Bảng tra Barem Ống thép SeAH | 0907 137 555
Ống thép SeAH, sản phẩm của Công ty TNHH Thép SeAH Việt Nam, được chế tạo từ phôi thép hoặc thép tấm thông qua quá trình uốn biến dạng để đạt được hình dạng mong muốn (vòng, vuông, v.v.) và sau đó được hàn lại. SeAH Steel Vina Corporation là nhà sản xuất ống thép hàng đầu tại Việt Nam với công suất sản xuất 200.000 tấn mỗi năm, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như API 5L, API 5TC và tiêu chuẩn đường ống dẫn dầu quốc gia.
| ✅ Sắt thép các loại tại Sáng Chinh Steel | ⭐Kho hàng uy tín hàng toàn quốc, cam kết giá tốt nhất |
| ✅ Vận chuyển uy tín | ⭐Vận chuyển tận chân công trình dù công trình bạn ở đâu |
| ✅ Vật tư chính hãng | ⭐Đầy đủ giấy tờ, hợp đồng, chứng chỉ CO, CQ |
| ✅ Tư vấn miễn phí | ⭐Tư vấn chi tiết giá và chủng loại từng loại sắt thép |
Bảng tra Barem Ống thép SeAH
Bảng Tra Barem Ống Thép SeAH (Lưu ý: Bảng này chỉ mang tính chất tham khảo, giá thực tế có thể thay đổi)
| Loại ống thép | Kích thước (mm) | Tiêu chuẩn | Trọng lượng (kg/m) | Giá tham khảo (VND/kg) |
|---|---|---|---|---|
| Ống thép đen | Ø21.3 x 2.3 | JIS G3452 | 1.41 | 20.000 - 22.000 |
| Ống thép đen | Ø27.3 x 2.8 | JIS G3452 | 2.21 | 21.000 - 23.000 |
| Ống thép đen | Ø33.7 x 3.2 | JIS G3452 | 3.03 | 22.000 - 24.000 |
| Ống thép đen | Ø42.4 x 3.2 | JIS G3452 | 3.89 | 23.000 - 25.000 |
| Ống thép đen | Ø48.3 x 3.2 | JIS G3452 | 4.65 | 24.000 - 26.000 |
| Ống thép đen | Ø60.3 x 3.8 | JIS G3452 | 6.17 | 25.000 - 27.000 |
| Ống thép đen | Ø89.1 x 3.8 | JIS G3452 | 9.35 | 26.000 - 28.000 |
| Ống thép đen | Ø108.0 x 4.5 | JIS G3452 | 13.31 | 27.000 - 29.000 |
| Ống thép đen | Ø133.0 x 4.5 | JIS G3452 | 17.27 | 28.000 - 30.000 |
| Ống thép đen | Ø168.3 x 5.0 | JIS G3452 | 24.29 | 29.000 - 31.000 |
| Ống thép mạ kẽm | Ø21.3 x 2.3 | JIS G3452 | 1.53 | 27.000 - 29.000 |
| Ống thép mạ kẽm | Ø27.3 x 2.8 | JIS G3452 | 2.33 | 28.000 - 30.000 |
| Ống thép mạ kẽm | Ø33.7 x 3.2 | JIS G3452 | 3.17 | 29.000 - 31.000 |
| Ống thép mạ kẽm | Ø42.4 x 3.2 | JIS G3452 | 4.03 | 30.000 - 32.000 |
| Ống thép mạ kẽm | Ø48.3 x 3.2 | JIS G3452 | 4.81 | 31.000 - 33.000 |
| Ống thép mạ kẽm | Ø60.3 x 3.8 | JIS G3452 | 6.33 | 32.000 - 34.000 |
| Ống thép mạ kẽm | Ø89.1 x 3.8 | JIS G3452 | 9.51 | 33.000 - 35.000 |
| Ống thép mạ kẽm | Ø108.0 x 4.5 | JIS G3452 | 13.55 | 34.000 - 36.000 |
Ống thép SeAH có nhiều loại khác nhau, đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng. Dưới đây là một số loại ống thép SeAH phổ biến nhất:
Ống thép đen: Đây là loại ống thép phổ biến nhất, được sử dụng trong nhiều ứng dụng như xây dựng, cơ khí, dẫn nước, v.v. Ống thép đen SeAH được sản xuất theo tiêu chuẩn BS, JIS, ASTM, CSA với đường kính từ 6mm đến 1200mm. Ống thép mạ kẽm: Ống thép mạ kẽm SeAH được phủ một lớp kẽm mỏng bên ngoài giúp tăng khả năng chống gỉ sét và ăn mòn. Loại ống này thường được sử dụng trong môi trường khắc nghiệt như ven biển, khu công nghiệp, v.v. Ống thép mạ kẽm SeAH được sản xuất theo tiêu chuẩn BS, JIS, ASTM với đường kính từ 16mm đến 610mm.
