Thép tấm SS400/Q235B/A36 40 x 2000 x 6000 | 0907 137 555
+ Độ dày : 40 mm
+ Khổ tấm : 2000×6000 mmm
+ Trọng lượng: 3768.00 kg / tấm
+ Mác thép: SS400 – A36 – Q235B…
+ Tiêu chuẩn chất lượng: JIS G3101 – JIS G3106 – ASTM – GOST 3SP/PS 380-94…
+ Xuất xứ sp: Nhập Khẩu
Trong lĩnh vực xây dựng dân dụng, công nghiệp và chế tạo kết cấu, thép tấm là vật liệu không thể thiếu. Trong số các loại thép tấm phổ biến, sản phẩm có quy cách 40 x 2000 x 6000 và đạt các tiêu chuẩn SS400, Q235B, A36 luôn chiếm một vị trí quan trọng nhờ độ dày lớn, khả năng chịu lực cao và tính linh hoạt trong ứng dụng. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về loại thép tấm đặc biệt này, từ thông số kỹ thuật, đặc tính, ứng dụng cho đến cách phân biệt giữa các tiêu chuẩn.
Quy cách 40 x 2000 x 6000 mô tả chính xác kích thước của tấm thép:
Từ các kích thước trên, chúng ta có thể tính được khối lượng của một tấm thép. Khối lượng riêng của thép là khoảng 7850 kg/m³. Do đó, khối lượng một tấm được tính như sau:
Thể tích = Độ dày x Rộng x Dài = 0.04m x 2m x 6m = 0.48 m³.
Khối lượng = Thể tích x Khối lượng riêng = 0.48 m³ x 7850 kg/m³ = 3,768 kg (xấp xỉ 3.77 tấn).
Với trọng lượng gần 4 tấn/tấm, việc vận chuyển, bốc xếp và gia công đòi hỏi trang thiết bị chuyên dụng như cầu trục, xe nâng hạng nặng và máy cắt chuyên nghiệp.
Một điểm đặc biệt của loại thép tấm này là nó có thể được sản xuất theo ba tiêu chuẩn phổ biến trên thế giới, phù hợp với các dự án có yêu cầu kỹ thuật và xuất xứ khác nhau.
SS400 là ký hiệu thép kết cấu thông thường theo tiêu chuẩn Nhật Bản (JIS).
- "SS" viết tắt của "Steel Structure" (Thép kết cấu).
- "400" chỉ giới hạn độ bền kéo tối thiểu là 400 MPa (N/mm²).
Đặc điểm chính:
- Thành phần hóa học: SS400 không quy định cụ thể thành phần hóa học, mà chủ yếu dựa vào tính chất cơ học. Điều này cho phép nhà sản xuất linh hoạt trong thành phần, miễn là đạt được độ bền cơ học yêu cầu.
- Tính chất cơ học: Giới hạn bền kéo (≥400 MPa), Giới hạn chảy (≥245 MPa).
- Ưu điểm: Giá thành cạnh tranh, độ bền tốt, dễ gia công (cắt, hàn, khoan) và được sử dụng rộng rãi.
- Ứng dụng: Khung kết cấu nhà xưởng, cầu đường, bệ máy, các chi tiết không yêu cầu chịu tải động lực cao.
Q235B là loại thép kết cấu carbon thông thường phổ biến nhất của Trung Quốc.
- "Q" viết tắt của "Yield Strength" (Giới hạn chảy).
- "235" chỉ giới hạn chảy tối thiểu là 235 MPa.
- "B" là cấp chất lượng, cho biết mức độ đảm bảo thành phần hóa học và tính chất cơ học (cao hơn cấp A).
Đặc điểm chính:
- Thành phần hóa học: Q235B có quy định rõ ràng về hàm lượng Carbon (C), Mangan (Mn), Silic (Si), Sulfur (S), Phosphorus (P). Điều này giúp kiểm soát chất lượng và khả năng hàn tốt hơn SS400.
- Tính chất cơ học: Giới hạn chảy (≥235 MPa), Giới hạn bền kéo (370-500 MPa).
