Bảng giá vật tư inox (201/304/410/430) | 0907 137 555

43/7B Phan Văn Đối, Ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM
Giờ mở cửa 8:00 Am - 20:00 Pm
Follow us:
0909.936.937 - 0907.137.555
Nhà Cung Cấp Sắt Thép Lớn Nhất Miền Nam phone

Chăm sóc khách hàng

0909.936.937 0907.137.555
phone

Giỏ hàng

Số lượng (0)

Bảng giá vật tư inox (201/304/410/430)

Ngày đăng: 08/04/2026 02:31 PM

Mục lục

    📌 Tổng quan: Inox (thép không gỉ) đóng vai trò then chốt trong sản xuất công nghiệp, chế tạo máy, xây dựng và gia dụng. Tại Sáng Chinh Steel, chúng tôi cung cấp bảng giá chi tiết các mác thép 201, 304, 410, 430 với nhiều dạng vật tư: tấm, cuộn, ống, hộp, thanh đặc, láp, cây tròn. Bài viết hơn 4000 từ này sẽ phân tích sâu về tính chất, ứng dụng và báo giá ưu đãi, giúp bạn dễ dàng lựa chọn đúng chủng loại cho công trình.

    Bảng giá vật tư inox (201/304/410/430)

    1. Tổng quan về vật tư inox và tầm quan trọng của bảng giá minh bạch

    Inox là vật liệu hợp kim chống ăn mòn, độ bền cơ học cao và thẩm mỹ vượt trội. Trong bối cảnh giá nguyên liệu biến động, việc cập nhật bảng giá vật tư inox (201/304/410/430) thường xuyên giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí. Sáng Chinh Steel tự hào là nhà cung cấp hàng đầu tại phía Nam với kho hàng đa dạng, giá cạnh tranh. Bảng giá dưới đây được xây dựng dựa trên báo giá ngày 08/04/2026, áp dụng cho đơn hàng từ 500kg.

    Tại sao nên tham khảo bảng giá chi tiết? Bởi mỗi mác inox (201,304,410,430) có thành phần hóa học khác nhau, từ đó ảnh hưởng đến khả năng chịu nhiệt, chống gỉ, độ cứng và giá thành. Nắm được giá giúp kỹ sư, chủ đầu tư ra quyết định chính xác, tránh lãng phí ngân sách.

    2. Phân tích chi tiết từng mác inox – 201, 304, 410, 430

    2.1 Inox 201 – Giải pháp kinh tế cho nội thất và ống công nghiệp nhẹ

    Inox 201 thuộc dòng austenit, hàm lượng niken thấp hơn 304 nên giá thành mềm hơn 20-25%. Thành phần mangan cao giúp tăng độ bền. Ứng dụng phổ biến: chế tạo xoong nồi, bồn rửa, ống trang trí, lan can cầu thang, khung xe đạp. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn trong môi trường muối/biển kém hơn inox 304. Bảng giá inox 201 tại Sáng Chinh Steel luôn ưu đãi cho khách hàng lấy số lượng lớn.

    2.2 Inox 304 – “Vua” chống gỉ, đa dụng mọi lĩnh vực

    Inox 304 (18Cr-8Ni) là mác thép không gỉ được sử dụng rộng rãi nhất toàn cầu. Khả năng chống oxy hóa tuyệt vời, dễ gia công hàn, uốn, cắt. Ứng dụng: thiết bị y tế, bồn bể hóa chất, nhà bếp công nghiệp, thiết bị sản xuất bia, ngành dược phẩm, kết cấu ngoài trời. Dù giá cao hơn 201, nhưng tuổi thọ dài và ít bảo trì. Giá inox 304 luôn được Sáng Chinh Steel cập nhật theo từng tuần, cam kết nguồn gốc nhập khẩu chính hãng.

