Bảng báo giá thép ống phi 406 mới nhất năm 2026 | 0907 137 555

43/7B Phan Văn Đối, Ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM
Giờ mở cửa 8:00 Am - 20:00 Pm
Follow us:
0909.936.937 - 0907.137.555
Nhà Cung Cấp Sắt Thép Lớn Nhất Miền Nam phone

Chăm sóc khách hàng

0909.936.937 0907.137.555
phone

Giỏ hàng

Số lượng (0)

Bảng báo giá thép ống phi 406 mới nhất năm 2026

Thép ống đúc phi 406 tiêu chuẩn ASTM A106/A53/API5L

Tên sản phẩm: Ống thép phi 406

Độ dày tiêu chuẩn: 3.96mm – 40.24mm

Tiêu chuẩn: ASTM , JIS, GOST, DIN, ANSI, EN, TCVN…

Đường kính: 406 mm

Xuất xứ: Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc, Đài Loan…

  • Liên hệ
  • - +
  • 1678

Mục lục

    BẢNG BÁO GIÁ THÉP ỐNG PHI 406 MỚI NHẤT CHI TIẾT NHẤT NĂM 2026

    Dưới đây là bảng phân tích chi tiết quy cách và giá sản phẩm:

    Bảng báo giá thép ống tròn P406.4mm

    • Độ dày 6,35mm: Nặng 377kg/6m, giá thép ống phi 406: 8.482.500 VNĐ/6m
    • Độ dày 7,93mm: Nặng 77,874kg/6m, giá thép ống phi 406: 1.752.165 VNĐ/6m
    • Độ dày 9,52mm: Nặng 93,173kg/6m, giá thép ống phi 406: 2.096.393 VNĐ/6m
    • Độ dày 12,7mm: Nặng 123,3kg/6m, giá thép ống phi 406: 2.774.250 VNĐ/6m

    📌 Lưu ý:
    ✅ Giá thép ống phi các loại có thể thay đổi theo thời điểm và số lượng đặt hàng.
    ✅ Để nhận báo giá chính xác nhất, vui lòng liên hệ ngay với Sáng Chinh Steel để được hỗ trợ nhanh chóng! 🚀

    Bảng báo giá thép ống tại Sáng Chinh STEEL

    Đặc điểm, mác thép và tiêu chuẩn, xuất xứ, ứng dụng, quy cách của Thép Ống Đúc Phi 406 Tiêu Chuẩn ASTM A106/A53/API5L

    Đặc điểm, mác thép và tiêu chuẩn, xuất xứ, ứng dụng, quy cách của Thép Ống Đúc Phi 406 Tiêu Chuẩn ASTM A106/A53/API5L

    Thép ống đúc phi 406, theo tiêu chuẩn ASTM A106/A53/API5L, là một trong những sản phẩm thép ống chất lượng cao được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp xây dựng và vận chuyển các chất lỏng, khí đốt. Với đặc điểm vượt trội và khả năng chống ăn mòn tốt, thép ống đúc phi 406 thường được ứng dụng trong các công trình yêu cầu độ bền cao và khả năng chịu tải lớn.

    Thép ống 406 là gì?

    Thép ống 406 là gì?

    Thép ống 406 là loại ống thép có đường kính ngoài 406 mm (phi 406). Đây là một trong những loại thép ống có kích thước lớn, thường được sử dụng trong các công trình xây dựng, kết cấu công nghiệp, hệ thống cấp thoát nước, đường ống dẫn dầu khí, và nhiều ứng dụng khác.

    Loại thép ống này có thể được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn khác nhau như ASTM, JIS, BS, DIN, giúp đảm bảo độ bền, chịu lực và khả năng chống ăn mòn cao.

    Phân loại thép ống 406

    Phân loại thép ống 406

    1. Sắt ống phi 406 đen

      • Là loại thép ống không có lớp phủ bảo vệ bên ngoài.
      • Thường được sử dụng trong kết cấu thép, khung nhà tiền chế, trụ cột, công trình cầu đường.
      • Có giá thành thấp hơn so với thép ống mạ kẽm nhưng cần sơn phủ chống gỉ khi sử dụng ngoài trời.
    2. Sắt ống phi 406 mạ kẽm

      • Được phủ một lớp kẽm nhúng nóng giúp chống ăn mòn, gỉ sét.
      • Thích hợp cho các công trình ngoài trời, hệ thống dẫn nước, đường ống phòng cháy chữa cháy.
      • Độ bền cao hơn so với ống thép đen, ít phải bảo trì.

