Thép hình là một trong những vật liệu quan trọng trong ngành xây dựng, có nhiều loại và ứng dụng khác nhau. Đặc biệt, thép hình I, U, V, H được sử dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng, công nghiệp và kết cấu thép.

Hôm nay, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về các đặc điểm, mác thép, tiêu chuẩn, xuất xứ, ứng dụng và quy cách của các loại thép hình này tại Bắc Kạn, cũng như bảng báo giá chi tiết từ CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH.
Đặc điểm và Mác thép

Thép hình I, U, V, H là những loại thép có hình dạng đặc biệt, thường được sử dụng trong các kết cấu chịu lực. Mỗi loại thép hình này đều có những đặc điểm riêng biệt và phù hợp với từng ứng dụng trong xây dựng. Dưới đây là thông tin về mác thép và tiêu chuẩn của các loại thép này.
Mác thép và tiêu chuẩn của thép hình I, U, V, H

| Loại thép | Mác thép | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Thép hình I | SS400, A36, S235JR | TCVN 1651-2008, ASTM A36 |
| Thép hình U | SS400, A36, S275JR | TCVN 1651-2008, ASTM A36 |
| Thép hình V | SS400, A36, S235JR | TCVN 1651-2008, ASTM A36 |
| Thép hình H | SS400, A36, S275JR | TCVN 1651-2008, ASTM A36 |
Các mác thép này đều được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo chất lượng và tính bền vững trong các công trình xây dựng.
Xuất xứ của thép hình I, U, V, H
Thép hình I, U, V, H tại Bắc Kạn chủ yếu được nhập khẩu từ các quốc gia có ngành sản xuất thép phát triển như Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc và Việt Nam. Các sản phẩm thép này được sản xuất và kiểm tra theo các tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo chất lượng và độ bền trong các công trình xây dựng.
Ứng dụng của thép hình I, U, V, H
Thép hình I, U, V, H có các ứng dụng đặc biệt trong ngành xây dựng, đặc biệt là trong các công trình có kết cấu thép chịu lực. Dưới đây là một số ứng dụng tiêu biểu của từng loại thép:
- Thép hình I: Thường được sử dụng trong các kết cấu chịu lực lớn như cầu, nhà xưởng, nhà cao tầng.
- Thép hình U: Thường được sử dụng trong các kết cấu chịu lực nhẹ và ứng dụng trong xây dựng các bức tường, mái nhà.
- Thép hình V: Dùng trong các kết cấu mái vòm, dầm thép, kết cấu cầu.
- Thép hình H: Là lựa chọn phổ biến trong việc xây dựng các công trình lớn như nhà xưởng, nhà kho, cầu đường.
Quy cách của thép hình I, U, V, H

Để thuận tiện cho việc chọn lựa và sử dụng, dưới đây là bảng quy cách chi tiết của thép hình I, U, V, H:
| Loại thép | Chiều cao (mm) | Chiều rộng (mm) | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) |
|---|---|---|---|---|
| Thép hình I | 100 - 1000 | 50 - 400 | 5 - 50 | 7 - 50 |
| Thép hình U | 80 - 600 | 40 - 300 | 5 - 50 | 6 - 40 |
| Thép hình V | 50 - 400 | 40 - 200 | 5 - 40 | 5 - 30 |
| Thép hình H | 150 - 800 | 75 - 300 | 5 - 60 | 10 - 60 |
Bảng báo giá thép hình I-U-V-H tại Bắc Kạn
Dưới đây là bảng báo giá tham khảo của các loại thép hình I, U, V, H tại Bắc Kạn. Bảng báo giá này có thể thay đổi theo từng thời điểm và đơn vị cung cấp.
