), Nhật Bản (JFE Steel, Nippon Steel), Hàn Quốc (Hyundai Steel), và các quốc gia châu Âu.

    Ứng dụng của thép ống đúc DN25 phi 33.4

    Nhờ đặc tính bền bỉ và khả năng chịu lực tốt, thép ống đúc DN25 phi 33.4 được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp và lĩnh vực khác nhau:

    • Xây dựng: Sử dụng làm kết cấu chịu lực, khung nhà thép tiền chế, giàn giáo, cọc siêu âm, hoặc hệ thống cột trụ trong các công trình nhà ở, tòa nhà, cầu đường, và bến cảng.
    • Công nghiệp dầu khí: Ứng dụng trong hệ thống đường ống dẫn dầu, khí, hoặc hóa chất, nơi yêu cầu khả năng chịu áp suất và chống ăn mòn cao.
    • Cơ khí chế tạo: Sản xuất khung máy, bệ đỡ, thiết bị công nghiệp, hoặc các chi tiết máy móc đòi hỏi độ chính xác và bền bỉ.
    • Hệ thống cấp thoát nước: Sử dụng làm đường ống dẫn nước, khí nén, hoặc hệ thống PCCC (phòng cháy chữa cháy).
    • Ngành giao thông: Ứng dụng trong hệ thống đường ống dẫn nước, khí, hoặc kết cấu cầu đường.
    • Công nghiệp năng lượng: Sử dụng trong hệ thống nồi hơi, ống dẫn hơi nước, hoặc các hệ thống nhiệt điện.

    Ngoài ra, thép ống đúc DN25 phi 33.4 còn được sử dụng trong các công trình dân dụng như làm lan can, hàng rào, hoặc các sản phẩm gia dụng như khung bàn ghế, cổng cửa.

    Bảng báo giá thép ống đúc DN25 phi 33.4 năm 2025

    Lưu ý: Giá thép ống đúc DN25 phi 33.4 có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm, số lượng đặt hàng, và biến động thị trường. Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp với Sáng Chinh Steel qua hotline: 0907 137 555 hoặc email: thepsangchinh@gmail.com.

    Dưới đây là bảng báo giá tham khảo cho thép ống đúc DN25 phi 33.4 tại Sáng Chinh Steel (cập nhật năm 2025):

    Quy cách Độ dày (mm) Đơn giá (VNĐ/kg) Đơn giá (VNĐ/cây 6m)
    Thép ống đúc DN25 phi 33.4 3.38 (SCH40) 22,500 - 25,000 180,000 - 200,000
    Thép ống đúc DN25 phi 33.4 4.55 (SCH80) 24,000 - 26,500 192,000 - 212,000
    Thép ống đúc mạ kẽm DN25 3.38 (SCH40) 25,000 - 28,000 200,000 - 224,000
    Thép ống đúc mạ kẽm DN25 4.55 (SCH80) 26,500 - 29,000 212,000 - 232,000

    Ghi chú:

    • Giá trên chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển.
    • Giá có thể thay đổi tùy thuộc vào mác thép, xuất xứ, và yêu cầu gia công (cắt, uốn, mạ kẽm).
    • Sáng Chinh Steel hỗ trợ giao hàng tận nơi và gia công theo yêu cầu.

    Để biết thêm thông tin chi tiết về giá cả và các ưu đãi, quý khách hàng có thể tham khảo tại: Thép ống đúc DN25 phi 33.4.

    Quy trình sản xuất thép ống đúc DN25 phi 33.4

    Thép ống đúc DN25 phi 33.4 được sản xuất theo quy trình hiện đại, đảm bảo chất lượng và độ chính xác cao. Quy trình sản xuất bao gồm các bước sau:

    1. Chuẩn bị nguyên liệu: Sử dụng thép carbon chất lượng cao (A106, A53, ST37, ST52) dưới dạng phôi thép tròn đặc.
    2. Nung nóng: Phôi thép được nung ở nhiệt độ cao (khoảng 1200°C) để dễ dàng định hình.
    3. Đùn và kéo phôi: Phôi thép được đẩy và kéo qua khuôn để tạo hình ống thép liền mạch.
    4. Thông ống: Phôi được làm rỗng ruột để tạo thành ống thép.
    5. Nắn thẳng và kéo dài: Ống được nắn thẳng và kéo dài để đạt kích thước yêu cầu.
    6. Kiểm tra chất lượng: Sản phẩm được kiểm tra nghiêm ngặt về độ dày, đường kính, và độ bền.
    7. Mạ kẽm (nếu có): Ống được nhúng trong bể kẽm nóng (435-455°C) trong 5-10 phút để tạo lớp phủ chống gỉ.
    8. Làm nguội và hoàn thiện: Ống được làm nguội bằng nước và khí lạnh, sau đó vệ sinh để loại bỏ kẽm thừa.
    9. Cắt và đóng gói: Ống được cắt theo chiều dài yêu cầu (6m, 12m) và đóng gói để vận chuyển.