    Cả hai loại thép ống phi 406 đều có vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp xây dựng và cơ khí. Tùy vào nhu cầu sử dụng, khách hàng có thể chọn loại phù hợp để tối ưu chi phí và hiệu quả sử dụng.

    Mác Thép và Tiêu Chuẩn Thép Ống Đúc Phi 406 Tiêu Chuẩn ASTM

    Mác Thép và Tiêu Chuẩn Thép Ống Đúc Phi 406 Tiêu Chuẩn ASTM

    • ASTM A106: Tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu kỹ thuật cho thép ống đúc dùng cho các hệ thống vận chuyển chất lỏng và khí ở nhiệt độ cao.
    • ASTM A53: Là tiêu chuẩn cho thép ống dùng trong các hệ thống vận chuyển nước, khí, và các chất lỏng khác, có thể chịu được áp lực và nhiệt độ cao.
    • API 5L: Tiêu chuẩn này chủ yếu được áp dụng cho các hệ thống vận chuyển dầu khí, bao gồm các ống thép cho ngành công nghiệp dầu khí và các ứng dụng dẫn đường ống.

    Các tiêu chuẩn này đảm bảo cho thép ống đúc phi 406 có chất lượng đồng nhất, độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt, phù hợp với nhiều ứng dụng trong các công trình đòi hỏi yêu cầu khắt khe về chất lượng.

    Xuất Xứ Thép Ống Đúc Phi 406

    Xuất Xứ Thép Ống Đúc Phi 406

    Thép ống đúc phi 406 tiêu chuẩn ASTM A106/A53/API5L được sản xuất chủ yếu tại các quốc gia có nền công nghiệp thép phát triển như Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản và các quốc gia thuộc Liên minh Châu Âu. Các nhà máy sản xuất thép ống đúc đều tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế, đảm bảo sản phẩm đạt yêu cầu kỹ thuật khắt khe.

    Ứng Dụng Thép Ống Đúc Phi 406

    Ứng Dụng Thép Ống Đúc Phi 406

    • Ngành công nghiệp dầu khí: Thép ống đúc phi 406 rất quan trọng trong việc xây dựng các đường ống dẫn dầu, khí tự nhiên và các chất lỏng khác.
    • Ngành xây dựng: Được sử dụng trong các công trình cầu cống, nhà máy điện, và các công trình có yêu cầu về tính bền vững và chịu tải lớn.
    • Ngành vận tải và thủy sản: Thép ống đúc cũng được ứng dụng trong các hệ thống vận chuyển nước, dầu, khí, đặc biệt là trong môi trường khắc nghiệt.

    Quy Cách Thép Ống Đúc Phi 406

    Quy Cách

    BẢNG QUY CÁCH TRỌNG LƯỢNG THÉP ỐNG ĐÚC PHI 406 CHI TIẾT

    TÊN HÀNG HÓA Đường kính danh nghĩa  INCH OD Độ dày (mm) Trọng Lượng (Kg/m)
    Thép ống đúc phi 406 DN400 16 406.4 3.962 39.32
    Thép ống đúc phi 406 DN400 16 406.4 4.775 47.29
    Thép ống đúc phi 406 DN400 16 406.4 5.5 54.37
    Thép ống đúc phi 406 DN400 16 406.4 6.35 62.64
    Thép ống đúc phi 406 DN400 16 406.4 7.01 69.04
    Thép ống đúc phi 406 DN400 16 406.4 7.926 77.88
    Thép ống đúc phi 406 DN400 16 406.4 8.35 81.96
    Thép ống đúc phi 406 DN400 16 406.4 9.53 93.27
    Thép ống đúc phi 406 DN400 16 406.4 10.05 98.23
    Thép ống đúc phi 406 DN400 16 406.4 11.13 108.49
    Thép ống đúc phi 406 DN400 16 406.4 12.7 123.30
    Thép ống đúc phi 406 DN400 16 406.4 13.49 130.71
    Thép ống đúc phi 406 DN400 16 406.4 15.88 152.93
    Thép ống đúc phi 406 DN400 16 406.4 16.66 160.12
    Thép ống đúc phi 406 DN400 16 406.4 20.62 196.16
    Thép ống đúc phi 406 DN400 16 406.4 21.44 203.53
    Thép ống đúc phi 406 DN400 16 406.4 25.4 238.64
    Thép ống đúc phi 406 DN400 16 406.4 26.19 245.56
    Thép ống đúc phi 406 DN400 16 406.4 30.96 286.64
    Thép ống đúc phi 406 DN400 16 406.4 36.53 333.19
    Thép ống đúc phi 406 DN400 16 406.4 40.49 365.36