| Loại thép | Đơn giá (VND/m) | Liên hệ |
|---|---|---|
| Thép hình I | 10.000.000 | Bảng báo giá thép hình I |
| Thép hình U | 8.000.000 | Bảng báo giá thép hình U |
| Thép hình V | 12.000.000 | Bảng báo giá thép hình V |
| Thép hình H | 15.000.000 | Bảng báo giá thép hình H |
Bảng giá thép I các loại: Cập nhật giá mới nhất tại Bắc Kạn
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho thép hình I tại Công ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh
|
|
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH | |||||||
| Kho hàng: Số 34 Phan Văn Đối, ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn | ||||||||
| Địa chỉ 2: Số 262/77 đường Phan Anh, Hiệp Tân, Tân Phú, HCM | ||||||||
| Kho 3: Số 9 Nguyễn Văn Bứa, Hóc Môn, Hồ Chí Minh | ||||||||
| Điện thoại: 0909 936 937 - 0975 555 055 - 0949 286 777 | ||||||||
| Web: tonthepsangchinh.vn - xago.vn - tonsandecking.vn | ||||||||
| BẢNG GIÁ THÉP HÌNH I | ||||||||
|
STT |
QUY CÁCH SẢN PHẦM |
|
TRỌNG LƯỢNG |
|
ĐƠN GIÁ |
|
Nhà Sản Xuất |
|
|
|
|
|
|
Kg/6m |
Kg/12m |
cây 6m |
cây 12m |
|
|
1 |
I100x50x4.5lyx6m |
|
|
43.0 |
|
761,000 |
- |
AKS/ACS |
|
2 |
I120x60x50x6m |
|
|
53.0 |
|
938,000 |
- |
AKS/ACS |
|
|
I150x72x6m |
|
|
75.0 |
|
1,328,000 |
|
AKS/ACS |
|
3 |
I150x75x5x7 |
|
|
84.0 |
168.0 |
1,684,000 |
3,368,000 |
Posco |
|
4 |
I200x100x5.5x8 |
|
|
127.8 |
255.6 |
2,562,000 |
5,124,000 |
Posco |
|
5 |
I194x150x6x9 |
|
|
157.0 |
314.0 |
3,085,000 |
6,170,000 |
Posco |
|
6 |
I250x125x6x9 |
|
|
177.6 |
355.2 |
3,561,000 |
7,122,000 |
Posco |
|
7 |
I294x146x8x12 |
|
|
214.4 |
428.8 |
4,171,000 |
8,342,000 |
Posco |
|
8 |
I300x150x6.5x9 |
|
|
220.2 |
440.4 |
4,415,000 |
8,830,000 |
Posco |
|
9 |
I350x175x7x11 |
|
|
297.6 |
595.2 |
5,967,000 |
11,934,000 |
Posco |
|
10 |
I390x190x7x11 |
|
|
336.0 |
672.0 |
6,720,000 |
13,440,000 |
Posco |
|
11 |
I400x200x8x13 |
|
|
396.0 |
792.0 |
7,940,000 |
15,880,000 |
Posco |
|
12 |
I450x200x9x14 |
|
|
456.0 |
912.0 |
9,143,000 |
18,286,000 |
Posco |
|
13 |
I500x200x10x16 |
|
|
537.6 |
1,075.2 |
10,779,000 |
21,558,000 |
Posco |
|
14 |
I600x200x11x17 |
|
|
636.0 |
1,272.0 |
12,752,000 |
25,504,000 |
Posco |
|
QUÝ KHÁCH HÀNG VUI LÒNG LIÊN HỆ HOTLINE 0909 936 937 - 0949 286 777 ĐỂ BIẾT NHANH NHẤT, CHÍNH XÁC NHÂT VÀ CHIẾT KHẤU CAO NHẤT VỀ MẶT HÀNG! |
||||||||
Tham khảo chi tiết tại: Thép hình i
Bảng giá thép U các loại: Cập nhật giá mới nhất tại Bắc Kạn
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho thép hình U tại Công ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh
|
|
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH | ||||||
| Kho hàng: Số 34 Phan Văn Đối, ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn | |||||||
| Địa chỉ 2: Số 262/77 đường Phan Anh, Hiệp Tân, Tân Phú, HCM | |||||||
| Kho 3: Số 9 Nguyễn Văn Bứa, Hóc Môn, Hồ Chí Minh | |||||||
| Điện thoại: 0909 936 937 - 0975 555 055 - 0949 286 777 | |||||||
| Web: tonthepsangchinh.vn - xago.vn - tonsandecking.vn | |||||||
