Thép tròn đặc phi 140 x 6m | 0907 137 555

43/7B Phan Văn Đối, Ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM
Giờ mở cửa 8:00 Am - 20:00 Pm
Follow us:
0909.936.937 - 0907.137.555
Nhà Cung Cấp Sắt Thép Lớn Nhất Miền Nam phone

Chăm sóc khách hàng

0909.936.937 0907.137.555
phone

Giỏ hàng

Số lượng (0)

Thép tròn đặc phi 140 x 6m

+ Đường kính : 140 mm

+ Độ dài : 6m

+ Trọng lượng: 120.84 kg / m

+ Mác thép: SS400, S45C, CB240T

+ Tiêu chuẩn  chất lượng:JIS G301, G4501, G3112, ASTM, DIN, AISI, GB

+ Thép tròn đặc phi 140 có xuất xứ từ Hàn Quốc, Nhật Bản, Nga, Mỹ, Ấn Độ, Trung Quốc….

  • Liên hệ
  • - +
  • 170

Mục lục

    Thép tròn đặc, đặc biệt là loại có đường kính lớn như phi 140, đóng vai trò quan trọng như "xương sống" trong nhiều ngành công nghiệp nặng và các công trình xây dựng yêu cầu độ bền vượt trội. Với kích thước đường kính 140mm và chiều dài tiêu chuẩn 6m, sản phẩm này được thiết kế để chịu đựng những tải trọng cực lớn và điều kiện làm việc khắc nghiệt. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về thép tròn đặc phi 140, từ thông số kỹ thuật chi tiết, khả năng ứng dụng đa dạng cho đến cách lựa chọn phù hợp với nhu cầu.

    Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Thép Tròn Đặc Phi 140 x 6m

    Sản phẩm thép tròn đặc phi 140 x 6m được định nghĩa bởi một loạt các thông số kỹ thuật chính xác, đảm bảo chất lượng và hiệu suất trong từng ứng dụng cụ thể. Việc hiểu rõ các thông số này là bước đầu tiên và quan trọng để lựa chọn đúng sản phẩm cho công trình hay dự án sản xuất.

    • Đường kính danh nghĩa: 140 mm.
    • Chiều dài tiêu chuẩn: 6 mét.
    • Trọng lượng trên mét: Khoảng 120.84 kg/m.
    • Trọng lượng mỗi cây (6m): Xấp xỉ 727 kg/cây. Cần lưu ý rằng trọng lượng có thể chênh lệch +/- 2–5% tùy thuộc vào mác thép và dung sai sản xuất.

    Tiêu Chuẩn Chất Lượng Và Mác Thép

    Thép tròn đặc phi 140 được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế khác nhau, phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của từng quốc gia và lĩnh vực ứng dụng. Các tiêu chuẩn phổ biến bao gồm:

    • JIS G301, G4501, G3112 (Nhật Bản)
    • ASTM (Hoa Kỳ)
    • DIN (Đức)
    • AISI (Hoa Kỳ)
    • GB (Trung Quốc)

    Về mác thép, sản phẩm này thường có sẵn ở các loại sau, mỗi loại mang đặc tính cơ học và khả năng gia công khác biệt:

    • SS400: Thép carbon thông thường, có độ bền kéo khoảng 400 MPa, thường dùng trong kết cấu xây dựng và chế tạo máy tổng hợp.
    • S45C / C45: Thép carbon chất lượng cao, thường được tôi cải thiện, có độ cứng và độ bền tốt hơn, phù hợp để chế tạo trục, bánh răng, chi tiết máy chịu lực.
    • SCM440, SCM420, 40Cr: Nhóm thép hợp kim Chrome-Molybdenum, có khả năng chịu mài mòn, độ bền cao và khả năng thấm tôi tốt, thích hợp cho các chi tiết máy yêu cầu đặc tính kỹ thuật cao.
    • CB240T: Một loại thép dùng trong xây dựng.

    Xuất Xứ Sản Phẩm

    Thép tròn đặc phi 140 có nguồn gốc đa dạng từ nhiều quốc gia sản xuất thép hàng đầu thế giới, bao gồm Hàn Quốc, Nhật Bản, Nga, Mỹ, Ấn Độ và Trung Quốc. Mỗi nguồn gốc thường đi kèm với các tiêu chuẩn chất lượng và mức giá thành khác nhau, cho phép khách hàng có nhiều lựa chọn phù hợp với ngân sách và yêu cầu kỹ thuật của dự án.