    2.3 Inox 410 – Dòng martensitic, chịu nhiệt và độ cứng cao

    Inox 410 chứa 11.5-13.5% Cr, không có niken, có thể nhiệt luyện để tăng độ cứng. Đặc tính từ tính rõ rệt, khả năng chống mài mòn tốt. Ứng dụng trong: dao kéo, van, trục bơm, turbine hơi, vòng bi, dụng cụ cắt, chi tiết máy chịu tải. Giá thấp hơn 304, phù hợp môi trường không yêu cầu chống gỉ quá cao. Lưu ý: Inox 410 dễ bị rỉ sét trong điều kiện ẩm ướt kéo dài nếu không được xử lý bề mặt.

    2.4 Inox 430 – Ferritic, bền nhiệt và thẩm mỹ

    Inox 430 (16-18% Cr) thuộc nhóm ferritic, có từ tính, chống oxy hóa tốt ở nhiệt độ vừa phải, đặc biệt thích hợp cho vỏ tủ lạnh, máy giặt, nội thất ô tô, hệ thống ống xả, bếp âu, mái tôn inox. Giá thành thấp hơn 304, khả năng tạo hình tốt, không bị hiện tượng SCC (nứt do ăn mòn ứng suất). Bảng giá inox 430 tại Sáng Chinh Steel thường hấp dẫn với dự án lớn.

    3. Bảng giá chi tiết vật tư inox 201/304/410/430 (VNĐ/kg) – cập nhật tháng 04/2026

    Mác inox Tấm / Lá (mm) Ống tròn / Hộp Thanh đặc / Láp Cuộn dây
    Inox 201 58.500 - 62.000 63.200 - 67.500 60.800 - 64.900 57.900 - 61.300
    Inox 304 79.800 - 84.500 84.000 - 88.200 81.500 - 86.000 78.200 - 83.000
    Inox 410 45.200 - 48.500 49.000 - 52.300 47.200 - 51.000 44.600 - 47.800
    Inox 430 52.300 - 56.100 56.000 - 59.500 54.200 - 57.600 51.500 - 55.200

    ※ Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm VAT 8% và phí cắt/xẻ. Giá có thể thay đổi theo từng đợt nhập khẩu và kích thước chi tiết. Liên hệ hotline: 0907.137.555 để nhận báo giá tốt nhất theo số lượng và quy cách yêu cầu.

    Bảng giá vật tư inox (201/304/410/430)

    4. So sánh ưu nhược điểm và lựa chọn đúng mác inox cho công trình

    Khi xem bảng giá vật tư inox (201/304/410/430), nhiều khách hàng băn khoăn không biết mác nào tối ưu nhất. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết:

    ✔ Inox 201: Ưu điểm: giá rẻ, độ bền cơ học tốt, thích hợp với môi trường khô ráo trong nhà. Nhược điểm: dễ gỉ sét khi tiếp xúc lâu với nước biển hoặc hóa chất mạnh. Khuyến nghị dùng cho đồ nội thất, khung sắt bọc inox, biển báo.

    ✔ Inox 304: Ưu điểm: chống ăn mòn vượt trội (ngọt, muối, axit nhẹ), dễ tạo hình, bề mặt sáng bóng. Nhược điểm: giá cao hơn 201 và 430, nhưng bù lại tuổi thọ dài gấp 2-3 lần. Dùng cho bồn chứa thực phẩm, thiết bị y tế, nhà máy chế biến.

    ✔ Inox 410: Ưu điểm: cứng, chịu mài mòn, gia công cắt gọt tốt, giá thấp. Nhược điểm: khả năng chống gỉ kém, cần sơn phủ hoặc bôi trơn. Phù hợp chi tiết máy móc, van công nghiệp, lò xo.

    ✔ Inox 430: Ưu điểm: giá rẻ thứ hai sau 410, bề mặt sáng đẹp, chống oxy hóa tốt. Nhược điểm: khó hàn, độ dẻo thấp, giòn hơn austenit. Dùng trong linh kiện ô tô, hệ thống ống xả, vật liệu trang trí.

