Thép tròn đặc phi 35 x 6m | 0907 137 555

43/7B Phan Văn Đối, Ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM
Giờ mở cửa 8:00 Am - 20:00 Pm
Follow us:
0909.936.937 - 0907.137.555
Nhà Cung Cấp Sắt Thép Lớn Nhất Miền Nam phone

Chăm sóc khách hàng

0909.936.937 0907.137.555
phone

Giỏ hàng

Số lượng (0)

Thép tròn đặc phi 35 x 6m

+ Đường kính : 35 mm

+ Độ dài : 6m

+ Trọng lượng: 7.55 kg / m

+ Mác thép: SS400, S45C, CB240T

+ Tiêu chuẩn  chất lượng:JIS G301, G4501, G3112, ASTM, DIN, AISI, GB

+ Thép tròn đặc phi 35 có xuất xứ từ Hàn Quốc, Nhật Bản, Nga, Mỹ, Ấn Độ, Trung Quốc….

  • Liên hệ
  • - +
  • 334

Mục lục

    Giới thiệu tổng quan về thép tròn đặc phi 35 x 6m

    Thép tròn đặc phi 35 x 6m là một sản phẩm kim loại quan trọng trong ngành xây dựng và chế tạo cơ khí. Với đường kính danh nghĩa là 35 mm (phi 35) và chiều dài tiêu chuẩn 6 mét, loại thép này được đánh giá cao về khả năng chịu lực tốt, độ bền cơ học ổn định và tính ứng dụng linh hoạt. Thép tròn đặc được sản xuất theo phương pháp cán nóng, tạo ra một thanh thép tròn chắc đặc, không rỗng lõi, với bề mặt nhẵn bóng hoặc có gân tùy theo yêu cầu. Chính cấu trúc đặc đồng nhất này mang lại cho nó ưu thế vượt trội về độ cứng và khả năng chịu lực so với các loại thép hình ống rỗng trong nhiều ứng dụng đặc thù.

    Khối lượng riêng của thép là khoảng 7,850 kg/m³, do đó trọng lượng lý thuyết của một cây thép tròn đặc phi 35 dài 6m rơi vào khoảng 45.3 kg. Tuy nhiên, trọng lượng thực tế có thể dao động tùy thuộc vào dung sai sản xuất của nhà máy. Một ưu điểm lớn của sản phẩm này là có thể được gia công, cắt, tiện, hàn một cách dễ dàng, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật đa dạng trong thiết kế và thi công. Với sự kết hợp giữa kích thước vừa phải và chiều dài tiêu chuẩn, thép phi 35 x 6m trở thành một vật liệu cơ bản, không thể thiếu trong kho vật tư của nhiều nhà thầu, công xưởng và xí nghiệp sản xuất.

    Thông số kỹ thuật chi tiết và tiêu chuẩn chất lượng

    Để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy trong sử dụng, việc hiểu rõ các thông số kỹ thuật của thép tròn đặc phi 35 là vô cùng quan trọng. Dưới đây là bảng tổng hợp các thông tin cơ bản:

    Thông số Chi tiết
    Đường kính danh nghĩa 35 mm
    Chiều dài tiêu chuẩn 6 mét
    Trọng lượng lý thuyết (cây 6m) Khoảng 45.3 kg
    Trọng lượng trên mét (kg/m) ~7.55 kg/m
    Hình dạng mặt cắt Tròn đặc

    Mác thép và đặc tính cơ lý

    Thép tròn đặc phi 35 được sản xuất từ nhiều mác thép khác nhau, phù hợp với từng mục đích sử dụng. Các mác thép phổ biến bao gồm:

    • SS400: Là thép carbon thông thường, có độ bền kéo ≥ 400 N/mm², độ dẻo dai tốt, dễ gia công và hàn. Thích hợp cho các kết cấu xây dựng, khung máy không yêu cầu chịu tải quá cao.
    • S45C: Là thép carbon chất lượng cao, hàm lượng carbon khoảng 0.45%. Sau khi nhiệt luyện (tôi và ram) đạt độ cứng cao, chịu mài mòn tốt. Thường dùng để chế tạo trục, bánh răng, chi tiết máy chịu lực.
    • CB240T: Là thép cốt bê tông, có giới hạn chảy tối thiểu 240 N/mm², tính dẻo tốt, đảm bảo khả năng chịu kéo cho kết cấu bê tông cốt thép.