    Quy trình sản xuất khép kín, tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A106, ASTM A53, API 5L, giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm đạt chuẩn.

    Tiêu chuẩn và mác thép

    Thép ống đúc DN25 phi 33.4 được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế sau:

    • ASTM A106: Thép ống carbon liền mạch, dùng cho hệ thống dẫn dầu, khí, và hơi nước ở nhiệt độ và áp suất cao.
    • ASTM A53: Thép ống hàn hoặc đúc, phù hợp cho các hệ thống cấp nước, khí nén, và công trình công nghiệp.
    • API 5L: Tiêu chuẩn cho ống dẫn dầu khí, đảm bảo khả năng chịu áp lực cao.
    • JIS G3454, G3455, G3456: Tiêu chuẩn Nhật Bản, dùng trong hệ thống đường ống công nghiệp.
    • DIN 1629, 17175: Tiêu chuẩn Đức, dùng cho nồi hơi và hệ thống nhiệt điện.

    Các mác thép phổ biến bao gồm:

    • A106, A53: Thép carbon chịu áp lực và nhiệt độ cao.
    • ST37, ST52: Thép carbon thấp, dễ gia công, phù hợp cho xây dựng và cơ khí.
    • S235JR, S355J2H: Thép châu Âu, chịu lực tốt, dùng trong các công trình yêu cầu độ bền cao.
    • API 5L (X42, X52, X65): Thép chuyên dụng cho ngành dầu khí.

    Xuất xứ sản phẩm

    Sáng Chinh Steel cung cấp thép ống đúc DN25 phi 33.4 từ các nguồn uy tín, bao gồm:

    • Việt Nam: Hòa Phát, Hoa Sen, Thép 190 – các thương hiệu trong nước với chất lượng đạt chuẩn quốc tế.
    • Trung Quốc: Baosteel, Hebei Iron & Steel – sản phẩm giá cạnh tranh, chất lượng cao.
    • Nhật Bản: JFE Steel, Nippon Steel – nổi tiếng với công nghệ luyện kim tiên tiến.
    • Hàn Quốc: Hyundai Steel, Pohang Steel – sản phẩm bền bỉ, phù hợp cho các công trình lớn.
    • Châu Âu: Các nhà sản xuất đạt tiêu chuẩn EN, đảm bảo chất lượng vượt trội.

    Lợi ích khi mua thép ống đúc DN25 phi 33.4 tại Sáng Chinh Steel

    Sáng Chinh Steel là đơn vị cung cấp thép uy tín tại TP. HCM, mang đến nhiều lợi ích cho khách hàng:

    • Chất lượng đảm bảo: Sản phẩm được kiểm tra nghiêm ngặt, kèm chứng chỉ CO-CQ từ nhà sản xuất.
    • Giá cả cạnh tranh: Cung cấp giá sỉ cho đơn hàng lớn, hỗ trợ báo giá nhanh chóng.
    • Giao hàng nhanh: Hệ thống 50 kho bãi trên khắp TP. HCM và các tỉnh lân cận, đảm bảo giao hàng đúng tiến độ.
    • Hỗ trợ gia công: Cắt, uốn, mạ kẽm theo yêu cầu của khách hàng.
    • Tư vấn tận tâm: Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, sẵn sàng hỗ trợ 24/7 qua hotline: 0907 137 555.

    Các sản phẩm thép khác tại Sáng Chinh Steel

    Ngoài thép ống đúc DN25 phi 33.4, Sáng Chinh Steel còn cung cấp đa dạng các sản phẩm thép khác, đáp ứng mọi nhu cầu xây dựng và công nghiệp:

    • Xà gồ: Dùng trong kết cấu nhà xưởng, mái che.
    • Barem thép: Tài liệu tham khảo về quy cách và trọng lượng thép.
    • Thép hình: Thép chữ I, H, U, V, dùng trong xây dựng và cơ khí.
    • Thép hộp: Thép hộp vuông, chữ nhật, dùng làm khung kết cấu.
    • Thép ống: Đa dạng kích thước, từ ống đúc đến ống hàn.
    • Thép tấm: Thép tấm cán nóng, cán nguội, dùng trong chế tạo máy.
    • Thép tròn đặc: Thép láp tròn, dùng trong cơ khí chính xác.
    • Phụ kiện thép: Kép ren, co, tê, mặt bích, dùng trong hệ thống đường ống.
    • Tôn lợp: Tôn seamlock, tôn sóng, dùng trong xây dựng mái nhà.
    • Inox: Thép không gỉ, dùng trong môi trường yêu cầu chống ăn mòn cao.