Ống thép chịu áp lực: Ống thép chịu áp lực SeAH được sản xuất theo tiêu chuẩn API 5L, API 5CT và ASTM A106. Loại ống này được sử dụng để vận chuyển dầu khí, gas, nước và các chất lỏng khác dưới áp lực cao. Ống thép chịu áp lực SeAH có đường kính từ 168mm đến 1220mm. Ống thép dân dụng: Ống thép dân dụng SeAH (hay còn gọi là ống thép SSP/SGP) được sử dụng trong các công trình xây dựng dân dụng như nhà ở, trường học, bệnh viện, v.v. Loại ống này được sản xuất theo tiêu chuẩn BS, JIS, ASTM với đường kính từ 10mm đến 1200mm. Ống thép bao dây điện, cáp quang: Ống thép bao dây điện, cáp quang SeAH được sử dụng để bảo vệ dây điện, cáp quang khỏi tác động của môi trường bên ngoài. Loại ống này được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS G3466, ASTM A500 với hình dạng tròn, vuông và chữ nhật. Ống thép hộp vuông, chữ nhật: Ống thép hộp vuông, chữ nhật SeAH được sử dụng trong các kết cấu thép, khung nhà xưởng, v.v. Loại ống này được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS G3466, ASTM A500 với kích thước đa dạng. Ngoài ra, SeAH còn sản xuất một số loại ống thép đặc biệt khác như ống thép xoắn, ống thép phi tiêu chuẩn, v.v. để đáp ứng nhu cầu riêng của khách hàng.
Kích thước và độ dày của ống thép SeAH rất đa dạng, bao gồm:
Bảng quy cách kích thước và trọng lượng của một số loại ống thép SeAH phổ biến:
| Loại ống | Tiêu chuẩn | Kích thước (mm) | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) |
|---|---|---|---|---|
| Ống thép đen SSP/SGP | JIS G3141, SS400 | Ø21.3 - Ø219.1 | 0.9 - 16.0 | 1.48 - 110.20 |
| Ống thép mạ kẽm | JIS G3452, SS400 | Ø15.9 - Ø219.1 | 1.6 - 8.18 | 1.03 - 52.44 |
| Ống thép hộp vuông | JIS G3101, SS400 | 50 x 50 - 300 x 300 | 1.2 - 8.0 | 2.40 - 113.80 |
| Ống thép hộp chữ nhật | JIS G3101, SS400 | 50 x 100 - 200 x 100 | 1.2 - 8.0 | 3.83 - 131.20 |
Ống thép SeAH được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn khác nhau, bao gồm:
Ngoài ra, SeAH còn sản xuất ống thép theo các tiêu chuẩn khác như: DIN (Đức), GB (Trung Quốc),... theo yêu cầu của khách hàng.
Khả năng chịu áp lực của ống thép SeAH phụ thuộc vào một số yếu tố sau:
Dưới đây là bảng khả năng chịu áp lực tối đa của một số loại ống thép SeAH phổ biến:
| Loại ống | Tiêu chuẩn | Kích thước (mm) | Độ dày (mm) | Áp lực tối đa (Mpa) |
|---|---|---|---|---|
| Ống thép đen | JIS G3141 | Ø21.3 - Ø219.1 | 0.9 - 16.0 | 5.0 - 35.0 |
| Ống thép mạ kẽm | JIS G3452 | Ø15.9 - Ø219.1 | 1.6 - 8.18 | 8.0 - 45.0 |
| Ống thép hộp vuông | JIS G3101 | 50 x 50 - 300 x 300 | 1.2 - 8.0 | 12.0 - 60.0 |
| Ống thép hộp chữ nhật | JIS G3101 | 50 x 100 - 200 x 100 | 1.2 - 8.0 | 15.0 - 70.0 |
Lưu ý:
Số mã sản xuất ống thép SeAH là một dãy ký tự bao gồm nhiều thông tin quan trọng về sản phẩm như: loại ống, kích thước, độ dày, tiêu chuẩn sản xuất, ngày sản xuất,... Việc hiểu ý nghĩa của các ký hiệu trên số mã sản xuất sẽ giúp bạn kiểm tra nguồn gốc xuất xứ, chất lượng và lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng. Dưới đây là giải thích một số ký hiệu phổ biến trên số mã sản xuất ống thép SeAH: Loại ống:
Kích thước:
Độ dày:
Tiêu chuẩn sản xuất:
Ngày sản xuất:
Số lô:
Ví dụ: Số mã sản xuất SSP Ø114.3 x 3.2 t6.0 JIS G3141 240613 1234** có ý nghĩa như sau:
Ngoài ra, số mã sản xuất ống thép SeAH còn có thể bao gồm một số ký hiệu khác, tùy thuộc vào nhà máy sản xuất và sản phẩm cụ thể.
