Thép tròn đặc phi 38 x 6m | 0907 137 555

43/7B Phan Văn Đối, Ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM
Giờ mở cửa 8:00 Am - 20:00 Pm
Follow us:
0909.936.937 - 0907.137.555
Nhà Cung Cấp Sắt Thép Lớn Nhất Miền Nam phone

Chăm sóc khách hàng

0909.936.937 0907.137.555
phone

Giỏ hàng

Số lượng (0)

Thép tròn đặc phi 38 x 6m

+ Đường kính : 38 mm

+ Độ dài : 6m

+ Trọng lượng: 8.90 kg / m

+ Mác thép: SS400, S45C, CB240T

+ Tiêu chuẩn  chất lượng:JIS G301, G4501, G3112, ASTM, DIN, AISI, GB

+ Thép tròn đặc phi 38 có xuất xứ từ Hàn Quốc, Nhật Bản, Nga, Mỹ, Ấn Độ, Trung Quốc….

  • Liên hệ
  • - +
  • 543

Mục lục

    Thép tròn đặc, còn được gọi là láp thép đặc, là một trong những dạng sản phẩm thép cơ bản và linh hoạt nhất, đóng vai trò quan trọng trong ngành xây dựng và cơ khí chế tạo. Trong đó, thép tròn đặc phi 38 x 6m với đường kính 38mm và chiều dài tiêu chuẩn 6m nổi bật nhờ vào sự kết hợp hài hòa giữa độ cứng vững, khả năng chịu lực tốt và tính ứng dụng rộng rãi. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện, chi tiết về các đặc tính kỹ thuật, mác thép, ứng dụng, cũng như so sánh với các loại vật liệu thép khác như thép hìnhthép hộp, giúp bạn có đủ thông tin để lựa chọn vật liệu phù hợp nhất cho công trình của mình.

    Thông số kỹ thuật chi tiết Thép tròn đặc phi 38 x 6m

    Việc hiểu rõ các thông số kỹ thuật cơ bản là bước đầu tiên để đánh giá chất lượng và ứng dụng của sản phẩm. Dưới đây là các thông số chính của thép tròn đặc phi 38:

    • Đường kính danh nghĩa: 38 milimét (mm). Đây là kích thước phổ biến, đáp ứng được nhiều yêu cầu kết cấu vừa và nhỏ.
    • Chiều dài tiêu chuẩn: 6 mét (m). Đây là chiều dài thông dụng giúp tối ưu hóa việc vận chuyển, lưu kho và có thể cắt theo các kích thước khác nhau tùy nhu cầu thực tế.
    • Trọng lượng trên một mét dài: Khoảng 8.90 kg/m. Từ thông số này, chúng ta có thể dễ dàng tính toán được trọng lượng của cả cây thép dài 6m là khoảng 53.4 kg, một yếu tố quan trọng trong việc tính toán tải trọng và chi phí vận chuyển.
    • Mác thép phổ biến: Sản phẩm được sản xuất theo nhiều mác thép khác nhau, mỗi loại phù hợp với từng ứng dụng cụ thể:
      • SS400: Là thép carbon thông thường của Nhật Bản, có độ bền kéo tối thiểu 400 N/mm². Đây là loại phổ biến nhất, thích hợp cho các kết cấu xây dựng thông thường, chế tạo chi tiết máy không yêu cầu độ cứng quá cao.
      • S45C: Là thép carbon chất lượng cao, với hàm lượng carbon khoảng 0.45%. Mác thép này có độ bền và độ cứng cao hơn SS400, thường được sử dụng sau khi qua nhiệt luyện (tôi, ram) để chế tạo các trục, bánh răng, bulông cường độ cao và các chi tiết máy chịu mài mòn.
      • CB240T: Là một loại thép cốt bê tông cán nóng, có gờ, thường được sử dụng để làm cốt thép trong các kết cấu bê tông cốt thép.
    • Tiêu chuẩn chất lượng: Sản phẩm được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt, đảm bảo độ đồng đều và chất lượng, bao gồm:
      • JIS G301, G4501, G3112: Tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản.
      • ASTM: Tiêu chuẩn của Hoa Kỳ.
      • DIN: Tiêu chuẩn của Đức.
      • AISI: Tiêu chuẩn của Viện Sắt thép Hoa Kỳ.
      • GB: Tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc.
    • Xuất xứ: Thép tròn đặc phi 38 có thể được nhập khẩu từ nhiều quốc gia có nền công nghiệp thép phát triển như Hàn Quốc, Nhật Bản, Nga, Mỹ, Ấn Độ, Trung Quốc… Mỗi nguồn hàng có thể có những ưu điểm riêng về giá thành và chất lượng.