    5. Bảng giá mở rộng theo dạng hình (ống inox, hộp inox, láp vuông)

    Ngoài bảng giá cơ bản, Sáng Chinh Steel cập nhật chi tiết giá các loại hình dạng phổ biến nhất trong xây dựng và cơ khí:

    Chủng loại Inox 201 (VNĐ/m) Inox 304 (VNĐ/m) Inox 430 (VNĐ/m)
    Ống tròn D21.3 x 1.2mm 72.500 96.200 65.800
    Hộp vuông 25x25x1.2 82.100 108.400 73.200
    Hộp chữ nhật 30x60x1.5 119.300 156.700 106.500
    Láp tròn φ10 (thanh tròn đặc) 63.400/kg 84.200/kg 56.800/kg
    Láp vuông 12x12 66.000/kg 87.300/kg 58.200/kg

    Lưu ý quan trọng: Giá trên chưa bao gồm chi phí cắt, mạ, đánh bóng. Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp để được tư vấn kỹ thuật và bảng giá cho dự án quy mô lớn, tiết kiệm chi phí nhất.

    Bảng giá vật tư inox (201/304/410/430)

    6. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá inox và xu hướng thị trường 2026

    Giá vật tư inox không chỉ phụ thuộc vào mác thép, mà còn chịu tác động bởi: giá niken, crom trên thị trường quốc tế; tỷ giá USD/VND; chi phí vận chuyển; nhu cầu xây dựng. Năm 2026, nhu cầu inox 304 phục hồi mạnh sau các dự án tái thiết hạ tầng, khiến giá có xu hướng tăng nhẹ so với quý 4/2025. Tuy nhiên, Sáng Chinh Steel cam kết giữ mức giá cạnh tranh nhờ hệ thống kho bãi lớn tại Bình Dương và TPHCM. Khách hàng nên mua hàng ngay khi bảng giá ưu đãi để tối ưu chi phí đầu tư.

    Bí quyết tiết kiệm: Lấy số lượng tấm lớn (6mx1.5m) hoặc cuộn nguyên kiện giúp giảm 5-7% giá thành so với cắt lẻ. Ngoài ra, Sáng Chinh Steel hỗ trợ giao hàng tận công trình và thanh toán linh hoạt.

    7. Bảng giá inox dạng tấm, cuộn và phụ kiện (bulong, ốc vít)

    Không chỉ cung cấp vật tư chính, Sáng Chinh Steel còn báo giá các phụ kiện bằng inox: ốc vít inox 304, bulong cường độ, đai ốc, vòng đệm. Đây là yếu tố không thể thiếu trong kết cấu lắp ghép chịu lực. Dưới đây là giá tham khảo:

    • Bulong M10x50 inox 304: 6.800đ/cái (số lượng ≥ 200)
    • Ốc vít tự khoan inox 410: 420đ/ con (chống rỉ cho mái tôn)
    • Vòng đệm phẳng inox 201: 980đ/ bộ 10 cái
    • Thanh ren inox 304 dài 3m (Φ12): 152.000đ/cây

    Quý khách có thể tham khảo thêm bảng giá toàn diện qua website hoặc gọi 0909.936.937 để được tư vấn về quy cách đặc chủng, gia công cắt CNC theo bản vẽ.

    8. Tại sao nên chọn Sáng Chinh Steel – Nhà cung cấp uy tín tại miền Nam?

    Với hơn 15 năm kinh nghiệm, Sáng Chinh Steel tự hào là đối tác chiến lược của nhiều tập đoàn xây dựng. Chúng tôi cung cấp đầy đủ giá thép hình, giá thép hộp, giá thép tấm, giá xà gồ, giá thép ống, giá thép hình I bên cạnh bảng giá inox chi tiết. Hệ thống kho bãi hiện đại, nguồn hàng từ POSCO, Hòa Phát, JFE, đảm bảo CO/CQ đầy đủ. Cam kết không bán hàng giả, hàng kém chất lượng.

