Thép Z300x62x68x20 | 0907 137 555
Thép Z300x62x68x20 là một trong những loại thép đặc biệt được sử dụng phổ biến trong các công trình xây dựng, kết cấu hạ tầng và các ứng dụng công nghiệp. Với các đặc điểm vượt trội về độ bền, khả năng chịu lực và tính ổn định cao, thép Z300x62x68x20 đã trở thành lựa chọn tối ưu cho nhiều dự án quan trọng. Dưới đây là một bài viết chuẩn SEO chi tiết về các đặc điểm, mác thép, tiêu chuẩn, xuất xứ, ứng dụng và quy cách của sản phẩm này, đồng thời liên kết các từ khóa liên quan đến sản phẩm thép và xà gồ.
Thép Z300x62x68x20 là loại thép hình chữ Z có kích thước 300x62x68x20 mm, với độ bền cao và khả năng chịu tải tốt. Đặc biệt, loại thép này có khả năng chống ăn mòn hiệu quả, đặc biệt khi được mạ kẽm hoặc nhúng nóng. Đây là lý do tại sao nó thường được sử dụng trong các công trình ngoài trời và các khu vực có môi trường khắc nghiệt.
Dưới đây là các mác thép và tiêu chuẩn thường gặp khi nói đến thép Z300x62x68x20:
Mác thép SS400 và Q235 là hai loại mác thép phổ biến nhất, được ứng dụng nhiều trong xây dựng và sản xuất kết cấu thép. Các mác thép này đảm bảo tính ổn định về cơ lý và độ bền trong mọi điều kiện sử dụng.
Thép Z300x62x68x20 được sản xuất tại các quốc gia có nền công nghiệp thép phát triển như Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản và Việt Nam. Các nhà sản xuất thép lớn như Hòa Phát, Pomina, và Sáng Chinh Steel đều cung cấp sản phẩm này với chất lượng đạt chuẩn quốc tế.
Thép Z300x62x68x20 được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực sau:
Với tính năng chống ăn mòn tốt, thép Z300x62x68x20 rất phù hợp cho các công trình ngoài trời hoặc trong môi trường có độ ẩm cao.
Dưới đây là quy cách thép Z300x62x68x20, được thể hiện dưới dạng bảng để dễ dàng tra cứu:
| Kích Thước | Chiều Dài | Độ Dày | Trọng Lượng |
|---|---|---|---|
| 300x62x68x20 | 6m, 12m | 3mm | 10 kg/m |
Quy cách thép có thể thay đổi tùy theo yêu cầu của dự án. Thép Z300x62x68x20 có sẵn với các kích thước tiêu chuẩn, nhưng cũng có thể cắt theo yêu cầu của khách hàng.
Giá của thép Z300x62x68x20 thay đổi tùy theo các yếu tố như số lượng đặt hàng, điều kiện thị trường, và phương pháp xử lý bề mặt. Để biết thêm chi tiết về giá thép, bạn có thể tham khảo các đường dẫn dưới đây:
| BAREM THÉP XÀ GỒ Z | |||||||||||
| Độ dày Kích thước |
Số lượng ( Cây ,bó) |
1.5 | 1.6 | 1.8 | 2 | 2.2 | 2.3 | 2.4 | 2.5 | 2.8 | 3 |
| Thép Z150x50x56x20 | 3.41 | 3.64 | 4.08 | 4.52 | 4.96 | 5.18 | 5.4 | 5.61 | 6.26 | 6.69 | |
| Thép Z150x62x68x20 | 3.7 | 3.94 | 4.42 | 4.9 | 5.37 | 5.61 | 5.85 | 6.08 | 6.79 | 7.25 | |
| Thép Z180x50x56x20 | 3.77 | 4.01 | 4.5 | 4.99 | 5.48 | 5.72 | 5.96 | 6.2 | 6.92 | 7.39 | |
| Thép Z180x62x68x20 | 5.05 | 4.32 | 4.84 | 5.37 | 5.89 | 6.15 | 6.41 | 6.67 | 7.45 | 7.96 | |
| Thép Z200x62x68x20 | 4.29 | 4.57 | 5.13 | 5.68 | 6.24 | 6.51 | 6.79 | 7.07 | 7.89 | 8.43 | |
| Thép Z200x72x78x20 | 4.52 | 4.82 | 5.41 | 6 | 6.58 | 6.88 | 7.17 | 7.46 | 8.33 | 8.9 | |
| Thép Z250x62x68x20 | 4.87 | 5.19 | 5.83 | 6.47 | 7.1 | 7.42 | 7.73 | 8.05 | 8.99 | 9.61 | |
| Thép Z250x72x78x20 | 5.11 | 5.45 | 6.12 | 6.78 | 7.45 | 7.78 | 8.11 | 8.44 | 9.43 | 10.08 | |
| Thép Z300x62x68x20 | 5.46 | 5.82 | 6.54 | 7.25 | 7.96 | 8.32 | 8.67 | 9.03 | 10.08 | 10.79 | |
| Thép Z300x50x56x20 | 5.7 | 6.07 | 6.82 | 7.57 | 8.31 | 8.68 | 9.05 | 9.42 | 10.52 | 11.26 | |
Để đặt mua thép Z300x62x68x20 và các sản phẩm khác từ Sáng Chinh Steel, bạn có thể liên hệ theo các thông tin sau:
Với hệ thống nhà máy và kho bãi trải dài trên khắp TP.HCM và các tỉnh lân cận, Sáng Chinh Steel cam kết cung cấp sản phẩm thép chất lượng cao với giá cả cạnh tranh. Hãy liên hệ ngay hôm nay để nhận được sự tư vấn và hỗ trợ từ đội ngũ chuyên nghiệp của chúng tôi.
Thép Z300x62x68x20 là một sản phẩm thép đáng tin cậy với nhiều ưu điểm vượt trội, từ độ bền cao đến khả năng chịu lực tuyệt vời. Với các ứng dụng đa dạng trong xây dựng và công nghiệp, sản phẩm này là lựa chọn lý tưởng cho các công trình yêu cầu tính ổn định và độ bền cao. Đừng quên tham khảo các giá thép xà gồ Z và xà gồ C tại Sáng Chinh Steel để tìm ra giải pháp phù hợp cho công trình của bạn.
Là loại xà gồ thép Z dùng trong xây dựng nhà xưởng, mái tôn, có độ bền cao và khả năng chịu lực tốt.
Dùng làm khung nhà xưởng, mái nhà, kết cấu thép trong xây dựng công nghiệp và dân dụng.
Giá cạnh tranh, tùy thuộc vào số lượng và yêu cầu cụ thể. Liên hệ để được tư vấn báo giá chi tiết.
Có, chúng tôi hỗ trợ giao hàng nhanh trong 24-48 giờ tùy địa điểm.
Có, sản phẩm có phiên bản mạ kẽm chống gỉ, tăng độ bền trong môi trường khắc nghiệt.
Độ dày phổ biến từ 1.8mm đến 3.5mm, phù hợp với nhiều nhu cầu xây dựng khác nhau.
Có, chúng tôi cung cấp báo giá ưu đãi và chiết khấu cao cho các đơn hàng lớn.
Có, sản phẩm được chứng nhận chất lượng, nguồn gốc xuất xứ rõ ràng.
0909.936.937
097 5555 055
0907 137 555
0937 200 900
0949 286 777