    Đặc điểm và ưu điểm nổi bật của Thép tròn đặc

    Thép tròn đặc sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội, khiến nó trở thành lựa chọn hàng đầu trong nhiều lĩnh vực:

    • Khả năng chịu lực tốt: Với cấu trúc đặc, đồng nhất, thép tròn đặc có khả năng chịu lực nén, lực uốn và lực xoắn rất tốt, đặc biệt là theo phương dọc trục. Điều này làm cho nó lý tưởng cho các ứng dụng làm trục truyền động, con lăn hoặc các cột chống chịu tải trọng dọc trục.
    • Độ cứng vững và ổn định cao: Tiết diện tròn đặc mang lại mô men quán tính lớn, giúp sản phẩm có độ ổn định hình học cao, chống lại hiện tượng cong vênh, oằn hay biến dạng trong quá trình gia công hoặc sử dụng.
    • Dễ dàng gia công: Bề mặt nhẵn phẳng và cấu trúc đồng nhất cho phép thép tròn đặc được gia công một cách dễ dàng thông qua nhiều phương pháp như tiện, phay, bào, khoan, mài, và nhiệt luyện. Đây là yếu tố then chốt trong ngành cơ khí chế tạo chính xác.
    • Khả năng hàn tốt: Với thành phần hóa học phù hợp (đặc biệt là các mác thép carbon thấp như SS400), thép tròn đặc có thể được hàn nối, ghép với các chi tiết khác một cách chắc chắn, mở rộng khả năng ứng dụng trong kết cấu.
    • Chất lượng bề mặt: Sản phẩm chất lượng cao được cam kết mới 100%, bề mặt nhẵn phẳng, không bị rỗ, không gỉ sét, đảm bảo tính thẩm mỹ và độ bền lâu dài.

    Phạm vi ứng dụng rộng rãi

    Nhờ những đặc tính ưu việt, thép tròn đặc phi 38 tìm thấy vị trí của mình trong vô số các ngành công nghiệp:

    • Công nghiệp chế tạo máy & cơ khí: Đây là ứng dụng chủ đạo. Thép tròn đặc được sử dụng để chế tạo các chi tiết máy quan trọng như: trục truyền động, trục cam, trục khuỷu, bulông, đai ốc, chốt, con lăn, bánh răng, tay biên, và vô số các chi tiết khác trong máy công cụ, máy nông nghiệp, máy xây dựng.
    • Xây dựng và kết cấu công trình: Trong xây dựng, thép tròn đặc được dùng làm thanh giằng, cột chống giàn giáo, lan can cầu thang, các chi tiết liên kết trong kết cấu nhà thép tiền chế, và làm cốt thép cho một số hạng mục đặc biệt. So với thép hình I thường dùng cho dầm, cột chính, thép tròn đặc thường đảm nhận các vai trò phụ trợ hoặc chịu lực cục bộ.
    • Sản xuất phụ tùng ô tô, xe máy: Là nguyên liệu để sản xuất các bộ phận như trục xe, phụ tùng động cơ, các chốt, pin.
    • Công nghiệp đóng tàu: Sử dụng trong chế tạo các chi tiết kết cấu tàu thủy, hệ thống neo, buồm.
    • Sản xuất nội thất & trang trí: Được sử dụng để làm khung cho bàn ghế sắt, giường, tủ, lan can, cầu thang sắt nghệ thuật với ưu điểm độ bền cao và dễ tạo hình.

    So sánh Thép tròn đặc với các loại thép hình khác

    Để có cái nhìn tổng quan hơn về vật liệu thép, việc so sánh thép tròn đặc với các dạng thép phổ biến khác là rất cần thiết. Mỗi loại có ưu nhược điểm và phạm vi ứng dụng riêng biệt.