    Thông tin liên hệ

    Để nhận báo giá chi tiết hoặc tư vấn về thép ống đúc DN25 phi 33.4, quý khách hàng vui lòng liên hệ:

    CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH

    • Trụ sở: Số 260/55 đường Phan Anh, P. Hiệp Tân, Q. Tân Phú, TP. HCM
    • Nhà máy 1: Nhà máy cán tôn – xà gồ, Số 43/7B đường Phan Văn, Bà Điểm, Hóc Môn, TP. HCM
    • Nhà máy 2: Nhà máy cán tôn – xà gồ, Số 1178 Nguyễn Văn Bứa, Hóc Môn, TP. HCM
    • Nhà máy 3: Sản xuất gia công kết cấu thép, Số 29/1F ấp Tân Hòa, xã Tân Hiệp, Hóc Môn, TP. HCM
    • Hệ thống kho bãi: 50 kho bãi ký gửi hàng hóa trên khắp TP. HCM và các tỉnh lân cận
    • Email: thepsangchinh@gmail.com
    • Hotline 24/7:
      • PK1: 097 5555 055
      • PK2: 0907 137 555
      • PK3: 0937 200 900
      • PK4: 0949 286 777
      • PK5: 0907 137 555
      • Kế toán: 0909 936 937
    • Website: https://sangchinhsteel.vn/

    Kết luận

    Thép ống đúc DN25 phi 33.4 là một sản phẩm thép chất lượng cao, đáp ứng các yêu cầu khắt khe của nhiều công trình xây dựng và công nghiệp. Với độ bền vượt trội, khả năng chống ăn mòn, và tính linh hoạt trong gia công, sản phẩm này là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng đa dạng. Sáng Chinh Steel tự hào là nhà cung cấp uy tín, mang đến sản phẩm chất lượng, giá cả cạnh tranh, và dịch vụ hỗ trợ tận tâm. Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để nhận báo giá và tư vấn chi tiết!

    Câu hỏi thường gặp: Bảng báo giá thép ống đúc DN25 phi 33.4

    Thép ống đúc DN25 phi 33.4 là gì?

    Đây là loại thép ống có đường kính ngoài 33.4mm, không mối hàn, chịu lực tốt, ứng dụng đa dạng trong xây dựng và công nghiệp.

    Thép ống đúc DN25 phi 33.4 có ưu điểm gì?

    Độ bền cao, chịu áp lực tốt, chống ăn mòn, thích hợp cho môi trường khắc nghiệt.

    Giá thép ống đúc DN25 phi 33.4 hôm nay là bao nhiêu?

    Giá thay đổi tùy theo số lượng và thời điểm. Liên hệ Sáng Chinh Steel để nhận báo giá mới nhất.

    Thép ống đúc DN25 phi 33.4 thường được sử dụng ở đâu?

    Ứng dụng trong hệ thống cấp thoát nước, dẫn dầu, khí, kết cấu xây dựng, và công trình công nghiệp.

    Thép ống đúc DN25 phi 33.4 có những tiêu chuẩn nào?

    Đạt các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, JIS, API, đảm bảo chất lượng và độ bền.

    Thời gian giao hàng thép ống đúc DN25 phi 33.4 là bao lâu?

    Sáng Chinh Steel giao hàng trong vòng 24-48 giờ tùy địa điểm.

    Thép ống đúc DN25 phi 33.4 có hỗ trợ báo giá số lượng lớn không?

    Có, chúng tôi cung cấp giá ưu đãi và chiết khấu hấp dẫn cho đơn hàng lớn.

    Sáng Chinh Steel có chứng nhận chất lượng cho thép ống đúc DN25 phi 33.4 không?

    Có, sản phẩm đi kèm chứng nhận xuất xứ và tiêu chuẩn từ nhà sản xuất.

    0
    Map
    Zalo
    Hotline 0909.936.937
    097 5555 055 0907 137 555 0937 200 900 0949 286 777