    Ứng Dụng Rộng Rãi Trong Công Nghiệp Và Xây Dựng

    Nhờ vào kết cấu đặc chắc và khả năng chịu lực vượt trội, thép tròn đặc phi 140 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực then chốt:

    • Cơ khí chế tạo máy nặng: Là nguyên liệu chính để sản xuất trục chính máy công cụ, trục truyền động cỡ lớn, ty ben thủy lực, piston, bánh răng và các chi tiết chịu lực, chịu xoắn quan trọng.
    • Kết cấu công nghiệp: Được sử dụng làm cột chống, thanh giằng, con lăn trong các nhà xưởng, giàn giáo công nghiệp cỡ lớn, hầm mỏ và các công trình yêu cầu độ ổn định, chịu nén cao.
    • Xây dựng dân dụng và công nghiệp: Ứng dụng trong các hạng mục đặc biệt như móng máy, kết cấu chịu lực cho các công trình đặc thù, chế tạo bulong, neo cố định cỡ lớn.
    • Sản xuất và gia công theo yêu cầu: Sản phẩm có thể được cắt theo kích thước ngắn hơn (0.5m, 1m, 2m...) hoặc gia công tiện, phay, khoan, mài theo bản vẽ kỹ thuật chi tiết để tạo ra các sản phẩm cơ khí đặc chủng.

    Khả Năng Chịu Lực Và Tính Toán Cơ Bản

    Với đường kính lớn 140mm và tiết diện đặc, loại thép này sở hữu khả năng chịu lực đáng kể. Mô-men quán tính (I) và mô-men kháng uốn (W) của nó rất cao so với các loại thép hình có cùng kích thước danh nghĩa. Điều này khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng chịu uốn, xoắn và nén thuần túy. Để ước tính sơ bộ trọng lượng, có thể áp dụng công thức tính khối lượng riêng của thép (~7850 kg/m³) cho thể tích của một thanh trụ đặc. Tuy nhiên, để có tính toán chính xác về khả năng chịu tải, mất ổn định (buckling) hay ứng suất cho phép, cần tham khảo các tiêu chuẩn cụ thể (như AISC, Eurocode) và có sự tư vấn từ kỹ sư kết cấu, dựa trên mác thép và điều kiện làm việc thực tế.

    Hỏi Đáp Nhanh Về Thép Tròn Đặc Phi 140

    1. Có thể cắt thép tròn đặc phi 140 theo độ dài tùy ý không? Có. Nhà cung cấp thường hỗ trợ cắt cây thép 6m tiêu chuẩn thành các đoạn ngắn hơn theo yêu cầu của khách hàng (như 0.5m, 1m, 2m, 3m) bằng các phương pháp như cắt gas, cắt plasma hoặc cắt máy chuyên dụng, đảm bảo mặt cắt phẳng và không ảnh hưởng đến tính chất của thép.
    2. Giá thành của sản phẩm này phụ thuộc vào những yếu tố nào? Giá thép tròn đặc phi 140 dao động mạnh và phụ thuộc vào: Mác thép (SS400, S45C, SCM440... có giá khác nhau), tiêu chuẩn sản xuất, xuất xứ (Nhật, Hàn, Trung...), số lượng đặt hàng và biến động của giá thép nguyên liệu trên thị trường thế giới. Giá một cây 6m có thể từ vài chục triệu đến hơn 50 triệu đồng.
    3. Sản phẩm này có được gia công sẵn theo bản vẽ không? Có. Nhiều đơn vị cung cấp không chỉ bán thép phôi mà còn có dịch vụ gia công cơ khí theo bản vẽ, bao gồm tiện, phay, khoan lỗ, gia nhiệt, xử lý bề mặt để tạo ra thành phẩm là chi tiết máy hoàn chỉnh, giúp khách hàng tiết kiệm thời gian và công đoạn.
    4. Làm thế nào để nhận biết chất lượng thép khi mua? Người mua nên yêu cầu nhà cung cấp xuất trình đầy đủ chứng từ liên quan đến sản phẩm, quan trọng nhất là Chứng chỉ chất lượng (CO - Certificate of Origin) và Chứng chỉ xuất xưởng (CQ - Certificate of Quality). Các giấy tờ này xác nhận thành phần hóa học, cơ tính và nguồn gốc của sản phẩm, đảm bảo nó đáp ứng đúng tiêu chuẩn đã cam kết.