    Loại thép Ưu điểm chính Nhược điểm chính Ứng dụng điển hình Liên kết tham khảo
    Thép tròn đặc (Phi 38) Chịu lực nén/uốn/xoắn tốt, dễ gia công cơ khí, ổn định hình học. Trọng lượng nặng so với diện tích mặt cắt, giá thành trên mỗi kg có thể cao hơn thép hình rỗng. Trục máy, chi tiết máy, cột chống, thanh giằng. Bài viết này
    Thép hình (I, H, U, V) Khả năng chịu uốn và chịu nén cực tốt với trọng lượng nhẹ, tiết kiệm vật liệu. Khó gia công cơ khí phức tạp, thiết kế chủ yếu cho kết cấu xây dựng. Dầm, cột chính trong nhà xưởng, cầu đường, khung nhà tiền chế. Bảng giá thép hình
    Thép hộp (Vuông, Chữ nhật) Độ cứng vững cao, thẩm mỹ tốt, dễ sơn phủ, trọng lượng nhẹ. Khả năng chịu xoắn kém hơn thép đặc, giá thành thường cao hơn thép hình. Khung mái che, hàng rào, lan can, kết cấu trang trí, khung bàn ghế. Bảng giá thép hộp
    Thép ống Nhẹ, chịu lực nén tốt, tiết kiệm vật liệu, dùng được cho ứng dụng chứa chất lỏng/khí. Khả năng chịu uốn cục bộ có thể kém, dễ bị móp khi va đập. Đường ống dẫn, kết cấu giàn giáo, khung xe, hệ thống lan can. Bảng giá thép ống
    Thép tấm Đa dạng về độ dày, bề mặt phẳng, dễ cắt, gò, hàn tấm. Kích thước lớn, cần gia công nhiều để tạo hình. Vỏ máy, thùng xe, sàn công nghiệp, bảng hiệu, các kết cấu tấm. Bảng giá thép tấm
    Xà gồ (C, Z) Nhẹ, thiết kế tối ưu chịu uốn, dễ lắp ghép, tiết kiệm chi phí. Ứng dụng chuyên biệt cho kết cấu mái và tường. Đòn tay, xà gồ mái nhà xưởng, nhà kho, nhà tiền chế. Bảng giá xà gồ

    Bảng tính toán trọng lượng và khối lượng mua hàng

    Việc tính toán chính xác trọng lượng thép là cần thiết để dự trù kinh phí, lên phương án vận chuyển và thi công. Dưới đây là bảng tính toán cho thép tròn đặc phi 38:

    Chiều dài (m) Trọng lượng trên mét (kg/m) Trọng lượng tổng (kg) Ghi chú
    1 8.90 8.90 Trọng lượng tiêu chuẩn
    6 8.90 53.40 Trọng lượng một cây tiêu chuẩn
    10 8.90 89.00 Ví dụ tính cho đơn hàng cắt theo yêu cầu

    Công thức tính trọng lượng tổng quát: Trọng lượng (kg) = [Đường kính (mm)² / 162] x Chiều dài (m). Áp dụng cho phi 38: (38² / 162) x 6m ≈ 53.5 kg/cây. (Kết quả có sai số nhỏ so với trọng lượng thực tế do các yếu tố dung sai).

    Hướng dẫn lựa chọn, bảo quản và sử dụng hiệu quả

    Để tối ưu hóa hiệu quả đầu tư và đảm bảo an toàn cho công trình, cần lưu ý một số điểm sau:

    • Lựa chọn mác thép phù hợp:
      • Cho kết cấu xây dựng thông thường, thanh giằng: Chọn SS400.
      • Cho chi tiết máy cần độ bền, chịu mài mòn như trục, bánh răng: Chọn S45C (thường kèm theo yêu cầu nhiệt luyện).
      • Luôn yêu cầu nhà cung cấp xuất trình Chứng chỉ chất lượng (CO/CQ) để đảm bảo mác thép và tiêu chuẩn đúng như cam kết.
    • Kiểm tra chất lượng khi nhận hàng:
      • Kiểm tra bề mặt: Phải nhẵn, không có vết nứt, rỗ, gỉ sét nặng.
      • Kiểm tra độ thẳng: Thép không được cong vênh quá mức cho phép.
      • Kiểm tra kích thước đường kính và chiều dài bằng thước cặp hoặc thước dây.
    • Bảo quản:
      • Nên xếp thép trên các đệm gỗ cao cách mặt đất ít nhất 10-20cm để tránh ẩm mốc.
      • Kho bãi phải thoáng mát, có mái che tránh mưa nắng trực tiếp.
      • Với thép đã cắt, nên sử dụng sớm hoặc bôi dầu chống gỉ nếu cần lưu kho dài ngày.
    • Gia công an toàn:
      • Tuân thủ các quy trình an toàn khi cắt, hàn, tiện.
      • Sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân đầy đủ (kính, găng tay, giày, mặt nạ hàn).