    Việc lựa chọn mác thép phù hợp sẽ quyết định trực tiếp đến tuổi thọ và độ an toàn của công trình hoặc sản phẩm.

    Tiêu chuẩn sản xuất và nguồn gốc xuất xứ

    Chất lượng sản phẩm được đảm bảo bởi các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt. Thép tròn đặc phi 35 thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn như:

    • JIS G301, G4501, G3112 (Nhật Bản): Tiêu chuẩn cho thép kết cấu, thép carbon và thép cốt bê tông.
    • ASTM (Mỹ): Tiêu chuẩn của Hiệp hội Vật liệu và Thử nghiệm Hoa Kỳ.
    • DIN (Đức): Tiêu chuẩn công nghiệp Đức.
    • GB (Trung Quốc): Tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc.

    Sản phẩm có nguồn gốc xuất xứ đa dạng từ các quốc gia có ngành công nghiệp luyện thép phát triển như Hàn Quốc, Nhật Bản, Nga, Mỹ, Ấn Độ, Trung Quốc. Mỗi nguồn hàng có những ưu điểm riêng về giá thành và chất lượng, đáp ứng nhu cầu của nhiều phân khúc khách hàng khác nhau. Khi mua hàng, khách hàng nên yêu cầu cung cấp đầy đủ Chứng chỉ chất lượng (CO/CQ) từ nhà sản xuất để đảm bảo nguồn gốc và chất lượng sản phẩm.

    Các ứng dụng thực tế trong xây dựng và công nghiệp

    Nhờ đặc tính chịu lực tốt và dễ gia công, thép tròn đặc phi 35 x 6m được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

    Trong xây dựng dân dụng và công nghiệp

    • Kết cấu chịu lực: Dùng làm thanh giằng, giàn giáo, cột chống, dầm nhỏ cho các công trình nhà xưởng, nhà tiền chế, cầu, cống.
    • Lan can, cầu thang: Làm trụ lan can, thanh vịn cầu thang, đảm bảo độ cứng và an toàn.
    • Cốt thép cho bê tông: Với mác thép CB240T, sản phẩm được dùng làm cốt thép chịu lực cho các kết cấu bê tông cốt thép như móng, dầm, cột (lưu ý: thường dùng thép có gân để tăng độ bám dính với bê tông).

    Trong công nghiệp chế tạo và cơ khí

    • Chế tạo máy móc: Nguyên liệu để sản xuất các chi tiết máy như trục truyền động, con lăn, bulong đặc chủng, chốt, ty ben thủy lực.
    • Khung bệ máy: Dùng làm khung, giá đỡ cho các loại máy công nghiệp, máy nông nghiệp.
    • Ngành đóng tàu và xe cơ giới: Sử dụng trong chế tạo một số bộ phận kết cấu của tàu thuyền, toa xe, rơ-mooc.

    Ứng dụng khác

    • Nội thất và trang trí: Làm khung cho bàn ghế sắt, kệ trang trí, các sản phẩm thủ công mỹ nghệ bằng sắt.
    • Hàng rào và cổng: Sử dụng làm trụ chính hoặc thanh ngang cho hàng rào, cổng sắt cỡ vừa và nhỏ.

    Bảng giá tham khảo và các sản phẩm thép liên quan

    Giá thép tròn đặc phi 35 x 6m biến động theo thị trường nguyên liệu, xuất xứ và số lượng đặt hàng. Giá thường được tính theo kg hoặc theo cây. Để có báo giá chính xác nhất theo thời điểm thực tế, khách hàng nên liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp.

    Ngoài thép tròn đặc, nhiều công trình còn cần kết hợp với các loại thép hình khác để tạo nên một kết cấu hoàn chỉnh. Dưới đây là thông tin về một số sản phẩm thép khác mà bạn có thể tham khảo:

    • Giá thép hình: Thép hình chữ I, U, V, H là xương sống cho các kết cấu khung nhà xưởng, giàn giáo, cầu trục. Bạn có thể tham khảo báo giá chi tiết cho từng loại tại đây.
    • Giá thép hộp: Thép hộp mạ kẽm vuông, chữ nhật thường dùng làm khung mái che, lan can, cửa cổng, với ưu điểm nhẹ và chống gỉ tốt.
    • Giá thép tấm: Thép tấm mạ kẽm dùng để ốp lát, làm sàn công nghiệp, thùng xe, vách ngăn. Đây là sản phẩm không thể thiếu trong nhiều dự án.
    • Giá xà gồ: Xà gồ thép mạ kẽm hình chữ C, Z là vật liệu chính để làm đòn tay, đỡ mái tôn cho nhà xưởng, nhà kho.
    • Giá thép ống: Thép ống mạ kẽm có ứng dụng đa dạng từ khung mái, giàn giáo đến hệ thống ống dẫn nước, khung xe đạp.
    • Giá thép hình i: Đây là sản phẩm chuyên sâu hơn về thép hình chữ I - loại thép hình phổ biến nhất trong kết cấu xây dựng, với bảng giá đầy đủ các kích cỡ từ I100 đến I600.

    Hướng dẫn lựa chọn, bảo quản và thi công cơ bản

    Cách lựa chọn thép tròn đặc chất lượng

    Để mua được thép tròn đặc phi 35 đảm bảo chất lượng, bạn cần lưu ý:

    1. Quan sát bề mặt: Thép mới, chất lượng có bề mặt nhẵn, sáng đồng đều, không có vết nứt, rỗ khí, vẩy sắt hay gỉ sét đáng kể.
    2. Kiểm tra kích thước và độ tròn: Dùng thước cặp đo đường kính tại nhiều điểm dọc theo thanh thép để kiểm tra dung sai. Thanh thép phải thẳng, không bị cong vênh quá mức cho phép.
    3. Yêu cầu chứng từ: Luôn yêu cầu nhà cung cấp xuất trình hóa đơn và chứng chỉ chất lượng CO/CQ gốc từ nhà máy sản xuất. Điều này xác nhận mác thép, xuất xứ và các chỉ tiêu cơ lý đạt chuẩn.
    4. Lựa chọn nhà cung cấp uy tín: Ưu tiên những đơn vị có nhiều năm kinh nghiệm, kho bãi rộng rãi, hàng hóa đa dạng và có chính sách bảo hành, hỗ trợ rõ ràng.

    Bảo quản và vận chuyển

    • Kho bãi: Nên để thép trên các đà kê cao cách mặt đất ít nhất 10-15 cm, dưới mái che để tránh ẩm ướt và bùn đất. Sắp xếp gọn gàng, tránh đổ ngã.
    • Chống gỉ: Nếu bảo quản lâu ngày trong điều kiện không lý tưởng, có thể quét một lớp dầu mỏng lên bề mặt thép để chống oxy hóa.
    • Vận chuyển: Khi vận chuyển, cần cố định chắc chắn các bó thép trên xe để tránh xê dịch, va đập gây biến dạng hoặc mất an toàn.

    Một số lưu ý khi gia công và thi công

    • Cắt: Có thể dùng máy cắt sắt đĩa, máy cắt lưỡi thẳng hoặc máy cắt plasma tùy theo yêu cầu độ chính xác và năng suất.
    • Hàn: Chọn que hàn phù hợp với mác thép. Với thép carbon như SS400, có thể hàn hồ quang tay (SMAW) hoặc hàn MAG/CO2. Cần làm sạch vùng hàn trước khi thực hiện.
    • Uốn, tạo hình: Có thể uốn nguội bằng máy uốn thủy lực hoặc uốn nóng (nếu cần bán kính cong nhỏ).
    • An toàn lao động: Luôn tuân thủ quy tắc an toàn: đeo kính bảo hộ khi cắt, mặt nạ hàn khi hàn, găng tay và giày bảo hộ khi thao tác.

    Tổng kết

    Thép tròn đặc phi 35 x 6m xứng đáng là một vật liệu cơ bản, linh hoạt và đáng tin cậy. Từ những công trình xây dựng đồ sộ đến những chi tiết máy tinh xảo, sự hiện diện của nó góp phần tạo nên sự vững chắc và bền bỉ. Việc hiểu rõ thông số kỹ thuật, ứng dụng và cách lựa chọn sản phẩm chất lượng sẽ giúp các kỹ sư, chủ đầu tư và nhà thầu tối ưu hóa hiệu quả sử dụng, kiểm soát chi phí và đảm bảo an toàn tuyệt đối cho công trình của mình.