    So Sánh Với Các Loại Vật Liệu Kết Cấu Khác

    Để có cái nhìn tổng quan hơn về vật liệu xây dựng và cơ khí, bạn có thể tham khảo thông tin về các sản phẩm thép định hình phổ biến khác. Mỗi loại có ưu điểm và phạm vi ứng dụng riêng biệt:

    • Thép hình (I, U, V, H): Thường được sử dụng làm khung, dầm, cột trong các kết cấu nhà xưởng, cầu đường, giàn giáo nhờ vào khả năng chịu uốn và chịu nén hiệu quả với trọng lượng nhẹ hơn so với thép đặc cùng kích thước. Xem chi tiết tại bảng báo giá thép hình.
    • Thép hình I: Là loại thép hình phổ biến nhất, với đặc điểm chữ I giúp phân bố lực tốt, thường dùng làm dầm chính. Tham khảo giá thép hình i cho các quy cách cụ thể.
    • Thép hộp mạ kẽm (vuông, chữ nhật): Cân bằng giữa khả năng chịu lực và trọng lượng, có tính thẩm mỹ và khả năng chống ăn mòn tốt, phù hợp cho kết cấu nhẹ, khung mái, hàng rào, cửa cổng. Xem bảng giá thép hộp.
    • Thép tấm mạ kẽm: Được dùng để chế tạo vỏ máy, thùng xe, tôn lợp, hoặc làm nguyên liệu để gia công, cán thành các sản phẩm khác. Xem giá thép tấm.
    • Xà gồ (C, Z): Chuyên dụng làm kèo, đỡ mái tôn trong các công trình nhà xưởng, nhà tiền chế, với thiết kế tối ưu để chịu uốn. Xem bảng giá xà gồ.
    • Thép ống mạ kẽm: Thường dùng cho hệ thống dẫn khí, nước, làm khung kết cấu nhẹ, cột trang trí, có ưu điểm về tỷ lệ chịu lực/trọng lượng. Xem giá thép ống.

    Việc lựa chọn giữa thép tròn đặc phi 140 hay các loại thép hình, thép hộp phụ thuộc hoàn toàn vào yêu cầu thiết kế: thép tròn đặc tối ưu cho các ứng dụng chịu xoắn, chịu nén thuần túy và cần độ cứng vững cao; trong khi thép hình và thép hộp lại hiệu quả hơn về chi phí và trọng lượng cho các kết cấu chịu uốn.

    Lời Kết

    Thép tròn đặc phi 140 x 6m là giải pháp vật liệu mạnh mẽ và đáng tin cậy cho các ứng dụng công nghiệp nặng và xây dựng đòi hỏi khắt khe. Hiểu rõ các thông số kỹ thuật, mác thép, tiêu chuẩn chất lượng và phạm vi ứng dụng sẽ giúp kỹ sư, nhà thầu và chủ đầu tư đưa ra quyết định lựa chọn chính xác, đảm bảo an toàn và hiệu quả kinh tế cho dự án. Để có thông tin về các sản phẩm thép xây dựng khác và bảng giá cập nhật, bạn có thể tham khảo các liên kết đã được cung cấp trong bài viết.

    Sáng Chinh Steel chuyên cung cấp các loại  thép tròn đặc – láp đặc – thép tròn trơn

    Có đầy đủ các giấy tờ: Hóa đơn, Chứng chỉ CO-CQ của nhà sản xuất.

    • Mới 100% chưa qua sử dụng, bề mặt nhẵn phẳng không rỗ, không sét.
    • Dung sai theo quy định của nhà máy sản xuất.
    • Cam kết giá tốt nhất thị trường, đảm bảo giao hàng đúng tiến độ thi công của khách hàng, đúng chất lượng hàng hóa yêu cầu.

    Ngoài ra chúng tôi còn nhận cắt qui cách, gia công theo yêu cầu của khách hàng.

    Thông tin liên hệ :
     

    Liên hệ Sáng Chinh Steel Trụ sở: Số 260/55 đường Phan Anh, P. Hiệp Tân, Q. Tân Phú, TP. HCM

    Liên hệ Sáng Chinh Steel TNhà máy 1: Nhà máy cán tôn – xà gồ Số 43/7B đường Phan Văn , Bà Điểm, Hóc Môn, TP.HCM

    Liên hệ Sáng Chinh Steel Nhà máy 2: Nhà máy cán tôn – xà gồ số 1178 Nguyễn Văn Bứa, Hóc Môn, TP. HCM

    Liên hệ Sáng Chinh Steel Nhà máy 3: Sản xuất gia công kết cấu thép số 29/1F ấp Tân Hòa, xã Tân Hiệp, Hóc Môn, TP.HCM

    Và hệ thống 50 kho bãi ký gửi hàng hóa trên khắp TP.HCM và các tỉnh lân cận.

