Bảng báo giá thép hình I-U-V-H tại Quận Tân Phú | 0907 137 555

43/7B Phan Văn Đối, Ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM
Giờ mở cửa 8:00 Am - 20:00 Pm
Follow us:
0909.936.937 - 0907.137.555
Nhà Cung Cấp Sắt Thép Lớn Nhất Miền Nam phone

Chăm sóc khách hàng

0909.936.937 0907.137.555
phone

Giỏ hàng

Số lượng (0)

Bảng báo giá thép hình I-U-V-H tại Quận Tân Phú

Ngày đăng: 05/03/2026 02:53 PM

Mục lục

    Việc nắm bắt kịp thời và chính xác bảng báo giá thép hình I-U-V-H tại Quận Tân Phú là yếu tố then chốt giúp các chủ đầu tư, nhà thầu xây dựng và doanh nghiệp sản xuất chủ động lên kế hoạch dự toán ngân sách, tối ưu hiệu quả kinh tế cho công trình. Thị trường thép xây dựng luôn biến động, vì vậy việc tìm kiếm một nhà cung cấp uy tín với mức giá cạnh tranh và chính sách giao hàng linh hoạt như Sáng Chinh Steel là ưu tiên hàng đầu. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp thông tin tổng quan và chi tiết nhất về đặc điểm, ứng dụng và báo giá các dòng thép hình phổ biến I, U, V, H, đặc biệt tập trung vào khu vực Quận Tân Phú, giúp quý khách hàng có cái nhìn toàn diện trước khi đưa ra quyết định mua hàng.

    Bảng báo giá thép hình I-U-V-H  tại Quận Tân Phú

    Tổng quan về thép hình I-U-V-H tại Quận Tân Phú

    Thép hình là vật liệu không thể thiếu trong các công trình xây dựng hiện đại nhờ khả năng chịu lực tốt, độ bền cao và tính linh hoạt trong thiết kế. Tại Quận Tân Phú, một quận nội thành đang phát triển mạnh về cơ sở hạ tầng và nhà ở dân dụng, nhu cầu sử dụng thép hình I, U, V, H ngày càng gia tăng.

    Thép hình I

    Thép hình I có mặt cắt ngang giống chữ I, với hai cánh song song và phần bụng nối liền ở giữa. Thiết kế này mang lại khả năng chịu uốn và chịu lực vượt trội theo phương dọc. Sản phẩm thường được sử dụng làm kết cấu khung nhà thép tiền chế, dầm cầu trục, cột chống, khung kèo và các kết cấu chịu tải trọng lớn. Trên thị trường, thép hình I có nhiều quy cách từ I100, I150, I200, I250, I300, I350, I400, I450, I500, I600 với các tiêu chuẩn chiều dài phổ biến 6m và 12m, đa dạng về xuất xứ như AKS/ACS, Posco.

    Thép hình U

    Thép hình U có tiết diện ngang hình chữ U, với hai cánh vuông góc với bụng thép. Đặc điểm nổi bật là khả năng chịu lực tốt và dễ dàng liên kết với các cấu kiện khác. Giá thép hình U cũng là yếu tố được nhiều khách hàng quan tâm. Sản phẩm này thường được ứng dụng làm khung thùng xe tải, xà gồ, thanh giằng, đường ống, kênh dẫn cáp và các kết cấu chịu lực vừa và nhỏ trong xây dựng dân dụng và công nghiệp.

    Thép hình V

    Thép hình V (hay còn gọi là thép góc) có tiết diện hình chữ V với hai cạnh bằng nhau (V đều) hoặc không bằng nhau (V lệch). Đây là loại thép hình có tính linh hoạt cao nhất, được dùng để chế tạo các kết cấu khung sườn, giàn đỡ, cột điện, cột ăng-ten, nẹp góc, và các chi tiết kết nối trong xây dựng và cơ khí. Độ bền và khả năng chịu lực tốt giúp thép V trở thành vật liệu phổ biến trong nhiều lĩnh vực.