    Sáng Chinh Steel chuyên cung cấp các loại  thép tròn đặc – láp đặc – thép tròn trơn

    Có đầy đủ các giấy tờ: Hóa đơn, Chứng chỉ CO-CQ của nhà sản xuất.

    • Mới 100% chưa qua sử dụng, bề mặt nhẵn phẳng không rỗ, không sét.
    • Dung sai theo quy định của nhà máy sản xuất.
    • Cam kết giá tốt nhất thị trường, đảm bảo giao hàng đúng tiến độ thi công của khách hàng, đúng chất lượng hàng hóa yêu cầu.

    Ngoài ra chúng tôi còn nhận cắt qui cách, gia công theo yêu cầu của khách hàng.

    Thông tin liên hệ :
     

    Liên hệ Sáng Chinh Steel Trụ sở: Số 260/55 đường Phan Anh, P. Hiệp Tân, Q. Tân Phú, TP. HCM

    Liên hệ Sáng Chinh Steel TNhà máy 1: Nhà máy cán tôn – xà gồ Số 43/7B đường Phan Văn , Bà Điểm, Hóc Môn, TP.HCM

    Liên hệ Sáng Chinh Steel Nhà máy 2: Nhà máy cán tôn – xà gồ số 1178 Nguyễn Văn Bứa, Hóc Môn, TP. HCM

    Liên hệ Sáng Chinh Steel Nhà máy 3: Sản xuất gia công kết cấu thép số 29/1F ấp Tân Hòa, xã Tân Hiệp, Hóc Môn, TP.HCM

    Và hệ thống 50 kho bãi ký gửi hàng hóa trên khắp TP.HCM và các tỉnh lân cận.

    Liên hệ Sáng Chinh Steel Email: thepsangchinh@gmail.com

    Liên hệ Sáng Chinh Steel Hotline 24/7: PK1:097 5555 055, PK2:0907 137 555, PK3:0937 200 900, PK4:0949 286 777, PK5:0907 137 555, Kế toán:0909 936 937

    Liên hệ Sáng Chinh Steel Website: https://sangchinhsteel.vn/

    Câu hỏi thường gặp: Thép tròn đặc phi 35 x 6m

    Thép tròn đặc phi 35 x 6m là gì?

    Thép tròn đặc phi 35 x 6m là loại thép tròn đặc có đường kính danh nghĩa 35mm, chiều dài tiêu chuẩn 6 mét mỗi cây, được sản xuất từ thép carbon hoặc thép hợp kim theo các tiêu chuẩn kỹ thuật phổ biến như JIS, ASTM, GB hoặc TCVN, thường được sử dụng trong gia công cơ khí, chế tạo máy, kết cấu chịu lực và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác.

    Thép tròn đặc phi 35 x 6m được sản xuất bằng phương pháp nào?

    Thép tròn đặc phi 35 x 6m thường được sản xuất bằng phương pháp cán nóng, giúp thép có độ bền cao, kết cấu chắc chắn, khả năng chịu lực tốt, bề mặt tương đối nhẵn và phù hợp cho các công đoạn tiện, phay, khoan, cắt trong gia công cơ khí.

    Thép tròn đặc phi 35 x 6m có những mác thép phổ biến nào?

    Sản phẩm thép tròn đặc phi 35 x 6m thường được sản xuất với các mác thép phổ biến như CT3, S45C, C45, SS400, SCM440…, mỗi mác thép sẽ có đặc tính cơ lý khác nhau, phù hợp cho từng mục đích sử dụng cụ thể từ kết cấu thông thường đến chi tiết máy yêu cầu độ cứng cao.

    Ứng dụng chính của thép tròn đặc phi 35 x 6m là gì?

    Thép tròn đặc phi 35 x 6m được ứng dụng rộng rãi trong gia công trục máy, trục truyền động, bu lông cỡ lớn, chi tiết cơ khí, khuôn mẫu, phụ tùng máy móc, kết cấu thép công nghiệp và các hạng mục yêu cầu khả năng chịu tải và độ bền cơ học cao.

    Thép tròn đặc phi 35 x 6m có khả năng chịu lực ra sao?

    Với đường kính lớn và kết cấu đặc, thép tròn đặc phi 35 x 6m có khả năng chịu lực nén, lực kéo và lực xoắn rất tốt, đặc biệt khi sử dụng các mác thép trung carbon hoặc hợp kim, sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu làm việc trong môi trường tải trọng lớn và liên tục.