     

    Kết Luận Thép Ống Đúc Phi 406

     

    Thép ống đúc phi 406 tiêu chuẩn ASTM A106/A53/API5L là một sản phẩm thép ống chất lượng cao, được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp yêu cầu khả năng chịu tải lớn và tính bền vững cao. Với quy cách đa dạng và các mác thép đảm bảo, sản phẩm này luôn là sự lựa chọn lý tưởng cho các công trình xây dựng và vận chuyển.

    Sáng Chinh Steel cam kết cung cấp các sản phẩm thép ống đúc đạt chuẩn quốc tế, đảm bảo chất lượng và độ bền lâu dài cho mọi công trình. Để biết thêm thông tin chi tiết về thép ống, thép ống đúc, và thép ống đen, vui lòng tham khảo tại website chính thức của Sáng Chinh Steel.

    Thông Tin Liên Hệ

    CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH
    Trụ sở: Số 260/55 đường Phan Anh, P. Hiệp Tân, Q. Tân Phú, TP. HCM

    Nhà máy 1: Nhà máy cán tôn – xà gồ Số 43/7B đường Phan Văn, Bà Điểm, Hóc Môn, TP.HCM
    Nhà máy 2: Nhà máy cán tôn – xà gồ số 1178 Nguyễn Văn Bứa, Hóc Môn, TP. HCM
    Nhà máy 3: Sản xuất gia công kết cấu thép số 29/1F ấp Tân Hòa, xã Tân Hiệp, Hóc Môn, TP.HCM

    Email: thepsangchinh@gmail.com
    Hotline 24/7: PK1: 097 5555 055, PK2: 0907 137 555, PK3: 0937 200 900, PK4: 0949 286 777, PK5: 0907 137 555, Kế toán: 0909 936 937
    Website: https://sangchinhsteel.vn/

    Câu hỏi thường gặp: Bảng báo giá thép ống phi 406 mới nhất tại Sáng Chinh STEEL

    Thép ống đúc phi 406 là gì?

    Là loại thép ống đúc có đường kính 406mm, đáp ứng các tiêu chuẩn ASTM A106/A53/API5L cho các công trình công nghiệp.

    Tiêu chuẩn ASTM A106/A53/API5L có nghĩa là gì?

    Đây là các tiêu chuẩn quốc tế cho thép ống dùng trong các ứng dụng công nghiệp, với khả năng chịu áp lực cao.

    Thép ống đúc phi 406 có ứng dụng gì?

    Dùng trong các hệ thống dẫn dầu khí, nước, công trình xây dựng và công nghiệp nặng.

    Thép ống đúc phi 406 có độ bền cao không?

    Có, thép ống đúc phi 406 có độ bền và khả năng chịu nhiệt, chịu áp lực rất tốt, đảm bảo an toàn cho các công trình.

    Giá thép ống đúc phi 406 hiện nay là bao nhiêu?

    Giá thép ống đúc phi 406 thay đổi theo số lượng và yêu cầu kỹ thuật. Liên hệ Sáng Chinh Steel để có báo giá chi tiết.

    Thời gian giao hàng thép ống đúc phi 406 là bao lâu?

    Sáng Chinh Steel giao hàng nhanh chóng, trong vòng 24-48 giờ tùy theo địa điểm.

    Có thể mua thép ống đúc phi 406 với số lượng lớn không?

    Có, chúng tôi cung cấp báo giá ưu đãi cho các đơn hàng số lượng lớn, đáp ứng nhu cầu công trình lớn.

    Thép ống đúc phi 406 có chứng nhận chất lượng không?

    Sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế và có chứng nhận chất lượng rõ ràng từ nhà sản xuất.

    0
    Map
    Zalo
    Hotline 0909.936.937
    097 5555 055 0907 137 555 0937 200 900 0949 286 777