    Thép hình H

    Thép hình H có hình dáng tương tự thép I nhưng phần cánh dày và rộng hơn, tạo nên khả năng chịu lực đa hướng cực kỳ tốt, đặc biệt là khả năng chịu nén và chịu uốn ngang. Với ưu điểm vượt trội này, thép H thường được sử dụng cho các công trình yêu cầu kết cấu chịu tải siêu trọng như cột nhà cao tầng, cầu đường, bến cảng, các công trình công nghiệp nặng và kết cấu hạ tầng quy mô lớn.

    Tổng quan về thép hình I-U-V-H

    Bảng báo giá thép hình I-U-V-H mới nhất tại Quận Tân Phú

    Lưu ý: Bảng giá dưới đây là giá tham khảo, áp dụng cho thép hình I và có thể thay đổi tùy theo thời điểm, số lượng đặt hàng và biến động thị trường. Để nhận báo giá thép hình I chính xác và cạnh tranh nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với Sáng Chinh Steel.

    BẢNG BÁO GIÁ THÉP HÌNH I MỚI NHẤT CHI TIẾT NHẤT NĂM 2026

    Dưới đây là bảng phân tích chi tiết quy cách và giá sản phẩm:

    STT Sản phẩm Kích thước (mm) Trọng lượng (kg/cây) Đơn giá (VNĐ/cây) Nhà sản xuất
    1 Thép hình I 100 I100x50x4.5lyx6m 43,0 761.000 AKS/ACS
    2 Thép hình I 120 I120x60x50x6m 53,0 938.000 AKS/ACS
    3 Thép hình I 150 I150x72x6m 75,0 1.328.000 AKS/ACS
    4 Thép hình I 150 I150x75x5x7 (6m) 84,0 1.684.000 Posco
    5 Thép hình I 150 I150x75x5x7 (12m) 168,0 3.368.000 Posco
    6 Thép hình I 200 I200x100x5.5x8 (6m) 127,8 2.562.000 Posco
    7 Thép hình I 200 I200x100x5.5x8 (12m) 255,6 5.124.000 Posco
    8 Thép hình I 194 I194x150x6x9 (6m) 157,0 3.085.000 Posco
    9 Thép hình I 194 I194x150x6x9 (12m) 314,0 6.170.000 Posco
    10 Thép hình I 250 I250x125x6x9 (6m) 177,6 3.561.000 Posco
    11 Thép hình I 250 I250x125x6x9 (12m) 355,2 7.122.000 Posco
    12 Thép hình I 294 I294x146x8x12 (6m) 214,4 4.171.000 Posco
    13 Thép hình I 294 I294x146x8x12 (12m) 428,8 8.342.000 Posco
    14 Thép hình I 300 I300x150x6.5x9 (6m) 220,2 4.415.000 Posco
    15 Thép hình I 300 I300x150x6.5x9 (12m) 440,4 8.830.000 Posco
    16 Thép hình I 350 I350x175x7x11 (6m) 297,6 5.967.000 Posco
    17 Thép hình I 350 I350x175x7x11 (12m) 595,2 11.934.000 Posco
    18 Thép hình I 390 I390x190x7x11 (6m) 336,0 6.720.000 Posco
    19 Thép hình I 390 I390x190x7x11 (12m) 672,0 13.440.000 Posco
    20 Thép hình I 400 I400x200x8x13 (6m) 396,0 7.940.000 Posco
    21 Thép hình I 400 I400x200x8x13 (12m) 792,0 15.880.000 Posco
    22 Thép hình I 450 I450x200x9x14 (6m) 456,0 9.143.000 Posco
    23 Thép hình I 450 I450x200x9x14 (12m) 912,0 18.286.000 Posco
    24 Thép hình I 500 I500x200x10x16 (6m) 537,6 10.779.000 Posco
    25 Thép hình I 500 I500x200x10x16 (12m) 1.075,2 21.558.000 Posco
    26 Thép hình I 600 I600x200x11x17 (6m) 636,0 12.752.000 Posco
    27 Thép hình I 600 I600x200x11x17 (12m) 1.272,0 25.504.000 Posco