| BẢNG GIÁ THÉP HÌNH U | |||||||
|
STT |
QUY CÁCH |
|
kg/tấm |
Đơn giá |
Xuất xứ |
||
|
1 |
Thép hình U50x6m |
|
Liên hệ |
China |
|||
|
2 |
Thép hình U65x6m |
|
Liên hệ |
China |
|||
|
3 |
Thép hình U75x6m |
|
Liên hệ |
China |
|||
|
4 |
Thép hình U80x35x3x6m |
22.00 |
374,000 |
Á Châu/ An Khánh |
|||
|
5 |
Thép hình U80x37x3.7x6m |
31.00 |
527,000 |
Á Châu/ An Khánh |
|||
|
6 |
Thép hình U80x39x4x6m |
36.00 |
612,000 |
Á Châu/ An Khánh |
|||
|
7 |
Thép hình U80x40x5x6m |
42.00 |
714,000 |
Á Châu/ An Khánh |
|||
|
8 |
Thép hình U100x45x3x6m |
33.00 |
561,000 |
Á Châu/ An Khánh |
|||
|
9 |
Thép hình U100x45x4x6m |
42.00 |
714,000 |
Á Châu/ An Khánh |
|||
|
10 |
Thép hình U100x48x4.7x6m |
47.00 |
799,000 |
Á Châu/ An Khánh |
|||
|
11 |
Thép hình U100x50x5x6m |
56.16 |
955,000 |
Á Châu/ An Khánh |
|||
|
12 |
Thép hình U120x48x3.5x6m |
42.00 |
714,000 |
Á Châu/ An Khánh |
|||
|
13 |
Thép hình U120x50x4.7x6m |
54.00 |
918,000 |
Á Châu/ An Khánh |
|||
|
14 |
Thép hình U125x65x6x6m |
80.40 |
1,367,000 |
Á Châu/ An Khánh |
|||
|
15 |
Thép hình U140x57x4x6m |
54.00 |
918,000 |
Á Châu/ An Khánh |
|||
|
16 |
Thép hình U140x58x5.6x6m |
65.00 |
1,105,000 |
Á Châu/ An Khánh |
|||
|
17 |
Thép hình U160x60x5x6m |
72.00 |
1,224,000 |
Á Châu/ An Khánh |
|||
|
18 |
Thép hình U160x62x6x6m |
82.00 |
1,394,000 |
Á Châu/ An Khánh |
|||
|
19 |
Thép hình U180x64x5.3x6m |
90.00 |
1,530,000 |
Á Châu/ An Khánh |
|||
|
20 |
Thép hình U180x68x7x6m |
105.00 |
1,785,000 |
Á Châu/ An Khánh |
|||
|
21 |
Thép hình U180x75x7x6m |
128.40 |
2,183,000 |
Á Châu/ An Khánh |
|||
|
22 |
Thép hình U200x69x5.4x6m |
102.00 |
1,734,000 |
An Khánh |
|||
|
23 |
Thép hình U200x75x9x6m |
147.60 |
2,509,000 |
China |
|||
|
24 |
Thép hình U200x80x7.5x6m |
147.60 |
2,509,000 |
Nhật Bản |
|||
|
25 |
Thép hình U200x90x8x6m |
182.04 |
3,095,000 |
China |
|||
|
26 |
Thép hình U250x78x6x6m |
136.80 |
2,326,000 |
China |
|||
|
27 |
Thép hình U250x78x7x6m |
143.40 |
2,438,000 |
China |
|||
|
28 |
Thép hình U250x78x8x6m |
147.60 |
2,509,000 |
China |
|||
|
29 |
Thép hình U250x80x9x6m |
188.40 |
3,203,000 |
Hàn Quốc |
|||
|
30 |
Thép hình U250x90x9x6m |
207.6 |
3,529,000 |
Hàn Quốc |
|||
|
31 |
Thép hình U280x84x9.5x6m |
188.4 |
3,203,000 |
Hàn Quốc |
|||
|
32 |
Thép hình U300x82x7x6m |
186.12 |
3,164,000 |
Hàn Quốc |
|||
|
33 |
Thép hình U300x90x9x6m |
228.60 |
3,886,000 |
Hàn Quốc |
|||
|
34 |
Thép hình U380x100x10.5x6m |
327.00 |
5,559,000 |
Hàn Quốc |
|||
|
QUÝ KHÁCH HÀNG VUI LÒNG LIÊN HỆ HOTLINE 0909 936 937 - 0949 286 777 ĐỂ BIẾT NHANH NHẤT, CHÍNH XÁC NHÂT VÀ CHIẾT KHẤU CAO NHẤT VỀ MẶT HÀNG! |
|||||||
Tham khảo chi tiết tại: Thép hình u
Bảng giá thép V các loại: Cập nhật giá mới nhất tại Bắc Kạn
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho thép hình V tại Công ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh
|
|
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH | ||||||
