Bảng tra Barem ống, hộp inox | 0907 137 555
Thép ống và hộp inox đều là các loại sản phẩm thép có hình dạng và kích thước đặc biệt, được sản xuất để phục vụ cho nhu cầu trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Thép ống thường được sử dụng để dẫn chất lỏng và khí trong ngành công nghiệp, xây dựng hệ thống cấu trúc, và làm các chi tiết máy móc. Trong khi đó, hộp inox thường được ứng dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm và y tế, cũng như trong xây dựng các công trình cần tính chịu ăn mòn cao. Sự linh hoạt trong thiết kế và tính chất đa dạng của cả hai loại sản phẩm làm cho chúng trở thành lựa chọn ưa thích cho nhiều ứng dụng đòi hỏi sự đáng tin cậy và hiệu suất cao.
| ✅ Sắt thép các loại tại Sáng Chinh Steel | ⭐Kho hàng uy tín hàng toàn quốc, cam kết giá tốt nhất |
| ✅ Vận chuyển uy tín | ⭐Vận chuyển tận chân công trình dù công trình bạn ở đâu |
| ✅ Vật tư chính hãng | ⭐Đầy đủ giấy tờ, hợp đồng, chứng chỉ CO, CQ |
| ✅ Tư vấn miễn phí | ⭐Tư vấn chi tiết giá và chủng loại từng loại sắt thép |
| Loại ống inox | Kích thước (mm) | Độ dày (mm) | Tiêu chuẩn | Trọng lượng (kg/m) | Giá tham khảo (VND/kg) |
|---|---|---|---|---|---|
| Ống inox tròn | Ø21.3 | 2.0 | ASTM A312 | 1.29 | 55.000 - 60.000 |
| Ống inox tròn | Ø27.3 | 2.0 | ASTM A312 | 1.68 | 56.000 - 61.000 |
| Ống inox tròn | Ø33.7 | 2.5 | ASTM A312 | 2.69 | 57.000 - 62.000 |
| Ống inox tròn | Ø42.4 | 3.0 | ASTM A312 | 4.09 | 58.000 - 63.000 |
| Ống inox tròn | Ø48.3 | 3.0 | ASTM A312 | 4.65 | 59.000 - 64.000 |
| Ống inox tròn | Ø60.3 | 3.5 | ASTM A312 | 6.77 | 60.000 - 65.000 |
| Ống inox tròn | Ø89.1 | 4.0 | ASTM A312 | 11.17 | 61.000 - 66.000 |
| Ống inox tròn | Ø108.0 | 4.5 | ASTM A312 | 14.62 | 62.000 - 67.000 |
| Loại hộp inox | Kích thước (mm) | Độ dày (mm) | Tiêu chuẩn | Trọng lượng (kg/m) | Giá tham khảo (VND/kg) |
|---|---|---|---|---|---|
| Hộp inox vuông | 20 x 20 | 1.0 | ASTM A554 | 0.66 | 50.000 - 55.000 |
| Hộp inox vuông | 25 x 25 | 1.2 | ASTM A554 | 1.00 | 51.000 - 56.000 |
| Hộp inox vuông | 30 x 30 | 1.5 | ASTM A554 | 1.56 | 52.000 - 57.000 |
| Hộp inox vuông | 40 x 40 | 2.0 | ASTM A554 | 2.65 | 53.000 - 58.000 |
| Hộp inox vuông | 50 x 50 | 2.0 | ASTM A554 | 3.37 | 54.000 - 59.000 |
| Hộp inox chữ nhật | 30 x 20 | 1.2 | ASTM A554 | 1.27 | 50.500 - 55.500 |
| Hộp inox chữ nhật | 40 x 20 | 1.5 | ASTM A554 | 1.91 | 51.500 - 56.500 |
| Hộp inox chữ nhật | 50 x 25 | 2.0 | ASTM A554 | 3.00 | 52.500 - 57.500 |
Ống và hộp inox được phân loại vào các nhóm chính dựa trên thành phần hóa học như Crom (Cr), Niken (Ni), và Molibden (Mo), giúp xác định tính chất và ứng dụng phù hợp. Dưới đây là một cái nhìn tổng quan về các nhóm inox phổ biến:
Đặc điểm:
Loại phổ biến:
Ứng dụng: Thực phẩm, y tế, xây dựng, hóa chất, dầu khí, hàng hải.
Đặc điểm:
Loại phổ biến:
Ứng dụng: Trang trí, thiết bị gia đình, ô tô, xây dựng.
Đặc điểm:
Loại phổ biến:
Ứng dụng: Trao đổi nhiệt, lọc hóa chất, đóng tàu, hàng hải.
Đặc điểm:
Loại phổ biến:
Ứng dụng: Dao, dụng cụ y tế, trục, bánh răng, van.