    Ứng dụng đa dạng của thép hình trong xây dựng tại Quận Tân Phú

    Với tốc độ đô thị hóa nhanh, Quận Tân Phú có rất nhiều công trình từ nhà ở, trung tâm thương mại đến các nhà xưởng, kho bãi. Thép hình I-U-V-H đóng vai trò quan trọng trong các hạng mục:

    • Kết cấu khung nhà thép tiền chế: Sử dụng thép I, H cho khung chính, thép U, V cho hệ thống xà gồ, giằng mái.
    • Xây dựng dân dụng: Làm dầm, cột, sàn cho nhà phố, biệt thự có không gian mở.
    • Công trình công nghiệp: Khung nhà xưởng, băng tải, kết cấu đỡ máy móc.
    • Cơ sở hạ tầng: Cầu thang bộ, lan can, barie, kết cấu đỡ biển quảng cáo lớn.
    • Sản xuất công nghiệp: Chế tạo thùng xe, khung sườn máy móc, thiết bị nông nghiệp.

    Ứng dụng đa dạng của thép hình trong xây dựng

    Ưu điểm khi chọn mua thép hình tại Sáng Chinh Steel

    Sáng Chinh Steel tự hào là đơn vị cung cấp giá thép hình tại Quận Tân Phú và khu vực TP.HCM với nhiều lợi thế cạnh tranh:

    • Sản phẩm đa dạng, chính hãng: Cung cấp đầy đủ các loại thép hình I, U, V, H với đa dạng kích thước, độ dày, có nguồn gốc rõ ràng từ các nhà máy lớn như Posco, AKS, ACS, Thép Việt, Thép Nhật... đi kèm chứng chỉ CO-CQ.
    • Giá cả cạnh tranh: Cập nhật liên tục bảng báo giá thép hình I-U-V-H tại Quận Tân Phú với mức giá tốt nhất, chiết khấu cao cho khách hàng mua số lượng lớn, dự án.
    • Dịch vụ chuyên nghiệp: Đội ngũ tư vấn kỹ thuật giàu kinh nghiệm, sẵn sàng hỗ trợ quý khách chọn đúng sản phẩm phù hợp với nhu cầu kỹ thuật và ngân sách.
    • Vận chuyển tận nơi: Hỗ trợ giao hàng nhanh chóng bằng xe tải, container đến mọi công trình, nhà xưởng tại Quận Tân Phú và các quận lân cận. Quy trình giao nhận chuyên nghiệp, đảm bảo hàng hóa nguyên vẹn.

    Ưu điểm khi chọn mua thép hình tại Sáng Chinh Steel

    Bảng giá các sản phẩm thép xây dựng khác

    Ngoài các dòng thép hình kể trên, Sáng Chinh Steel còn là địa chỉ tin cậy cung cấp các loại vật tư thép khác với chất lượng và giá thành tốt. Quý khách có thể tham khảo thêm:

    Giải đáp thắc mắc thường gặp về thép hình

    Nên chọn thép hình I hay H cho nhà xưởng?

    Tùy vào quy mô và yêu cầu kỹ thuật của công trình. Đối với nhà xưởng có nhịp vừa và nhỏ, thép hình I là lựa chọn kinh tế. Đối với nhà xưởng có nhịp lớn, yêu cầu tải trọng cao và độ ổn định vượt trội, thép hình H sẽ là giải pháp tối ưu hơn.

    Làm thế nào để biết chính xác chất lượng thép?

    Khi mua hàng tại Sáng Chinh Steel, quý khách sẽ được cung cấp đầy đủ chứng chỉ chất lượng sản phẩm (CO, CQ) từ nhà sản xuất. Chúng tôi cam kết nguồn gốc thép rõ ràng, minh bạch, đúng chủng loại và tiêu chuẩn kỹ thuật.