- Ưu điểm: Khả năng hàn vượt trội hơn SS400 nhờ kiểm soát thành phần hóa học chặt chẽ hơn, giá thành thường tốt.
- Ứng dụng: Rất phổ biến trong xây dựng nhà thép tiền chế, cầu trục, kết cấu thép cần hàn nhiều, các công trình dân dụng và công nghiệp.
ASTM A36 là tiêu chuẩn thép kết cấu carbon được sử dụng rộng rãi nhất ở Mỹ và nhiều nước trên thế giới.
Đặc điểm chính:
- Thành phần hóa học & Cơ học: A36 quy định cả hai. Khác với SS400 và Q235B, A36 thường có giới hạn chảy khoảng 250 MPa (36 ksi) và giới hạn bền kéo từ 400-550 MPa.
- Đặc tính nổi bật: Tính đồng nhất cao, khả năng hàn và gia công cơ khí (cắt, uốn, đột dập) xuất sắc. Thường có chất lượng ổn định và được kiểm soát nghiêm ngặt.
- Ứng dụng: Sử dụng cho các kết cấu quan trọng, công trình yêu cầu tiêu chuẩn cao, dự án có thiết kế theo tiêu chuẩn Mỹ, chế tạo bệ máy chính xác, kết cấu cầu, tòa nhà cao tầng.
| Tiêu chí | SS400 (JIS) | Q235B (GB) | A36 (ASTM) |
|---|---|---|---|
| Giới hạn chảy (min) | ≥245 MPa | ≥235 MPa | ≥250 MPa |
| Giới hạn bền kéo (min) | ≥400 MPa | 370-500 MPa | 400-550 MPa |
| Trọng tâm quy định | Tính chất cơ học | Cả thành phần hóa học & cơ học | Cả thành phần hóa học & cơ học |
| Khả năng hàn | Tốt | Rất tốt | Xuất sắc |
| Ứng dụng điển hình | Kết cấu chung, bệ máy | Nhà thép tiền chế, kết cấu hàn | Kết cấu quan trọng, công trình tiêu chuẩn cao |
Với độ dày 40mm, thép tấm này được sử dụng cho các hạng mục yêu cầu khả năng chịu lực cực lớn và độ ổn định cao:
Thép tấm dày 40mm đòi hỏi phương pháp gia công đặc biệt:
Trong một công trình hoàn chỉnh, thép tấm dày thường được sử dụng kết hợp với nhiều loại vật liệu thép hình khác để tối ưu hóa kết cấu và chi phí. Ví dụ:
Thép tấm SS400/Q235B/A36 kích thước 40 x 2000 x 6000 là một vật liệu nền tảng cho các công trình nặng và yêu cầu kỹ thuật cao. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa ba tiêu chuẩn SS400, Q235B và A36 là chìa khóa để lựa chọn đúng sản phẩm, đảm bảo an toàn, chất lượng và hiệu quả kinh tế cho dự án. Tùy thuộc vào yêu cầu kỹ thuật cụ thể về khả năng hàn, thành phần hóa học và tiêu chuẩn áp dụng, nhà thầu, kỹ sư có thể đưa ra quyết định lựa chọn phù hợp nhất. Luôn nhớ làm việc với nhà cung cấp uy tín, có đầy đủ chứng chỉ và năng lực cung cấp, cắt gia công loại thép tấm siêu dày này một cách an toàn và chuyên nghiệp.
Công ty Sáng Chinh Steel chuyên cung cấp các loại thép tấm, thép tấm nhám, tấm mạ kẽm, tấm chịu mài mòn, tấm hợp kim, tấm đóng tàu, và nhiều loại sản phẩm khác.
Chúng tôi có đầy đủ các giấy tờ: hóa đơn, chứng chỉ CO-CQ của nhà sản xuất. Sản phẩm hoàn toàn mới 100% chưa qua sử dụng, bề mặt nhẵn phẳng, không rỗ, không gỉ sét.
Dung sai sản phẩm được đảm bảo theo quy định của nhà máy sản xuất. Sáng Chinh Steel cam kết giá tốt nhất thị trường, đảm bảo giao hàng đúng tiến độ thi công của khách hàng và đúng chất lượng hàng hóa yêu cầu.
