Thép ống phi 58 | 0907 137 555

43/7B Phan Văn Đối, Ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM
Giờ mở cửa 8:00 Am - 20:00 Pm
Follow us:
0909.936.937 - 0907.137.555
Nhà Cung Cấp Sắt Thép Lớn Nhất Miền Nam phone

Chăm sóc khách hàng

0909.936.937 0907.137.555
phone

Giỏ hàng

Số lượng (0)

Thép ống phi 58

Thông số kỹ thuật Thép ống phi 58:

  • Đường kính ngoài: 58mm
  • Độ dày: 1.2 – 5.0mm (tùy loại)
  • Chiều dài: 6m hoặc theo yêu cầu
  • Tiêu chuẩn: ASTM, JIS, BS, GB
  • Chất liệu: Thép đen, thép mạ kẽm
  • Ứng dụng: Kết cấu xây dựng, cơ khí, nội thất, đường ống dẫn

📞 Liên hệ Sáng Chinh Steel để báo giá chi tiết!

  • Liên hệ
  • - +
  • 1241

Mục lục

    THÉP ỐNG PHI 58 – SÁNG CHINH STEEL

    Thép ống phi 58 là một trong những sản phẩm thép ống được sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng, cơ khí và công nghiệp chế tạo. Với độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và tính linh hoạt trong ứng dụng, thép ống phi 58 trở thành lựa chọn tối ưu cho nhiều công trình.

    THÉP ỐNG PHI 58 – SÁNG CHINH STEEL

    Đặc điểm của thép ống phi 58

    • Kích thước phổ biến: Đường kính ngoài 58mm, độ dày đa dạng tùy thuộc vào nhu cầu sử dụng.
    • Chất liệu: Được sản xuất từ nhiều loại thép khác nhau, bao gồm thép carbon, thép không gỉ, thép mạ kẽm…
    • Độ bền cao: Thép ống phi 58 có khả năng chịu tải tốt, chống ăn mòn và oxy hóa cao.
    • Dễ gia công: Có thể cắt, hàn, uốn theo yêu cầu mà không ảnh hưởng đến chất lượng vật liệu.
    • Ứng dụng rộng rãi: Sử dụng trong xây dựng, sản xuất nội thất, chế tạo máy móc, khung sườn ô tô, kết cấu nhà xưởng…

    Mác thép và tiêu chuẩn

    Thép ống phi 58 được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế nhằm đảm bảo chất lượng và độ bền khi sử dụng:

    • Mác thép phổ biến:

      • SS400, SS490, S235, S275, S355 (Tiêu chuẩn JIS, ASTM)
      • A36, A53, A106 (Tiêu chuẩn ASTM)
      • Q195, Q235, Q345 (Tiêu chuẩn Trung Quốc)
      • STK400, STK490, STK500 (Tiêu chuẩn Nhật Bản JIS G3444)
      • SCH10, SCH20, SCH40, SCH80 (Tiêu chuẩn ống thép chịu áp lực)
    • Tiêu chuẩn áp dụng:

      • JIS G3444, JIS G3466 (Tiêu chuẩn Nhật Bản)
      • ASTM A500, ASTM A53 (Tiêu chuẩn Mỹ)
      • BS EN 10219, BS EN 10210 (Tiêu chuẩn châu Âu)
      • GB/T 13793, GB/T 6728 (Tiêu chuẩn Trung Quốc)

    Quy cách thép ống phi 58

    Dưới đây là bảng quy cách thép ống phi 58 chi tiết:

    Đường kính ngoài (mm) Độ dày (mm) Chiều dài tiêu chuẩn (m) Trọng lượng (kg/m) Xuất xứ
    58 1.2 6 - 12 2.45 Việt Nam, Trung Quốc, Nhật Bản
    58 1.5 6 - 12 3.00 Việt Nam, Trung Quốc, Nhật Bản
    58 2.0 6 - 12 3.80 Việt Nam, Trung Quốc, Nhật Bản
    58 2.5 6 - 12 4.60 Việt Nam, Trung Quốc, Nhật Bản
    58 3.0 6 - 12 5.40 Việt Nam, Trung Quốc, Nhật Bản

    Xuất xứ thép ống phi 58

    Thép ống phi 58 tại Sáng Chinh Steel có nguồn gốc từ các nhà máy sản xuất uy tín:

    • Việt Nam: Hòa Phát, SeAH, Việt Đức, Hoa Sen
    • Trung Quốc: Các nhà máy lớn chuyên xuất khẩu thép chất lượng cao
    • Nhật Bản: Nippon Steel, JFE Steel, Tokyo Steel
    • Hàn Quốc: Posco, Hyundai Steel

    Ứng dụng của thép ống phi 58

    Thép ống phi 58 được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực khác nhau:

    • Xây dựng công trình: Kết cấu thép, giàn giáo, lan can, cầu thang…
    • Cơ khí chế tạo: Sản xuất linh kiện, phụ tùng máy móc…
    • Nội thất: Ứng dụng trong sản xuất bàn ghế, giường, khung cửa…
    • Công nghiệp giao thông: Đóng tàu, làm khung xe tải, container…
    • Dẫn nước, khí, dầu: Ống dẫn công nghiệp, hệ thống PCCC…

    Vì sao nên mua thép ống phi 58 tại Sáng Chinh Steel?

