Thép tấm SS400/Q235B/A36 20 x 1500 x 6000 | 0907 137 555

43/7B Phan Văn Đối, Ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM
Giờ mở cửa 8:00 Am - 20:00 Pm
Follow us:
0909.936.937 - 0907.137.555
Nhà Cung Cấp Sắt Thép Lớn Nhất Miền Nam phone

Chăm sóc khách hàng

0909.936.937 0907.137.555
phone

Giỏ hàng

Số lượng (0)

Thép tấm SS400/Q235B/A36 20 x 1500 x 6000

  • Loại sản phẩm: Thép tấm
  • Tiêu chuẩn: ASTM A36, SS400, Q235B
  • Mác thép: A36, SS400, Q235B
  • Đường kính: Không áp dụng (dành cho thép tấm)
  • Thương hiệu / Xuất xứ: Sáng Chinh / Việt Nam
  • Độ dày: 20mm
  • Chiều dài cây: 6000mm
  • Ứng dụng: Xây dựng kết cấu thép, sản xuất cơ khí, chế tạo máy móc, kết cấu cầu đường, và các công trình đòi hỏi độ bền cao.
  • Liên hệ
  • - +
  • 416

Mục lục

    Trong thế giới của vật liệu xây dựng và chế tạo, thép tấm là nền tảng cho vô số công trình, từ những tòa nhà chọc trời cho đến cầu đường, máy móc và tàu thủy. Trong số các loại thép tấm, sản phẩm kích thước 20 x 1500 x 6000 thuộc các mác thép SS400, Q235B, A36 đặc biệt được ưa chuộng nhờ sự cân bằng lý tưởng giữa độ dày, khả năng chịu lực và tính kinh tế. Bài viết này đi sâu phân tích các đặc tính, tiêu chuẩn, ứng dụng và giá trị của loại thép tấm quan trọng này.

    Giải Mã Tên Gọi: Thông Số Kỹ Thuật & Tiêu Chuẩn

    Tên gọi “Thép tấm SS400/Q235B/A36 20 x 1500 x 6000” chứa đựng đầy đủ thông tin cơ bản nhất về sản phẩm:

    • Kích thước: 20mm (độ dày) x 1500mm (chiều rộng) x 6000mm (chiều dài). Đây là kích thước tiêu chuẩn, phổ biến, phù hợp cho nhiều dự án lớn, giúp giảm thiểu lượng mối nối và hao hụt vật liệu.
    • Độ dày 20mm: Thuộc nhóm thép tấm dày, mang lại khả năng chịu lực nén, uốn và va đập cực kỳ tốt, thích hợp cho các kết cấu chính, chân máy, sàn tải nặng.
    • Mác thép:
      • SS400: Là tiêu chuẩn của Nhật Bản (JIS G 3101). "SS" viết tắt của "Steel Structure". Chỉ số 400 chỉ giới hạn chảy tối thiểu là 245 MPa và độ bền kéo đứt tối thiểu là 400 MPa. Đây là thép carbon thông thường có độ bền trung bình, dễ gia công.
      • Q235B: Là tiêu chuẩn của Trung Quốc (GB/T 700). "Q" chỉ độ bền chảy, "235" là giới hạn chảy tối thiểu (235 MPa). Hậu tố "B" chỉ mức độ đảm bảo chất lượng, cho biết thép có thử nghiệm va đập ở nhiệt độ phòng. Tính chất cơ học tương đương SS400.
      • A36: Là tiêu chuẩn phổ biến của Mỹ (ASTM A36). Đây là loại thép carbon kết cấu đa dụng nhất, với giới hạn chảy tối thiểu 250 MPa và độ bền kéo đứt 400-550 MPa. A36 có thành phần hóa học linh hoạt hơn, tập trung vào đảm bảo tính chất cơ học.

    Ba mác thép này có tính chất cơ học tương đồng và trong nhiều trường hợp có thể thay thế cho nhau tùy theo yêu cầu thiết kế và nguồn cung. Việc lựa chọn thường dựa trên tiêu chuẩn áp dụng cho dự án (Mỹ, Nhật, Trung Quốc) hoặc sự sẵn có của nhà cung cấp.