Ngoài ra, chúng tôi còn nhận cắt quy cách, gia công theo yêu cầu của khách hàng.
Email: thepsangchinh@gmail.com
Hotline 24/7:
Website: sangchinhsteel.vn
Thép tấm SS400/Q235B/A36 40 x 2000 x 6000 là loại thép tấm cán nóng có độ dày 40mm, khổ rộng 2000mm và chiều dài 6000mm, được sản xuất theo các tiêu chuẩn phổ biến như JIS G3101 (SS400), GB/T 700 (Q235B) và ASTM A36 (A36), chuyên dùng trong xây dựng kết cấu thép, cơ khí chế tạo, đóng tàu, cầu đường và các công trình công nghiệp nặng.
Thép có độ bền kéo tốt, khả năng chịu lực cao, độ dẻo dai ổn định, dễ gia công cắt gọt, hàn và uốn, phù hợp cho các hạng mục yêu cầu độ chịu tải lớn, chống biến dạng và đảm bảo an toàn kết cấu trong quá trình sử dụng lâu dài.
SS400 là tiêu chuẩn Nhật Bản, Q235B là tiêu chuẩn Trung Quốc và A36 là tiêu chuẩn Mỹ, tuy khác nhau về hệ tiêu chuẩn nhưng các mác thép này có tính chất cơ học tương đương nhau, thường được sử dụng thay thế linh hoạt trong các công trình dân dụng và công nghiệp khi yêu cầu kỹ thuật không quá khắt khe.
Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong kết cấu nhà xưởng, nhà thép tiền chế, bệ máy, sàn công nghiệp, bản mã, dầm cầu, khung thép chịu lực, đóng tàu, chế tạo máy móc cơ khí và các công trình hạ tầng quy mô lớn.
Thép có độ dày lớn giúp tăng khả năng chịu tải, kích thước tấm lớn hạn chế mối nối khi thi công, bề mặt cán nóng chắc chắn, tuổi thọ cao, dễ gia công theo nhiều hình dạng khác nhau, giúp tiết kiệm chi phí và thời gian lắp đặt cho công trình.
Đây là dòng thép cacbon thấp nên rất dễ hàn, ít bị nứt mối hàn, phù hợp với nhiều phương pháp gia công như cắt plasma, cắt oxy gas, cắt CNC, khoan, phay, tiện, đáp ứng tốt nhu cầu sản xuất và thi công thực tế.
Trọng lượng thép được tính theo công thức tiêu chuẩn: Độ dày x Chiều rộng x Chiều dài x 7.85, trong đó thép tấm dày 40mm, khổ 2000mm, dài 6000mm có trọng lượng lớn, cần phương tiện nâng hạ và vận chuyển phù hợp khi thi công.
Giá thép phụ thuộc vào biến động thị trường thép, nguồn gốc xuất xứ, số lượng đặt mua, tiêu chuẩn kỹ thuật, chi phí vận chuyển và gia công theo yêu cầu, do đó giá có thể thay đổi theo từng thời điểm cụ thể.
Thép tấm SS400/Q235B/A36 hoàn toàn có thể gia công cắt lẻ theo bản vẽ, cắt quy cách, cắt tròn, cắt hình hoặc khoan lỗ theo yêu cầu kỹ thuật, giúp tối ưu chi phí và thuận tiện trong quá trình thi công lắp đặt.
Thép cán nóng thông thường không có khả năng chống ăn mòn tự nhiên cao, vì vậy trong môi trường ẩm ướt, ngoài trời hoặc hóa chất, thép cần được sơn phủ, mạ hoặc xử lý bề mặt để tăng độ bền và tuổi thọ sử dụng.
Cần kiểm tra đầy đủ chứng chỉ CO-CQ, nguồn gốc xuất xứ, độ phẳng bề mặt, sai số độ dày, kích thước thực tế và lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín để đảm bảo chất lượng thép đúng tiêu chuẩn và an toàn cho công trình.
0909.936.937
097 5555 055
0907 137 555
0937 200 900
0949 286 777