Đặc điểm:
Loại phổ biến:
Ứng dụng: Hàng không, vũ trụ, khuôn mẫu, dụng cụ cắt, y tế
Các Tiêu Chuẩn Quốc Tế:
Các Tiêu Chuẩn Việt Nam: TCVN 2053:1993: Ống thép không gỉ - Quy định về kích thước và yêu cầu kỹ thuật. TCVN 7624:2007: Ống thép không gỉ liền mạch - Phương pháp thử độ dẻo dai. TCVN 7625:2007: Ống thép không gỉ hàn - Phương pháp thử độ dẻo dai.
Độ dày của ống và hộp inox đóng vai trò quan trọng trong việc ảnh hưởng đến khả năng chịu tải, độ bền và giá thành của sản phẩm. Dưới đây là cách phân loại các loại ống và hộp inox theo độ dày và ứng dụng phù hợp:
Đặc điểm:
Ứng Dụng:
Đặc điểm:
Ứng Dụng:
Đặc điểm:
Ứng Dụng:
Lưu Ý:
Bảng Tóm Tắt Ứng Dụng Của Ống và Hộp Inox Theo Độ Dày:
| Độ Dày | Ứng Dụng |
|---|---|
| Mỏng (≤ 1.0 mm) | Trang trí, đồ gia dụng, hệ thống thông gió |
| Trung Bình (1.0 mm - 2.0 mm) | Lan can, khung giá đỡ, hệ thống đường ống |
| Dày (≥ 2.0 mm) | Hệ thống đường ống hóa chất, thiết bị công nghiệp, dàn giáo |
Bề mặt hoàn thiện của ống và hộp inox không chỉ ảnh hưởng đến vẻ đẹp mà còn tác động đến khả năng chống ăn mòn và độ bám dính của sản phẩm. Dưới đây là một số loại bề mặt hoàn thiện phổ biến:
Đặc Điểm:
Nhược Điểm:
Đặc Điểm:
Nhược Điểm:
Đặc Điểm:
Nhược Điểm:
Đặc Điểm:
Nhược Điểm:
Ngoài ra, còn có một số loại bề mặt hoàn thiện khác như No.8 (Chải xước theo hai hướng vuông góc nhau), Mirror Finish (Bề mặt sáng bóng như gương), và Electrolytic Polish (Bề mặt sáng bóng và mịn màng hơn so với Mirror Finish). Việc lựa chọn loại bề mặt hoàn thiện phù hợp phụ thuộc vào mục đích sử dụng, yêu cầu thẩm mỹ và ngân sách. Dưới đây là bảng tóm tắt các loại bề mặt hoàn thiện phổ biến và ứng dụng của chúng:
| Loại | Đặc Điểm | Ưu Điểm | Nhược Điểm | Ứng Dụng |
|---|---|---|---|---|
| BA | Sáng bóng, mịn màng | Dễ lau chùi | Dễ trầy xước, giá cao | Trang trí, nội thất |
| 2B | Sáng mờ, có sọc hairline | Chống xước tốt, dễ lau chùi | Giá cao | Nhiều lĩnh vực |
| HL | Sần sùi, không đồng đều | Giá rẻ, chống ăn mòn tốt | Khó lau chùi, thẩm mỹ thấp | Ngoài trời, công nghiệp |
| No.4 | Chải xước | Che được vết xước, thẩm mỹ cao, dễ lau chùi | Giá cao, khó gia công | Nhiều lĩnh vực |
Khả năng chống ăn mòn của ống và hộp inox phụ thuộc vào một số yếu tố quan trọng, bao gồm: 1. Mác Thép: Mỗi mác inox có thành phần hóa học riêng biệt, dẫn đến khả năng chống ăn mòn khác nhau trong các môi trường cụ thể. Ví dụ, inox 304 có khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường axit nhẹ, bazơ và nước biển, nhưng không tốt trong môi trường axit đậm đặc hoặc chloride cao. Trong khi đó, inox 316 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn inox 304 trong môi trường chloride cao. 2. Môi Trường: Mức độ axit, bazơ, muối, nồng độ oxy hòa tan, nhiệt độ,... đều ảnh hưởng đến khả năng chống ăn mòn của ống và hộp inox. 3. Điều Kiện Sử Dụng: Tốc độ dòng chảy, áp suất, va đập,... cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng chống ăn mòn của ống và hộp inox. Dưới đây là bảng tóm tắt khả năng chống ăn mòn của một số mác inox phổ biến trong một số môi trường:
| Môi Trường | Inox 304 | Inox 316 | Inox 321 |
|---|---|---|---|
| Axit nhẹ | Tốt | Tốt | Tốt |
| Axit đậm đặc | Kém | Tốt | Tốt |
| Bazơ | Tốt | Tốt | Tốt |
| Muối | Tốt | Rất tốt | Tốt |
| Nước biển | Tốt | Rất tốt | Tốt |
| Chloride cao | Kém | Tốt | Rất tốt |
Ống và hộp inox có thể được hàn bằng nhiều phương pháp khác nhau, mỗi phương pháp đều có ưu và nhược điểm riêng. Dưới đây là một số phương pháp hàn phổ biến:
Ưu Điểm:
Nhược Điểm:
Ưu Điểm:
Nhược Điểm:
Ưu Điểm:
Nhược Điểm:
Ưu Điểm:
Nhược Điểm:
Ưu Điểm:
Nhược Điểm:
Việc lựa chọn phương pháp hàn phù hợp phụ thuộc vào các yếu tố sau:
Bán kính uốn tối thiểu cho phép ống và hộp inox uốn mà không gây nứt vỡ phụ thuộc vào một số yếu tố, bao gồm:
Ngoài ra, cần lưu ý những điểm sau:
Tuổi thọ của ống và hộp inox trong điều kiện sử dụng bình thường có thể biến động từ 20 đến 50 năm, hoặc thậm chí còn lâu hơn, và điều này phụ thuộc vào một loạt các yếu tố quan trọng. Môi trường là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tuổi thọ của inox. Mặc dù inox có khả năng chống ăn mòn cao, nhưng nó có thể bị ảnh hưởng bởi các hóa chất và chất gây ô nhiễm trong môi trường. Ví dụ, inox sẽ bị ăn mòn nhanh hơn trong môi trường nước mặn hoặc nơi có nồng độ cao của clo. Chất lượng của inox cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tuổi thọ. Các loại inox khác nhau có các đặc tính chống ăn mòn khác nhau. Ví dụ, loại inox phổ biến nhất là 304 có tuổi thọ trung bình tốt. Các loại inox khác như 316 và 31L có khả năng chống ăn mòn cao hơn và có thể có tuổi thọ lâu hơn trong môi trường khắc nghiệt. Độ dày của thành ống/hộp cũng ảnh hưởng đáng kể đến tuổi thọ của sản phẩm. Ống/hộp inox có thành dày hơn sẽ có khả năng chống lại sự mòn và rách tốt hơn. Điều kiện sử dụng cũng là một yếu tố quan trọng. Inox sử dụng trong điều kiện ứng suất cao hoặc tiếp xúc với nhiệt độ cao có thể có tuổi thọ ngắn hơn. Dưới đây là một số ví dụ về tuổi thọ trung bình của ống và hộp inox trong các ứng dụng cụ thể:
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng đây chỉ là những ước tính và tuổi thọ thực tế có thể thay đổi. Để đảm bảo tuổi thọ tối đa cho ống và hộp inox, quan trọng nhất là:
Công ty Sáng Chinh Steel không chỉ là một đơn vị cung cấp, mà còn là điểm đến đáng tin cậy cho những sản phẩm ống và hộp inox chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành công nghiệp kim loại, chúng tôi đã xây dựng một danh tiếng vững chắc dựa trên chất lượng sản phẩm, dịch vụ chuyên nghiệp và cam kết về sự hài lòng của khách hàng. Điều mà Sáng Chinh Steel đặc biệt chú trọng là chất lượng của sản phẩm. Chúng tôi cam kết cung cấp các loại ống và hộp inox chất lượng tốt nhất trên thị trường, được sản xuất từ các nguyên liệu cao cấp và qua quy trình sản xuất nghiêm ngặt. Sản phẩm của chúng tôi đáp ứng được các tiêu chuẩn chất lượng cao và được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi đưa ra thị trường, đảm bảo độ tin cậy và an toàn cho khách hàng. Bên cạnh đó, công ty còn đáp ứng được đa dạng các yêu cầu của khách hàng. Chúng tôi cung cấp một loạt các sản phẩm ống và hộp inox có kích thước, độ dày và hoàn thiện khác nhau để đáp ứng các nhu cầu sử dụng đa dạng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm của chúng tôi luôn sẵn lòng hỗ trợ và tư vấn cho khách hàng để chọn lựa sản phẩm phù hợp nhất. Không chỉ là một nhà cung cấp sản phẩm, chúng tôi còn là đối tác đáng tin cậy của khách hàng. Chúng tôi cam kết mang đến dịch vụ chăm sóc khách hàng tận tình và chu đáo, từ quá trình đặt hàng, giao hàng đến hậu mãi sau bán hàng. Sự hài lòng của khách hàng luôn là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.
Bảng tra Barem ống, hộp inox là công cụ dùng để xác định kích thước, tải trọng và các thông số kỹ thuật của ống, hộp inox.
Sử dụng bảng tra giúp tính toán chính xác tải trọng, lựa chọn kích thước phù hợp với yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo an toàn công trình.
Bảng tra Barem ống, hộp inox gồm các loại theo kích thước tiêu chuẩn, phù hợp với nhiều loại công trình khác nhau.
Bạn chỉ cần nhập các thông số về yêu cầu tải trọng và kích thước để tìm ra loại ống, hộp inox phù hợp nhất.
Cần lưu ý chọn bảng tra phù hợp với vật liệu và tải trọng của công trình để đảm bảo tính chính xác và an toàn.
Bạn có thể tải bảng tra Barem ống, hộp inox trực tiếp tại trang web sangchinhsteel.vn để sử dụng miễn phí.
0909.936.937
097 5555 055
0907 137 555
0937 200 900
0949 286 777