    Đặc Tính & Ưu Điểm Vượt Trội Của Thép Tấm Dày 20mm

    Thép tấm 20mm mang những ưu điểm nổi bật mà các loại thép mỏng hơn khó có được:

    • Khả năng chịu lực siêu việt: Độ dày 20mm tạo nên momen quán tính lớn, giúp tấm thép chống uốn, chống võng cực tốt. Nó có thể chịu được tải trọng phân bố đều lớn và tải trọng tập trung cao, lý tưởng cho dầm sàn, bệ đỡ máy, kết cấu chịu lực chính.
    • Độ cứng vững và ổn định kết cấu: Khi được sử dụng làm bản mã, nút liên kết trong kết cấu thép, nó đảm bảo sự truyền lực ổn định, giảm thiểu biến dạng tại các mối nối, tăng độ tin cậy cho toàn bộ công trình.
    • Độ bền va đập và mài mòn: Với độ dày đáng kể, lớp vật liệu dày bảo vệ tốt hơn trước các tác động cơ học, va đập, mài mòn. Điều này rất quan trọng trong ứng dụng làm sàn công nghiệp, container, thùng xe tải, lót sàn tàu.
    • An toàn và tuổi thọ cao: Khả năng chống ăn mòn (khi được xử lý bề mặt như sơn, mạ) và chịu lực tốt đồng nghĩa với kết cấu an toàn hơn và có tuổi thọ sử dụng lâu dài, giảm chi phí bảo trì.
    • Nền tảng cho gia công sâu: Là phôi lý tưởng để gia công cắt, hàn, khoan, tiện thành các chi tiết máy, bánh răng lớn, khung máy công nghiệp nặng.

    Ứng Dụng Rộng Rãi Trong Thực Tế

    Nhờ vào ưu điểm vượt trội, thép tấm SS400/Q235B/A36 20x1500x6000 xuất hiện ở khắp nơi:

    • Xây dựng và Kết cấu thép: Làm dầm sàn, dầm cầu, cột chống, bản mã liên kết, nút khung nhà xưởng, nhà tiền chế, cầu trục, giàn giáo chịu lực lớn.
    • Chế tạo máy và Công nghiệp nặng: Chế tạo khung, bệ, thân máy công nghiệp (máy ép, máy cán thép), bàn máy CNC lớn, phôi cho chi tiết chịu lực, bánh đà, bộ phận xe lu, xe ủi.
    • Đóng tàu và Kết cấu ngoài khơi: Sử dụng cho boong tàu, vách ngăn, đáy tàu, kết cấu bến cảng, giàn khoan dầu (sau khi được đánh giá và chứng nhận phù hợp).
    • Nông nghiệp & Cơ khí: Chế tạo khung máy nông nghiệp cỡ lớn, thùng chứa nguyên liệu nặng, băng tải công nghiệp.
    • Cầu đường & Hạ tầng: Làm tấm đệm, tấm kê, kết cấu phụ trợ cho thi công cầu, hầm.

    So Sánh Với Các Sản Phẩm Thép Khác

    Để hiểu rõ vị trí của thép tấm này, ta có thể so sánh nhanh với các dòng sản phẩm khác:

    • So với thép tấm mạ kẽm: Thép tấm mạ kẽm nhẹ hơn (thường dưới 6mm) và có khả năng chống gỉ vượt trội nhờ lớp mạ, thích hợp cho mái, vách, panel. Trong khi đó, thép tấm 20mm SS400 chủ yếu dùng cho kết cấu chịu lực, thường cần sơn phủ chống gỉ riêng sau khi gia công.
    • So với thép hình (I, U, V, H): Thép hình được thiết kế tối ưu tiết diện để chịu uốn, nén, làm dầm cột. Thép tấm 20mm linh hoạt hơn, có thể cắt thành mọi hình dạng, dùng làm bản bọc, bản nối, hoặc khi cần diện tích bề mặt chịu lực lớn.
    • So với thép hộp: Thép hộp là kết cấu rỗng, nhẹ và chịu xoắn tốt, dùng làm khung giàn, khung nhà nhẹ. Thép tấm 20mm là vật liệu đặc, chịu nén và uốn trực diện tốt hơn, dùng cho các ứng dụng cần độ cứng vững tuyệt đối.
    • So với thép ống: Thép ống chịu lực nén tốt và tiết kiệm vật liệu, dùng làm cột, giàn không gian, đường ống. Thép tấm lại chiếm ưu thế khi cần bề mặt phẳng, liền khối.
    • So với xà gồ: Xà gồ thường là thép mỏng, định hình, dùng đỡ mái, tường. Khả năng chịu lực của nó không thể so sánh với tấm thép dày 20mm.

    Quy Trình Sản Xuất & Chất Lượng

    Thép tấm SS400/Q235B/A36 thường được sản xuất theo phương pháp cán nóng. Phôi thép (slab) được nung nóng đến nhiệt độ cao (trên 1100°C) và được cán qua nhiều trục cán để đạt được độ dày và kích thước mong muốn. Quá trình cán nóng tạo ra sản phẩm có bề mặt hơi gờ (do oxide sắt), nhưng lại cải thiện tính chất cơ học, độ dẻo và dễ gia công hơn so với thép cán nguội.

    Chất lượng tấm thép phụ thuộc vào: độ đồng đều thành phần hóa học, kiểm soát quá trình cán (nhiệt độ, tốc độ), và xử lý nhiệt (nếu có). Tấm thép đạt chuẩn phải đảm bảo độ phẳng, không cong vênh, nứt rỗ, và có giấy chứng nhận chất lượng (CO/CQ) đi kèm từ nhà sản xuất.