    • Cam kết chất lượng: Sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế, có đầy đủ CO, CQ
    • Giá cả cạnh tranh: Luôn cập nhật giá tốt nhất cho khách hàng
    • Hệ thống kho bãi rộng khắp: Dễ dàng vận chuyển, cung ứng nhanh chóng
    • Dịch vụ tận tâm: Hỗ trợ tư vấn, báo giá nhanh chóng

    Xem thêm:


    CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH

    📍 Trụ sở: Số 260/55 đường Phan Anh, P. Hiệp Tân, Q. Tân Phú, TP. HCM

    🏭 Nhà máy 1: Nhà máy cán tôn – xà gồ, Số 43/7B đường Phan Văn Hớn, Bà Điểm, Hóc Môn, TP.HCM

    🏭 Nhà máy 2: Nhà máy cán tôn – xà gồ, Số 1178 Nguyễn Văn Bứa, Hóc Môn, TP.HCM

    🏭 Nhà máy 3: Sản xuất gia công kết cấu thép, Số 29/1F ấp Tân Hòa, xã Tân Hiệp, Hóc Môn, TP.HCM

    🚛 Hệ thống 50 kho bãi ký gửi hàng hóa trên khắp TP.HCM và các tỉnh lân cận

    📧 Email: thepsangchinh@gmail.com

    📞 Hotline 24/7:

    • PK1: 097 5555 055
    • PK2: 0907 137 555
    • PK3: 0937 200 900
    • PK4: 0949 286 777
    • PK5: 0907 137 555
    • Kế toán: 0909 936 937

    🌐 Website: https://sangchinhsteel.vn/

    Mời các bạn tham khảo giá thép ống liên quan tại Sáng Chinh STEEL

    Sáng Chinh STEEL cung cấp đa dạng các loại thép ống với mức giá cạnh tranh, đáp ứng mọi nhu cầu xây dựng và công nghiệp. Dưới đây là danh sách các sản phẩm thép ống phổ biến:

    Nếu bạn cần báo giá chi tiết hoặc tư vấn về sản phẩm, vui lòng liên hệ với Sáng Chinh STEEL để được hỗ trợ nhanh chóng.

    Câu hỏi thường gặp: Thép ống phi 58

    Thép ống phi 58 là gì?

    Thép ống phi 58 là loại ống thép có đường kính ngoài 58mm, được sử dụng phổ biến trong xây dựng, cơ khí, kết cấu thép.

    Thép ống phi 58 có những loại nào?

    Có hai loại chính là thép ống đen và thép ống mạ kẽm, mỗi loại có đặc tính và ứng dụng khác nhau.

    Thép ống phi 58 có độ dày bao nhiêu?

    Độ dày thép ống phi 58 thường dao động từ 1.2mm đến 5.0mm, tùy theo nhu cầu sử dụng.

    Thép ống phi 58 có chịu lực tốt không?

    Có, thép ống phi 58 có khả năng chịu lực tốt, độ bền cao, phù hợp cho các công trình yêu cầu kết cấu chắc chắn.

    Giá thép ống phi 58 là bao nhiêu?

    Giá thép ống phi 58 thay đổi tùy thuộc vào loại, độ dày và thị trường. Liên hệ Sáng Chinh Steel để nhận báo giá mới nhất.

    Thép ống phi 58 có chống gỉ không?

    Thép ống đen có thể bị gỉ theo thời gian, còn thép ống mạ kẽm có lớp bảo vệ giúp chống gỉ sét hiệu quả.

    Mua thép ống phi 58 ở đâu?

    Bạn có thể mua thép ống phi 58 chất lượng cao tại Sáng Chinh Steel với giá tốt và dịch vụ giao hàng tận nơi.

    Sáng Chinh Steel có hỗ trợ cắt theo yêu cầu không?

    Có, Sáng Chinh Steel cung cấp dịch vụ cắt theo kích thước yêu cầu của khách hàng, đảm bảo tiện lợi khi sử dụng.

    0
    Map
    Zalo
    Hotline 0909.936.937
    097 5555 055 0907 137 555 0937 200 900 0949 286 777