| Kho hàng: Số 34 Phan Văn Đối, ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn | |||||||
| Địa chỉ 2: Số 262/77 đường Phan Anh, Hiệp Tân, Tân Phú, HCM | |||||||
| Kho 3: Số 9 Nguyễn Văn Bứa, Hóc Môn, Hồ Chí Minh | |||||||
| Điện thoại: 0909 936 937 - 0975 555 055 - 0949 286 777 | |||||||
| Web: tonthepsangchinh.vn - xago.vn - tonsandecking.vn | |||||||
| BẢNG GIÁ THÉP HÌNH V ĐEN ĐÚC | |||||||
| QUY CÁCH | ĐỘ DÀY mm |
Barem kg/6m | Giá vnđ/6m |
QUY CÁCH | ĐỘ DÀY mm |
Barem kg/6m | Giá vnđ/6m |
|
Thép hình V25x25
|
1.5 | 3.40 | 58,000 |
Thép hình V75x75
|
6 | 39.62 | 674,000 |
| 1.8 | 3.90 | 66,000 | 7 | 47.50 | 808,000 | ||
| 2.0 | 4.30 | 73,000 | 8 | 52.83 | 898,000 | ||
| 2.5 | 5.10 | 87,000 | 9 | 60.56 | 1,030,000 | ||
| 3.0 | 5.59 | 95,000 |
Thép hình V80x80
|
6 | 41.20 | 700,000 | |
|
Thép hình V30x30
|
2.0 | 5.20 | 88,000 | 7 | 48.00 | 816,000 | |
| 2.5 | 6.40 | 109,000 | 8 | 57.00 | 969,000 | ||
| 3.0 | 7.80 | 133,000 |
Thép hình V90x90
|
6 | 47.00 | 799,000 | |
|
Thép hình V40x40
|
2.0 | 7.00 | 119,000 | 7 | 55.00 | 935,000 | |
| 2.5 | 8.60 | 146,000 | 8 | 64.00 | 1,088,000 | ||
| 3.0 | 10.50 | 179,000 | 9 | 70.00 | 1,190,000 | ||
| 4.0 | 13.21 | 225,000 |
Thép hình V100x100
|
7 | 63.00 | 1,071,000 | |
| 5.0 | 17.88 | 304,000 | 8 | 70.50 | 1,199,000 | ||
|
Thép hình V50x50
|
2.5 | 12.30 | 209,000 | 9 | 80.00 | 1,360,000 | |
| 3.0 | 13.24 | 225,000 | 10 | 88.00 | 1,496,000 | ||
| 4.0 | 17.20 | 292,000 |
Thép hình V120x120
|
8 | 86.00 | 1,462,000 | |
| 4.5 | 20.93 | 356,000 | 10 | 105.00 | 1,785,000 | ||
| 5.0 | 22.10 | 376,000 | 12 | 125.00 | 2,125,000 | ||
| 6.0 | 26.75 | 455,000 |
Thép hình V125x125
|
10 | 114.78 | 1,951,000 | |
|
Thép hình V60x60
|
5.0 | 26.31 | 447,000 | 12 | 136.20 | 2,315,000 | |
| 6.0 | 30.78 | 523,000 |
Thép hình V130x130
|
10 | 118.80 | 2,020,000 | |
|
Thép hình V63x63
|
4.0 | 23.60 | 401,000 | 12 | 140.40 | 2,387,000 | |
| 5.0 | 28.05 | 477,000 | 15 | 172.80 | 2,938,000 | ||
| 6.0 | 32.92 | 560,000 |
Thép hình V150x150
|
10 | 137.40 | 2,336,000 | |
|
Thép hình V65x65
|
5.0 | 28.07 | 477,000 | 12 | 163.80 | 2,785,000 | |
| 6.0 | 34.67 | 589,000 | 15 | 201.60 | 3,427,000 | ||
|
Thép hình V70x70
|
6.0 | 36.90 | 627,000 | Thép hình V175x175 | 12 | 190.80 | 3,244,000 |
| 7.0 | 42.36 | 720,000 |
Thép hình V200x200
|
15 | 273.60 | 4,651,000 | |
| Thép hình V75x75 | 5.0 | 33.00 | 561,000 | 20 | 363.60 | 6,181,000 | |
| QUÝ KHÁCH HÀNG VUI LÒNG LIÊN HỆ HOTLINE 0909 936 937 - 0975 555 055 ĐỂ BIẾT NHANH NHẤT, CHÍNH XÁC NHÂT VÀ CHIẾT KHẤU CAO NHẤT VỀ MẶT HÀNG! | |||||||
Tham khảo chi tiết tại: Thép hình v
Bảng giá thép H các loại: Cập nhật giá mới nhất tại Bắc Kạn
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho thép hình H tại Công ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh
|
|
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH | ||||||
| Kho hàng: Số 34 Phan Văn Đối, ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn | |||||||