Chuẩn bị nguyên liệu: Nguyên liệu đầu vào chính cho sản xuất ống thép SeAH là phôi thép cuộn cán nóng hoặc cán nguội. Phôi thép phải đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn quy định, không có tạp chất, khuyết tật. Xử lý bề mặt phôi thép: Phôi thép được tẩy rửa bằng hóa chất hoặc dung dịch axit để loại bỏ gỉ sét, bụi bẩn và các tạp chất khác. Sau đó, phôi thép được sấy khô bằng hệ thống sấy nóng. Cán nguội (nếu cần thiết): Đối với một số loại ống thép, phôi thép sẽ được cán nguội để giảm độ dày và tăng độ cứng. Quá trình cán nguội được thực hiện trên máy cán nguội với nhiều cặp lô cán. Cắt phôi thép: Phôi thép được cắt thành những đoạn có độ dài phù hợp với kích thước ống cần sản xuất. Quá trình cắt phôi thép có thể được thực hiện bằng cưa hoặc máy cắt plasma. Tạo hình ống: Phôi thép được nung nóng đến nhiệt độ thích hợp (thường từ 1000°C đến 1200°C). Sau đó, phôi thép được đưa vào máy tạo hình để tạo thành dạng ống. Có hai phương pháp tạo hình ống phổ biến: Phương pháp đẩy: Phôi thép được đẩy qua một khuôn định hình để tạo thành ống. Phương pháp kéo: Phôi thép được kéo qua một khuôn định hình bằng một lực kéo. Hàn mối: Mối mép của phôi thép được hàn lại bằng phương pháp hàn hồ quang điện tử (SMAW) hoặc hàn hồ quang chìm (SAW). Quá trình hàn phải đảm bảo mối hàn chắc chắn, không có khuyết tật. Cán chỉnh: Ống thép được cán chỉnh để đảm bảo độ tròn đều và thẳng. Quá trình cán chỉnh được thực hiện trên máy cán chỉnh với nhiều cặp lô cán. Kiểm tra và xử lý nhiệt: Ống thép được kiểm tra để đảm bảo chất lượng, bao gồm: kiểm tra kích thước, độ dày, độ bền kéo, độ dẻo,... Sau đó, ống thép được xử lý nhiệt để tăng độ cứng và độ bền. Có hai phương pháp xử lý nhiệt phổ biến: Ủ: Ống thép được nung nóng đến nhiệt độ thích hợp (thường từ 600°C đến 800°C) và giữ trong một thời gian nhất định, sau đó làm nguội chậm. Chuẩn hóa: Ống thép được nung nóng đến nhiệt độ thích hợp (thường từ 800°C đến 900°C), sau đó làm nguội nhanh trong nước hoặc dung dịch làm mát. Mạ kẽm (nếu cần thiết): Ống thép được nhúng vào bể kẽm nóng chảy để tạo lớp mạ kẽm bảo vệ bề mặt khỏi tác động của môi trường. Lớp mạ kẽm phải có độ dày và độ bám dính tốt. Cắt và đóng gói: Ống thép được cắt theo chiều dài yêu cầu của khách hàng. Sau đó, ống thép được đóng gói cẩn thận để bảo vệ trong quá trình vận chuyển. Kiểm tra chất lượng thành phẩm: Ống thép thành phẩm được kiểm tra một lần nữa để đảm bảo đáp ứng tất cả các tiêu chuẩn chất lượng. Sau khi kiểm tra chất lượng đạt yêu cầu, ống thép được xuất xưởng và cung cấp cho khách hàng. Lưu ý: Quy trình sản xuất ống thép SeAH có thể thay đổi tùy thuộc vào loại ống, kích thước và yêu cầu cụ thể của khách hàng. Các thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo, để biết thêm chi tiết về quy trình sản xuất ống thép SeAH, quý khách vui lòng liên hệ với nhà máy SeAH Việt Nam.
Kỹ thuật hàn ống thép SeAH đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng và độ bền cho sản phẩm. SeAH áp dụng các kỹ thuật hàn tiên tiến, hiện đại, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế khắt khe. Dưới đây là một số kỹ thuật hàn phổ biến được sử dụng trong sản xuất ống thép SeAH:
Đây là phương pháp hàn phổ biến nhất được sử dụng trong sản xuất ống thép SeAH. Phương pháp này sử dụng que hàn phủ thuốc để tạo ra hồ quang điện và làm nóng chảy kim loại hàn. Ưu điểm: Dễ sử dụng, linh hoạt, thích hợp cho nhiều loại vật liệu và vị trí hàn. Nhược điểm: Tốc độ hàn chậm, hiệu quả hàn thấp, dễ bị ảnh hưởng bởi điều kiện môi trường.