    Kết luận

    Thép tròn đặc phi 38 x 6m là một vật liệu kỹ thuật cơ bản nhưng vô cùng quan trọng, là "xương sống" cho nhiều ngành công nghiệp chế tạo và xây dựng. Với những ưu điểm vượt trội về khả năng chịu lực, độ ổn định và tính dễ gia công, nó đáp ứng được đa dạng nhu cầu từ những chi tiết máy chính xác đến các kết cấu chịu lực phụ trợ. Việc hiểu rõ thông số kỹ thuật, ứng dụng cụ thể và so sánh với các loại vật liệu khác như thép hình I hay thép hộp mạ kẽm sẽ giúp các kỹ sư, nhà thầu và chủ đầu tư đưa ra lựa chọn tối ưu, đảm bảo tính kinh tế, an toàn và hiệu quả lâu dài cho công trình, dự án của mình.

    Sáng Chinh Steel chuyên cung cấp các loại  thép tròn đặc – láp đặc – thép tròn trơn

    Có đầy đủ các giấy tờ: Hóa đơn, Chứng chỉ CO-CQ của nhà sản xuất.

    • Mới 100% chưa qua sử dụng, bề mặt nhẵn phẳng không rỗ, không sét.
    • Dung sai theo quy định của nhà máy sản xuất.
    • Cam kết giá tốt nhất thị trường, đảm bảo giao hàng đúng tiến độ thi công của khách hàng, đúng chất lượng hàng hóa yêu cầu.

    Ngoài ra chúng tôi còn nhận cắt qui cách, gia công theo yêu cầu của khách hàng.

    Thông tin liên hệ :
     

    Liên hệ Sáng Chinh Steel Trụ sở: Số 260/55 đường Phan Anh, P. Hiệp Tân, Q. Tân Phú, TP. HCM

    Liên hệ Sáng Chinh Steel TNhà máy 1: Nhà máy cán tôn – xà gồ Số 43/7B đường Phan Văn , Bà Điểm, Hóc Môn, TP.HCM

    Liên hệ Sáng Chinh Steel Nhà máy 2: Nhà máy cán tôn – xà gồ số 1178 Nguyễn Văn Bứa, Hóc Môn, TP. HCM

    Liên hệ Sáng Chinh Steel Nhà máy 3: Sản xuất gia công kết cấu thép số 29/1F ấp Tân Hòa, xã Tân Hiệp, Hóc Môn, TP.HCM

    Và hệ thống 50 kho bãi ký gửi hàng hóa trên khắp TP.HCM và các tỉnh lân cận.

    Liên hệ Sáng Chinh Steel Email: thepsangchinh@gmail.com

    Liên hệ Sáng Chinh Steel Hotline 24/7: PK1:097 5555 055, PK2:0907 137 555, PK3:0937 200 900, PK4:0949 286 777, PK5:0907 137 555, Kế toán:0909 936 937

    Liên hệ Sáng Chinh Steel Website: https://sangchinhsteel.vn/

    Câu hỏi thường gặp: Thép tròn đặc phi 38 x 6m

    Thép tròn đặc phi 38 x 6m là gì?

    Thép tròn đặc phi 38 x 6m là loại thép tròn có đường kính danh nghĩa 38mm, dạng đặc hoàn toàn, chiều dài tiêu chuẩn 6 mét mỗi cây, được sản xuất từ thép carbon hoặc thép hợp kim theo các tiêu chuẩn phổ biến như JIS, ASTM, GB, TCVN. Sản phẩm có độ cứng cao, khả năng chịu lực tốt, bề mặt trơn nhẵn, dễ gia công cơ khí và được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và xây dựng.

    Thép tròn đặc phi 38 x 6m thường được sản xuất từ những mác thép nào?

    Thép tròn đặc phi 38 x 6m thường được sản xuất từ các mác thép thông dụng như CT3, S45C, C45, SS400, SCM420, SCM440 hoặc thép hợp kim theo yêu cầu kỹ thuật. Tùy vào mục đích sử dụng như gia công cơ khí, chế tạo chi tiết máy hay kết cấu chịu lực, khách hàng có thể lựa chọn mác thép phù hợp để đảm bảo độ bền và hiệu quả sử dụng lâu dài.

    Trọng lượng thép tròn đặc phi 38 x 6m được tính như thế nào?

    Trọng lượng thép tròn đặc phi 38 x 6m được tính theo công thức tiêu chuẩn dựa trên đường kính, chiều dài và khối lượng riêng của thép. Trung bình một cây thép tròn đặc phi 38 dài 6m có trọng lượng khoảng hơn 66 kg/cây. Việc nắm rõ trọng lượng giúp khách hàng dễ dàng dự toán chi phí, vận chuyển và kiểm soát khối lượng vật tư trong quá trình thi công, sản xuất.