    Mua thép hình số lượng ít có được giá tốt không?

    Sáng Chinh Steel luôn hỗ trợ mọi nhu cầu mua hàng, từ số lượng nhỏ lẻ đến số lượng lớn công trình. Mức giá sẽ được tính toán cạnh tranh nhất dựa trên khối lượng và phương thức thanh toán của quý khách.

    Thép hình I-U-V-H

    Kết luận: Hy vọng bảng báo giá thép hình I-U-V-H tại Quận Tân Phú và những thông tin chi tiết trong bài viết sẽ hữu ích cho quý khách hàng. Với phương châm hoạt động "Uy tín tạo nên chất lượng", Sáng Chinh Steel cam kết mang đến sản phẩm tốt nhất cùng dịch vụ chăm sóc khách hàng chu đáo. Hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline 0907.137.555 hoặc 0909.936.937 để được tư vấn và nhận báo giá mới nhất với nhiều ưu đãi hấp dẫn! Đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn 24/7.

    Câu hỏi thường gặp: Bảng báo giá thép hình I-U-V-H tại Quận Tân Phú

    Bảng báo giá thép hình I-U-V-H tại Quận Tân Phú được cập nhật như thế nào?

    Bảng báo giá thép hình I, U, V, H tại Quận Tân Phú thường được cập nhật liên tục theo biến động của thị trường thép, giá phôi thép và chi phí vận chuyển. Giá có thể thay đổi theo từng thời điểm trong ngày hoặc theo từng lô hàng nhập về. Để nhận bảng giá chính xác và mới nhất, khách hàng nên liên hệ trực tiếp đơn vị cung cấp thép uy tín để được tư vấn chi tiết về quy cách, trọng lượng, xuất xứ và giá bán phù hợp với nhu cầu sử dụng.

    Thép hình I-U-V-H tại Quận Tân Phú có những quy cách phổ biến nào?

    Thép hình I, U, V, H tại Quận Tân Phú có rất nhiều quy cách khác nhau nhằm đáp ứng nhu cầu xây dựng và cơ khí. Một số kích thước phổ biến như thép I100, I150, I200, I300; thép U50, U65, U100, U120; thép V30, V50, V75, V100; thép H100, H150, H200, H300. Mỗi loại thép có chiều dài tiêu chuẩn khoảng 6m hoặc 12m và trọng lượng khác nhau, phù hợp cho các công trình nhà xưởng, nhà tiền chế, kết cấu thép, cầu đường và nhiều ứng dụng kỹ thuật khác.

    Giá thép hình I-U-V-H tại Quận Tân Phú phụ thuộc vào những yếu tố nào?

    Giá thép hình I, U, V, H tại Quận Tân Phú phụ thuộc vào nhiều yếu tố như chủng loại thép, kích thước, độ dày, tiêu chuẩn sản xuất, thương hiệu nhà máy và số lượng đặt hàng. Ngoài ra, giá thép còn bị ảnh hưởng bởi biến động giá nguyên liệu trên thị trường thế giới, chi phí vận chuyển, chi phí gia công và nhu cầu sử dụng thực tế của thị trường xây dựng. Vì vậy, khách hàng nên tham khảo bảng báo giá chi tiết từ nhà cung cấp để có mức giá tốt nhất.

    Ứng dụng của thép hình I-U-V-H trong xây dựng tại Quận Tân Phú là gì?

    Thép hình I, U, V, H được sử dụng rất rộng rãi trong ngành xây dựng và cơ khí tại Quận Tân Phú. Các loại thép này thường được dùng để làm khung nhà xưởng, dầm chịu lực, cột nhà tiền chế, kết cấu cầu đường, giàn mái, kết cấu công trình công nghiệp và dân dụng. Nhờ khả năng chịu lực tốt, độ bền cao và dễ dàng gia công lắp đặt, thép hình trở thành vật liệu không thể thiếu trong nhiều dự án xây dựng hiện nay.