    Dịch vụ vượt trội: Giao hàng 24/7 trong nội thành TPHCM, hỗ trợ cắt theo yêu cầu với dung sai chuẩn, đội ngũ kỹ thuật tư vấn miễn phí. Đặc biệt, khi tra cứu bảng giá vật tư inox (201/304/410/430) tại website, khách hàng sẽ nhận thêm chiết khấu 2% cho đơn hàng đầu tiên. Hãy trải nghiệm sự khác biệt!

    9. Liên kết tham khảo các bảng giá thép – vật liệu xây dựng khác

    📌 Cập nhật báo giá nhóm thép đen & mạ kẽm:
    📐 Giá thép hình I, U, V, H 📦 Giá thép hộp mạ kẽm 📄 Giá thép tấm mạ kẽm 🏗️ Giá xà gồ C/Z 🔘 Giá thép ống mạ kẽm ⓘ Giá thép hình I chi tiết

    ※ Nhấp vào từng liên kết để xem báo giá mới nhất, hỗ trợ dự toán vật tư cho công trình tổng thể.

    10. Hướng dẫn đặt hàng, vận chuyển và bảo quản vật tư inox

    Để đặt hàng với bảng giá ưu đãi, khách hàng thực hiện theo các bước:

    Bước 1: Gửi yêu cầu báo giá (mác thép, kích thước, số lượng) qua hotline 0907.137.555 hoặc email.

    Bước 2: Nhân viên kinh doanh gửi bảng giá chính thức + thời gian giao hàng.

    Bước 3: Ký hợp đồng và đặt cọc (30-50%).

    Bước 4: Sản xuất/cắt theo đơn hàng và giao tận chân công trình.

    Bảo quản: Inox cần tránh tiếp xúc với hóa chất ăn mòn mạnh, nên để nơi khô ráo, sử dụng nilon bọc nếu bảo quản ngoài trời.

    Mọi thắc mắc về bảng giá vật tư inox 201/304/410/430, cũng như các dòng thép hình, thép hộp, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp Sáng Chinh Steel để được phục vụ nhanh chóng – tận tình – chuyên nghiệp nhất.

    © 2026 Bảng giá inox chính thức từ Sáng Chinh Steel – Cập nhật liên tục theo thị trường. Thông số kỹ thuật và giá có thể thay đổi theo từng lô hàng.

    Câu hỏi thường gặp: Bảng giá vật tư inox (201/304/410/430)

    Bảng giá vật tư inox (201/304/410/430) hiện nay được tính như thế nào?

    Bảng giá vật tư inox phụ thuộc vào nhiều yếu tố như chủng loại inox (201, 304, 410, 430), độ dày, kích thước, bề mặt (BA, HL, No.1, No.4), số lượng đặt hàng và biến động giá nguyên liệu như Niken, Crom trên thị trường quốc tế, vì vậy giá có thể thay đổi theo ngày và cần cập nhật trực tiếp từ nhà cung cấp để có báo giá chính xác nhất.

    Inox 201 có giá bao nhiêu và đặc điểm ra sao?

    Inox 201 thường có giá rẻ hơn inox 304 do hàm lượng Niken thấp hơn, phù hợp với các công trình dân dụng, nội thất, trang trí trong môi trường khô ráo, tuy nhiên khả năng chống ăn mòn kém hơn nên không thích hợp cho môi trường ẩm ướt hoặc hóa chất.

    Giá inox 304 có cao không và vì sao?

    Inox 304 có giá cao hơn inox 201 và 430 do chứa hàm lượng Niken cao giúp tăng khả năng chống gỉ sét, chống ăn mòn vượt trội, phù hợp với ngành thực phẩm, y tế, công nghiệp và các công trình ngoài trời, nên được xem là loại inox phổ biến và đáng đầu tư nhất.

    Inox 410 có giá như thế nào và ứng dụng gì?

    Inox 410 có mức giá trung bình, thấp hơn inox 304 nhưng cao hơn inox 430 trong một số trường hợp, nổi bật với độ cứng cao, khả năng chịu lực tốt, thường được sử dụng trong sản xuất dao kéo, trục máy, chi tiết cơ khí cần độ bền cơ học cao.