| Địa chỉ 2: Số 262/77 đường Phan Anh, Hiệp Tân, Tân Phú, HCM | |||||||
| Kho 3: Số 9 Nguyễn Văn Bứa, Hóc Môn, Hồ Chí Minh | |||||||
| Điện thoại: 0909 936 937 - 0975 555 055 - 0949 286 777 | |||||||
| Web: tonthepsangchinh.vn - xago.vn - tonsandecking.vn | |||||||
| BẢNG GIÁ THÉP HÌNH H | |||||||
|
Tên sản phẩm |
Quy cách chiều dài |
|
Barem kg/cây |
Đơn giá vnđ/kg |
Đơn giá vnđ/cây |
Xuất xứ |
|
|
Thép hình H100x100x6x8x12m |
12m |
kg |
206.4 |
20,300 |
4,190,000 |
Posco |
|
|
Thép hình H125X125x6.5x9x12m |
12m |
kg |
285.6 |
20,300 |
5,798,000 |
Posco |
|
|
Thép hình H150x150x7x10x12m |
12m |
kg |
378.0 |
20,300 |
7,673,000 |
Posco |
|
|
Thép hình H194x150x6x9x12m |
12m |
kg |
367.2 |
20,300 |
7,454,000 |
Posco |
|
|
Thép hình H200x200x8x12x12m |
12m |
kg |
598.8 |
20,300 |
12,156,000 |
Posco |
|
|
Thép hình H244x175x7x11x12m |
12m |
kg |
440.4 |
20,300 |
8,940,000 |
Posco |
|
|
Thép hình H250x250x9x14x12m |
12m |
kg |
868.8 |
20,300 |
17,637,000 |
Posco |
|
|
Thép hình H294x200x8x12x12m |
12m |
kg |
681.6 |
20,300 |
13,836,000 |
Posco |
|
|
Thép hình H300x300x10x15x12m |
12m |
kg |
1,128.0 |
20,300 |
22,898,000 |
Posco |
|
|
Thép hình H350x350x12x19x12m |
12m |
kg |
1,644.0 |
20,300 |
33,373,000 |
China |
|
|
Thép hình H390x300x10x16x12m |
12m |
kg |
792.0 |
20,300 |
16,078,000 |
Posco |
|
|
Thép hình H400x400x13x21x12m |
12m |
kg |
2,064.0 |
20,300 |
41,899,000 |
China |
|
|
Thép hình H482x300x11x15x12m |
12m |
|
1,368.0 |
20,300 |
27,770,000 |
Posco |
|
|
Thép hình H500x200x10x16x12m |
12m |
kg |
1,075.2 |
20,300 |
21,827,000 |
Posco |
|
|
Thép hình H450x200x9x14x12m |
12m |
kg |
912.0 |
20,300 |
18,514,000 |
Posco |
|
|
Thép hình H600x200x11x17x12m |
12m |
kg |
1,272.0 |
20,300 |
25,822,000 |
Posco |
|
|
Thép hình H446x199x9x14x12m |
12m |
kg |
794.4 |
20,300 |
16,126,000 |
Posco |
|
|
Thép hình H496x199x8x12x12m |
12m |
kg |
954.0 |
20,300 |
19,366,000 |
Posco |
|
|
Thép hình H582x300x12x17x12m |
12m |
|
1,666.0 |
20,300 |
33,820,000 |
Posco |
|
|
Thép hình H588x300x12x20x12m |
12m |
kg |
1,812.0 |
20,300 |
36,784,000 |
Posco |
|
|
Thép hình H700x300x13x24x12m |
12m |
kg |
2,220.0 |
20,300 |
45,066,000 |
Posco |
|
|
QUÝ KHÁCH HÀNG VUI LÒNG LIÊN HỆ HOTLINE 0909 936 937 - 0949 286 777 ĐỂ BIẾT NHANH NHẤT, CHÍNH XÁC NHÂT VÀ CHIẾT KHẤU CAO NHẤT VỀ MẶT HÀNG! |
|||||||
Tham khảo chi tiết tại: Thép hình h
Lưu ý:
- Giá trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy theo thời điểm và số lượng đặt hàng.
- Vui lòng liên hệ Hotline 24/7: PK1:097 5555 055, PK2:0907 137 555, PK3:0937 200 900, PK4:0949 286 777, PK5:0907 137 555, Kế toán:0909 936 937 để nhận báo giá chi tiết và ưu đãi.
Phụ kiện tôn Seamlock
Trụ sở: Số 260/55 đường Phan Anh, P. Hiệp Tân, Q. Tân Phú, TP. HCM
Email: thepsangchinh@gmail.com
Hotline 24/7: PK1:097 5555 055, PK2:0907 137 555, PK3:0937 200 900, PK4:0949 286 777, PK5:0907 137 555, Kế toán:0909 936 937
Website: https://sangchinhsteel.vn/