     

    Liên hệ Sáng Chinh Steel Email: thepsangchinh@gmail.com

    Liên hệ Sáng Chinh Steel Hotline 24/7: PK1:097 5555 055, PK2:0907 137 555, PK3:0937 200 900, PK4:0949 286 777, PK5:0907 137 555, Kế toán:0909 936 937

    Liên hệ Sáng Chinh Steel Website: https://sangchinhsteel.vn/

    Câu hỏi thường gặp: Thép tròn đặc phi 140 x 6m

    Thép tròn đặc phi 140 x 6m dùng để làm gì?

    Thép tròn đặc phi 140 x 6m được sử dụng rộng rãi trong cơ khí chế tạo, gia công máy móc nặng, chế tạo trục, bulong cỡ lớn, chi tiết chịu lực, kết cấu công nghiệp và các hạng mục yêu cầu độ bền – độ ổn định cao. Với khả năng chịu tải vượt trội, sản phẩm phù hợp cho cả công trình dân dụng và các nhà máy sản xuất quy mô lớn.

    Thép tròn đặc phi 140 x 6m có những tiêu chuẩn nào?

    Thép tròn đặc phi 140 x 6m hiện được sản xuất theo các tiêu chuẩn như JIS (Nhật Bản), ASTM (Hoa Kỳ), TCVN (Việt Nam) hoặc tiêu chuẩn Trung Quốc GB. Mỗi tiêu chuẩn quy định rõ thành phần hóa học, cơ tính, dung sai đường kính và độ kéo nén, đảm bảo sản phẩm đáp ứng tốt yêu cầu kỹ thuật của từng hạng mục công trình.

    Khả năng chịu lực của thép tròn đặc phi 140 x 6m như thế nào?

    Với đường kính lớn 140mm và kết cấu đặc 100%, thép tròn đặc phi 140 có khả năng chịu kéo, chịu nén, chịu xoắn và chịu va đập rất tốt. Sản phẩm thường được lựa chọn để làm trục truyền động, piston, ty ben, chi tiết máy và kết cấu thép nặng yêu cầu độ ổn định cao trong thời gian dài.

    Thép tròn đặc phi 140 x 6m có cắt theo yêu cầu được không?

    Thép tròn đặc phi 140 x 6m hoàn toàn có thể cắt theo kích thước mà khách hàng yêu cầu như 0.5m, 1m, 2m, 3m… tùy mục đích sử dụng. Công ty cung cấp hỗ trợ cắt gas, cắt plasma hoặc cắt máy đảm bảo mặt cắt đẹp, chuẩn kích thước và không làm ảnh hưởng đến chất lượng thép.

    Trọng lượng thép tròn đặc phi 140 x 6m là bao nhiêu?

    Một cây thép tròn đặc phi 140 dài 6m có trọng lượng xấp xỉ 727 kg/cây (tùy mác thép và tiêu chuẩn sản xuất có thể chênh lệch +/- 2–5%). Trọng lượng lớn giúp thép có độ cứng cao, chịu tải tốt và phù hợp cho nhiều ứng dụng trong ngành cơ khí nặng.

    Giá thép tròn đặc phi 140 x 6m hiện nay bao nhiêu?

    Giá thép tròn đặc phi 140 phụ thuộc vào mác thép (SS400, S45C, C45, SCM440…), tiêu chuẩn sản xuất, xuất xứ và tình hình thị trường. Giá thường dao động từ vài chục triệu đến hơn 50 triệu/cây. Để nhận báo giá chính xác theo số lượng và mác thép, khách hàng nên liên hệ trực tiếp đơn vị cung cấp uy tín.

    Thép tròn đặc phi 140 x 6m có những mác thép nào?

    Thép tròn đặc phi 140 x 6m phổ biến với các mác như: SS400, S45C/C45, SCM440, SCM420, 40Cr, 20Cr… Mỗi loại có độ cứng, độ bền kéo, khả năng gia công và mức giá khác nhau, phù hợp cho từng yêu cầu sử dụng trong chế tạo máy và công trình.

    Có thể gia công thép tròn đặc phi 140 x 6m theo bản vẽ không?

    Thép tròn đặc phi 140 x 6m có thể gia công tiện, phay, khoan, doa, mài hoặc chế tạo theo bản vẽ như làm trục máy, ty ben, bánh răng, bạc đạn lớn hoặc các chi tiết cơ khí yêu cầu độ chuẩn xác cao. Đơn vị sản xuất có thể hỗ trợ gia công hoàn thiện theo yêu cầu kỹ thuật của khách hàng.

    0
    Map
    Zalo
    Hotline 0909.936.937
    097 5555 055 0907 137 555 0937 200 900 0949 286 777