    Inox 430 có giá rẻ không và dùng trong trường hợp nào?

    Inox 430 là loại inox có giá rẻ nhất trong nhóm do không chứa Niken, thích hợp cho các sản phẩm gia dụng, trang trí nội thất, thiết bị không yêu cầu cao về chống gỉ, tuy nhiên dễ bị oxy hóa nếu sử dụng trong môi trường ẩm.

    Các yếu tố nào ảnh hưởng đến bảng giá vật tư inox?

    Giá inox bị ảnh hưởng bởi giá nguyên liệu thế giới, tỷ giá ngoại tệ, chi phí vận chuyển, độ dày sản phẩm, quy cách cắt theo yêu cầu, thương hiệu nhà máy sản xuất và số lượng mua, vì vậy cùng một loại inox nhưng giá có thể chênh lệch đáng kể.

    Có nên chọn inox giá rẻ thay cho inox chất lượng cao không?

    Việc lựa chọn inox phụ thuộc vào mục đích sử dụng, nếu chỉ dùng trong môi trường khô ráo thì inox 201 hoặc 430 là giải pháp tiết kiệm chi phí, còn nếu dùng ngoài trời hoặc môi trường khắc nghiệt thì nên chọn inox 304 để đảm bảo độ bền lâu dài.

    Bảng giá inox có thay đổi theo thời gian không?

    Giá inox thay đổi liên tục theo thị trường kim loại toàn cầu, đặc biệt là giá Niken và thép không gỉ, do đó khách hàng nên cập nhật báo giá mới nhất mỗi ngày hoặc mỗi tuần để tránh sai lệch chi phí.

    Mua số lượng lớn có được giá tốt hơn không?

    Khi mua số lượng lớn, khách hàng thường được chiết khấu cao hơn, hỗ trợ vận chuyển và gia công theo yêu cầu, giúp tiết kiệm chi phí tổng thể so với mua lẻ từng đợt.

    Vật tư inox gồm những loại nào trong bảng giá?

    Bảng giá vật tư inox thường bao gồm inox tấm, inox cuộn, inox ống, inox hộp, inox thanh V, U, la inox và các phụ kiện đi kèm, mỗi loại sẽ có mức giá khác nhau tùy theo quy cách và chất liệu.

    Có thể đặt gia công inox theo kích thước riêng không?

    Hầu hết các đơn vị cung cấp đều hỗ trợ cắt, chấn, dập, gia công inox theo yêu cầu bản vẽ giúp tiết kiệm thời gian thi công và giảm hao hụt vật tư cho khách hàng.

    Phân biệt inox 201 và 304 bằng cách nào?

    Có thể phân biệt inox 201 và 304 bằng nam châm (201 hút nhẹ, 304 hầu như không hút), kiểm tra bằng hóa chất chuyên dụng hoặc dựa vào chứng chỉ CO-CQ từ nhà cung cấp để đảm bảo đúng chất lượng.

    Bảng giá inox đã bao gồm VAT và vận chuyển chưa?

    Tùy đơn vị cung cấp, bảng giá có thể đã bao gồm hoặc chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển, vì vậy cần xác nhận rõ trước khi đặt hàng để tránh phát sinh chi phí ngoài dự kiến.

    Nên mua vật tư inox ở đâu uy tín?

    Nên chọn các đơn vị có kho hàng lớn, đầy đủ chứng chỉ chất lượng, báo giá minh bạch, hỗ trợ tư vấn kỹ thuật và giao hàng nhanh để đảm bảo tiến độ và chất lượng công trình.

    Làm sao để nhận báo giá inox nhanh và chính xác?

    Khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin như loại inox, độ dày, kích thước, số lượng và yêu cầu gia công để được báo giá nhanh chóng, chính xác và tối ưu chi phí nhất.

    0
    Map
    Zalo
    Hotline 0909.936.937
    097 5555 055 0907 137 555 0937 200 900 0949 286 777