    Trọng lượng thép tròn đặc phi 35 x 6m được tính như thế nào?

    Trọng lượng thép tròn đặc phi 35 x 6m thường được tính theo công thức tiêu chuẩn dựa trên đường kính, chiều dài và khối lượng riêng của thép, với trọng lượng trung bình khoảng 45 – 46 kg/cây 6m, con số này có thể chênh lệch nhẹ tùy theo dung sai sản xuất.

    Thép tròn đặc phi 35 x 6m có dễ gia công cơ khí không?

    Thép tròn đặc phi 35 x 6m có khả năng gia công cơ khí tốt, dễ tiện, phay, khoan, cắt và hàn trong điều kiện kỹ thuật phù hợp, đặc biệt với các mác thép như C45 hoặc S45C, sản phẩm cho độ chính xác cao khi gia công chi tiết máy.

    Thép tròn đặc phi 35 x 6m có chống gỉ không?

    Bản thân thép tròn đặc phi 35 x 6m là thép carbon nên không có khả năng chống gỉ tự nhiên, tuy nhiên có thể áp dụng các biện pháp bảo vệ như sơn phủ, mạ kẽm, bôi dầu chống gỉ hoặc bảo quản trong môi trường khô ráo để hạn chế quá trình oxy hóa.

    Tiêu chuẩn kỹ thuật nào thường áp dụng cho thép tròn đặc phi 35 x 6m?

    Thép tròn đặc phi 35 x 6m thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn phổ biến như JIS G4051, ASTM A29, GB/T 699, TCVN 1765…, đảm bảo các yêu cầu về thành phần hóa học, cơ tính và dung sai kích thước.

    Thép tròn đặc phi 35 x 6m có thể cắt lẻ theo yêu cầu không?

    Thép tròn đặc phi 35 x 6m hoàn toàn có thể được cắt lẻ theo yêu cầu chiều dài của khách hàng, giúp tiết kiệm chi phí, hạn chế hao hụt vật tư và thuận tiện cho quá trình gia công, lắp đặt thực tế tại công trình hoặc xưởng sản xuất.

    Giá thép tròn đặc phi 35 x 6m phụ thuộc vào những yếu tố nào?

    Giá thép tròn đặc phi 35 x 6m phụ thuộc vào mác thép, tiêu chuẩn sản xuất, nguồn gốc xuất xứ, biến động giá thép thị trường, số lượng đặt hàng và chi phí vận chuyển, vì vậy giá có thể thay đổi theo từng thời điểm.

    Thép tròn đặc phi 35 x 6m có phù hợp cho kết cấu xây dựng không?

    Thép tròn đặc phi 35 x 6m phù hợp cho các hạng mục kết cấu xây dựng yêu cầu chịu lực cao như trụ đỡ, thanh giằng, liên kết kết cấu thép, đặc biệt trong nhà xưởng, công trình công nghiệp và các hạng mục kỹ thuật chuyên dụng.

    Cách bảo quản thép tròn đặc phi 35 x 6m đúng kỹ thuật là gì?

    Thép tròn đặc phi 35 x 6m nên được bảo quản tại nơi khô ráo, thông thoáng, kê cao khỏi mặt đất, tránh tiếp xúc trực tiếp với nước mưa hoặc hóa chất ăn mòn, đồng thời có thể phủ bạt hoặc bôi dầu chống gỉ để kéo dài tuổi thọ sản phẩm.

    Thép tròn đặc phi 35 x 6m có nguồn gốc từ đâu?

    Sản phẩm thép tròn đặc phi 35 x 6m có thể được sản xuất trong nước hoặc nhập khẩu từ các quốc gia có ngành công nghiệp thép phát triển như Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, tùy theo nhu cầu chất lượng và ngân sách của từng dự án.

    Thép tròn đặc phi 35 x 6m có đáp ứng sản xuất hàng loạt không?

    Với nguồn cung ổn định và quy cách phổ biến, thép tròn đặc phi 35 x 6m hoàn toàn đáp ứng tốt nhu cầu sản xuất hàng loạt trong các nhà máy cơ khí, xưởng gia công và dự án công nghiệp lớn nhỏ.

    0
    Map
    Zalo
    Hotline 0909.936.937
    097 5555 055 0907 137 555 0937 200 900 0949 286 777