    Thép tròn đặc phi 38 x 6m được ứng dụng trong những lĩnh vực nào?

    Thép tròn đặc phi 38 x 6m được sử dụng phổ biến trong gia công cơ khí chính xác, chế tạo trục máy, ty ren, bu lông cường độ cao, bánh răng, linh kiện máy công nghiệp, khuôn mẫu, kết cấu cơ khí chịu lực và một số hạng mục xây dựng yêu cầu độ bền cao. Nhờ khả năng chịu tải tốt và độ ổn định cao, sản phẩm đáp ứng được các yêu cầu kỹ thuật khắt khe.

    Ưu điểm nổi bật của thép tròn đặc phi 38 x 6m là gì?

    Thép tròn đặc phi 38 x 6m có ưu điểm nổi bật như kết cấu đặc chắc, chịu lực nén và lực xoắn tốt, ít biến dạng trong quá trình sử dụng, dễ cắt, tiện, phay, hàn theo nhu cầu gia công. Ngoài ra, thép có độ bền cơ học cao, tuổi thọ lâu dài, phù hợp cho các chi tiết máy làm việc trong môi trường khắc nghiệt.

    Thép tròn đặc phi 38 x 6m có dễ gia công cơ khí không?

    Thép tròn đặc phi 38 x 6m rất thuận tiện cho gia công cơ khí nhờ bề mặt tròn đều, độ đồng tâm cao và ít khuyết tật. Sản phẩm có thể dễ dàng gia công bằng các phương pháp như tiện, phay, khoan, cắt CNC, hàn hoặc xử lý nhiệt nhằm nâng cao độ cứng và khả năng chịu mài mòn theo yêu cầu kỹ thuật.

    Giá thép tròn đặc phi 38 x 6m phụ thuộc vào những yếu tố nào?

    Giá thép tròn đặc phi 38 x 6m phụ thuộc vào nhiều yếu tố như mác thép, tiêu chuẩn sản xuất, nguồn gốc xuất xứ, biến động giá thép thị trường, số lượng đặt mua và chi phí vận chuyển. Ngoài ra, thép có chứng chỉ CO, CQ đầy đủ hoặc yêu cầu gia công cắt lẻ theo quy cách riêng cũng sẽ ảnh hưởng đến đơn giá sản phẩm.

    Thép tròn đặc phi 38 x 6m có những tiêu chuẩn sản xuất phổ biến nào?

    Thép tròn đặc phi 38 x 6m thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế và trong nước như JIS (Nhật Bản), ASTM (Mỹ), GB (Trung Quốc), TCVN (Việt Nam). Mỗi tiêu chuẩn sẽ quy định cụ thể về thành phần hóa học, cơ tính, dung sai kích thước nhằm đảm bảo chất lượng và độ an toàn trong quá trình sử dụng.

    Khi mua thép tròn đặc phi 38 x 6m cần lưu ý điều gì?

    Khi mua thép tròn đặc phi 38 x 6m, khách hàng nên kiểm tra rõ mác thép, tiêu chuẩn sản xuất, độ thẳng cây, bề mặt thép và đầy đủ chứng chỉ CO, CQ. Đồng thời, cần lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín để đảm bảo thép đúng quy cách, đúng trọng lượng, giá cả minh bạch và hỗ trợ giao hàng nhanh chóng.

    Thép tròn đặc phi 38 x 6m có thể cắt theo yêu cầu không?

    Thép tròn đặc phi 38 x 6m hoàn toàn có thể cắt theo yêu cầu chiều dài ngắn hơn để phù hợp với từng hạng mục gia công hoặc thi công thực tế. Dịch vụ cắt lẻ giúp khách hàng tiết kiệm chi phí, giảm hao hụt vật tư và thuận tiện hơn trong quá trình sử dụng tại xưởng hoặc công trình.

    Mua thép tròn đặc phi 38 x 6m ở đâu đảm bảo chất lượng?

    Khách hàng nên lựa chọn các đơn vị phân phối thép uy tín, có kho hàng lớn, sẵn nhiều quy cách và cam kết rõ ràng về chất lượng sản phẩm. Sáng Chinh Steel là một trong những đơn vị cung cấp thép tròn đặc phi 38 x 6m chất lượng cao, giá cạnh tranh, đầy đủ chứng từ và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, giao hàng nhanh trên toàn quốc.

    0
    Map
    Zalo
    Hotline 0909.936.937
    097 5555 055 0907 137 555 0937 200 900 0949 286 777