    Mua thép hình I-U-V-H tại Quận Tân Phú cần lưu ý những gì?

    Khi mua thép hình I, U, V, H tại Quận Tân Phú, khách hàng cần chú ý đến nguồn gốc xuất xứ của sản phẩm, tiêu chuẩn chất lượng, độ dày thực tế, trọng lượng chuẩn và tình trạng bề mặt thép. Ngoài ra, nên lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín, có đầy đủ chứng chỉ chất lượng, hóa đơn chứng từ rõ ràng và chính sách giao hàng nhanh chóng để đảm bảo tiến độ thi công công trình.

    Có những thương hiệu thép hình I-U-V-H nào phổ biến trên thị trường?

    Trên thị trường hiện nay có nhiều thương hiệu thép hình I, U, V, H uy tín như thép Posco, thép An Khánh, thép Hòa Phát, thép Đại Việt, thép Việt Nhật và một số dòng thép nhập khẩu từ Hàn Quốc, Trung Quốc, Nhật Bản. Mỗi thương hiệu có tiêu chuẩn sản xuất và mức giá khác nhau, tuy nhiên đều đáp ứng yêu cầu kỹ thuật cho các công trình xây dựng và công nghiệp.

    Thép hình I-U-V-H có thể cắt theo quy cách yêu cầu không?

    Thép hình I, U, V, H hoàn toàn có thể được cắt theo quy cách và kích thước mà khách hàng yêu cầu. Các đơn vị cung cấp thép thường có dịch vụ cắt thép, gia công bản mã, khoan lỗ, mạ kẽm hoặc xử lý bề mặt để phù hợp với bản vẽ kỹ thuật của từng công trình. Điều này giúp tiết kiệm thời gian thi công và giảm chi phí gia công tại công trường.

    Thời gian giao thép hình I-U-V-H tại Quận Tân Phú mất bao lâu?

    Thời gian giao thép hình I, U, V, H tại Quận Tân Phú thường khá nhanh do khu vực này nằm gần nhiều kho thép lớn tại TP.HCM. Thông thường, sau khi xác nhận đơn hàng và quy cách sản phẩm, nhà cung cấp có thể giao hàng trong ngày hoặc trong vòng 24 giờ tùy theo số lượng và khoảng cách vận chuyển. Đối với các đơn hàng lớn, thời gian giao hàng có thể được sắp xếp theo tiến độ thi công của khách hàng.

    Có thể mua thép hình I-U-V-H số lượng nhỏ tại Quận Tân Phú không?

    Khách hàng hoàn toàn có thể mua thép hình I, U, V, H với số lượng nhỏ lẻ hoặc số lượng lớn tại các đại lý thép ở Quận Tân Phú. Nhiều đơn vị cung cấp hỗ trợ bán lẻ theo cây, theo kg hoặc theo đơn hàng tùy nhu cầu của khách hàng. Điều này rất thuận tiện cho các công trình dân dụng nhỏ, xưởng cơ khí hoặc các dự án sửa chữa cải tạo.

    Làm sao để nhận bảng báo giá thép hình I-U-V-H nhanh nhất tại Quận Tân Phú?

    Để nhận bảng báo giá thép hình I, U, V, H nhanh nhất tại Quận Tân Phú, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin về quy cách thép, số lượng, tiêu chuẩn và địa điểm giao hàng cho đơn vị cung cấp. Sau khi tiếp nhận thông tin, nhà cung cấp sẽ gửi bảng giá chi tiết kèm tư vấn kỹ thuật, phương án vận chuyển và thời gian giao hàng phù hợp nhằm giúp khách hàng lựa chọn sản phẩm tối ưu cho công trình của mình.

    0
    Map
    Zalo
    Hotline 0909.936.937
    097 5555 055 0907 137 555 0937 200 900 0949 286 777