    Bảng Tra Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết

    Dưới đây là bảng tổng hợp các thông số kỹ thuật chính của 03 mác thép:

    Thông Số SS400 (JIS G 3101) Q235B (GB/T 700) A36 (ASTM A36)
    Giới hạn chảy (min) 245 MPa 235 MPa 250 MPa
    Độ bền kéo đứt (min) 400 MPa 375 - 500 MPa 400 - 550 MPa
    Độ giãn dài (%) 17% min 26% min (d ≤ 40mm) 20% min
    Thành phần hóa học chính Carbon, Manganese, P, S hạn chế C ≤ 0.20%, Mn ≤ 1.40%, Si ≤ 0.35% Carbon ≤ 0.26%, Mn, P, S, Si có giới hạn
    Thử nghiệm va đập Không yêu cầu Yêu cầu ở 20°C Không yêu cầu

    Lưu Ý Khi Lựa Chọn, Gia Công & Bảo Quản

    • Lựa chọn: Cần xác định rõ tiêu chuẩn áp dụng cho dự án. Kiểm tra giấy tờ CO/CQ. Ước tính trọng lượng (trọng lượng riêng ~7.85 tấn/m3, tấm 20x1500x6000 nặng khoảng 1,413 kg) để tính toán vận chuyển và kết cấu nền móng.
    • Gia công:
      • Cắt: Có thể cắt bằng máy cắt plasma CNC, cắt laser hoặc cắt gas (oxy-fuel) cho độ dày này để đạt độ chính xác cao.
      • Hàn: Cần chọn que hàn/ dây hàn phù hợp (E7018 cho A36, v.v.), làm sạch mép hàn, gia nhiệt sơ bộ nếu cần để tránh nứt và đảm bảo mối hàn đạt cơ tính.
      • Khoan, taro: Sử dụng mũi khoan hợp kim, tốc độ chậm và bôi trơn tốt.
    • Bảo quản: Lưu kho nơi khô ráo, có đệm kê phẳng tránh cong vênh. Nên sơn phủ chống gỉ ngay sau khi gia công nếu không sử dụng ngay.

    Kết Luận

    Thép tấm SS400 / Q235B / A36 kích thước 20 x 1500 x 6000 là một trong những vật liệu kết cấu nòng cốt, đáng tin cậy và không thể thiếu trong công nghiệp nặng và xây dựng hiện đại. Sự kết hợp giữa độ dày 20mm và các tiêu chuẩn chất lượng phổ biến quốc tế mang lại giải pháp tối ưu về khả năng chịu lực, độ bền và tính kinh tế. Dù bạn đang thiết kế một nhà xưởng lớn, chế tạo máy móc hạng nặng hay xây dựng cơ sở hạ tầng trọng yếu, việc hiểu rõ và lựa chọn đúng loại thép tấm này chính là bước đầu tiên đảm bảo sự an toàn, vững chắc và bền vững cho công trình của mình. Để tham khảo và so sánh giá cả với các sản phẩm thép khác như thép hình I, thép hộp, hay xà gồ, bạn có thể truy cập các liên kết tương ứng.

    Câu hỏi thường gặp: Thép tấm SS400/Q235B/A36 20 x 1500 x 6000

    Thép tấm SS400/Q235B/A36 là gì?

    Thép tấm SS400/Q235B/A36 là loại thép carbon có độ bền cao, được sử dụng phổ biến trong các công trình xây dựng và cơ khí.

    Kích thước thép tấm SS400/Q235B/A36 tại Sangchinhsteel.vn là bao nhiêu?

    Kích thước thép tấm SS400/Q235B/A36 tại Sangchinhsteel.vn là 20 x 1500 x 6000 mm.

    Thép tấm SS400/Q235B/A36 có ứng dụng gì?

    Thép tấm SS400/Q235B/A36 được sử dụng trong xây dựng, chế tạo kết cấu thép, và các công trình công nghiệp.

    Tại sao nên chọn thép tấm SS400/Q235B/A36?

    Thép tấm SS400/Q235B/A36 có độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và dễ dàng gia công, phù hợp với nhiều mục đích sử dụng.

    Giá thép tấm SS400/Q235B/A36 tại Sangchinhsteel.vn là bao nhiêu?

    Giá thép tấm SS400/Q235B/A36 thay đổi tùy vào số lượng và yêu cầu kỹ thuật. Vui lòng liên hệ để biết thêm chi tiết.

    Thép tấm SS400/Q235B/A36 có dễ gia công không?

    Thép tấm SS400/Q235B/A36 dễ gia công nhờ tính chất cơ học ổn định và dễ uốn, cắt, hàn.

    0
    Map
    Zalo
    Hotline 0909.936.937
    097 5555 055 0907 137 555 0937 200 900 0949 286 777