Phương pháp này sử dụng dây hàn tự động và hỗn hợp khí bảo vệ để tạo ra hồ quang điện và làm nóng chảy kim loại hàn. Ưu điểm: Tốc độ hàn nhanh, hiệu quả hàn cao, mối hàn chất lượng cao, ít bị ảnh hưởng bởi điều kiện môi trường. Nhược điểm: Phức tạp hơn so với hàn hồ quang điện tử, đòi hỏi thiết bị chuyên dụng.
Phương pháp này sử dụng dây hàn tự động và khí bảo vệ chủ yếu là CO2 hoặc hỗn hợp CO2 và khí trơ để tạo ra hồ quang điện và làm nóng chảy kim loại hàn. Ưu điểm: Tốc độ hàn nhanh, hiệu quả hàn cao, mối hàn chất lượng cao, ít bị bắn tia lửa, ít khói bụi. Nhược điểm: Phức tạp hơn so với hàn hồ quang điện tử, đòi hỏi thiết bị chuyên dụng.
Phương pháp này sử dụng dây hàn không nóng chảy và điện cực không nóng chảy (thường là wolfram) để tạo ra hồ quang điện và làm nóng chảy kim loại hàn. Ưu điểm: Mối hàn chất lượng cao, ít bị biến dạng kim loại, thích hợp cho hàn các kim loại khó hàn. Nhược điểm: Tốc độ hàn chậm, hiệu quả hàn thấp, đòi hỏi kỹ thuật hàn cao. Ngoài ra, SeAH còn áp dụng các kỹ thuật hàn khác như hàn dưới nước, hàn tự động,... để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng. Để đảm bảo chất lượng mối hàn ống thép SeAH, các biện pháp sau cần được thực hiện:
Nhờ áp dụng các kỹ thuật hàn tiên tiến và biện pháp kiểm soát chất lượng chặt chẽ, ống thép SeAH luôn đảm bảo chất lượng mối hàn cao, đáp ứng các yêu cầu khắt khe về độ bền, độ kín khít và tính thẩm mỹ.
Hiện nay, SeAH áp dụng chính sách bảo hành 12 tháng cho tất cả các sản phẩm ống thép do công ty sản xuất và phân phối.
Khi phát hiện ống thép bị hư hỏng do lỗi sản xuất, khách hàng cần liên hệ với đại lý ủy quyền của SeAH hoặc nhà máy SeAH Việt Nam để được hỗ trợ. SeAH sẽ cử nhân viên kỹ thuật đến kiểm tra và xác định nguyên nhân hư hỏng. Nếu hư hỏng do lỗi sản xuất, SeAH sẽ tiến hành sửa chữa hoặc thay thế sản phẩm mới cho khách hàng miễn phí.
Lựa chọn loại ống thép phù hợp:
Vận chuyển và bảo quản:
Lắp đặt:
Sử dụng:
Một số lưu ý khác:
Bằng cách tuân thủ các lưu ý trên, bạn có thể đảm bảo sử dụng ống thép SeAH an toàn, hiệu quả và kéo dài tuổi thọ cho sản phẩm.
Sáng Chinh Steel tự hào là nhà phân phối chính thức ống thép SeAH tại Việt Nam, mang đến cho khách hàng đa dạng các loại ống thép chất lượng cao với giá cả hợp lý.
Ngoài ra, Sáng Chinh Steel còn cung cấp các dịch vụ gia công ống thép theo yêu cầu của khách hàng, bao gồm cắt, uốn, hàn,...
Bảng tra Barem Ống thép SeAH cung cấp thông tin về kích thước, trọng lượng và tiêu chuẩn của ống thép SeAH để hỗ trợ lựa chọn phù hợp.
Bảng tra giúp xác định nhanh chóng các thông số kỹ thuật, tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả trong việc lựa chọn và sử dụng ống thép SeAH.
Bảng tra có nhiều loại ống thép SeAH khác nhau, bao gồm các kích thước và độ dày phù hợp với các yêu cầu kỹ thuật đa dạng.
Chỉ cần tra cứu thông tin theo các chỉ số về đường kính, độ dày và tiêu chuẩn ống thép trong bảng để chọn đúng sản phẩm.
Bảng tra được cập nhật thường xuyên để đảm bảo thông tin chính xác và phù hợp với các thay đổi trong tiêu chuẩn và sản phẩm.
Có, Sangchinhsteel.vn cung cấp dịch vụ mua ống thép SeAH trực tuyến với nhiều lựa chọn và giá cả hợp lý.
Bảng tra hỗ trợ các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, JIS, DIN, giúp khách hàng dễ dàng chọn sản phẩm phù hợp với yêu cầu kỹ thuật.
0909.936.937
097 5555 055
0907 137 555
0937 200 900
0949 286 777