Thép Q345 là gì? Đặc điểm & thông số kỹ thuật | 0907 137 555

43/7B Phan Văn Đối, Ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM
Giờ mở cửa 8:00 Am - 20:00 Pm
Follow us:
0909.936.937 - 0907.137.555
Nhà Cung Cấp Sắt Thép Lớn Nhất Miền Nam phone

Chăm sóc khách hàng

0909.936.937 0907.137.555
phone

Giỏ hàng

Số lượng (0)

Thép Q345 là gì? Đặc điểm & thông số kỹ thuật

Ngày đăng: 05/11/2024 12:03 AM

Mục lục

    Thép Q345 là một trong những loại thép tấm hợp kim được sử dụng phổ biến trong những năm gần đây. Mời quý khách hàng cùng Thép Sáng Chinh Steel tìm hiểu những thông tin cơ bản về loại thép này trong bài viết sau đây!

    Thép Q345 là gì? Đặc điểm & thông số kỹ thuật

    • Loại sản phẩm: Thép hình chữ H, I, thép thanh tròn, thép góc, thép tấm
    • Tiêu chuẩn: ASTM A572, GB/T1591
    • Mác thép: Q345
    • Đường kính: Tùy vào từng sản phẩm thép, thông thường từ 6mm đến 300mm
    • Thương hiệu / Xuất xứ: Sáng Chinh Steel, sản xuất tại Việt Nam
    • Độ dày: Từ 3mm đến 25mm (tùy theo yêu cầu)
    • Chiều dài cây: Từ 6m đến 12m (theo yêu cầu khách hàng)
    • Ứng dụng: Xây dựng cầu đường, nhà xưởng, kết cấu thép, các công trình kết cấu hạ tầng.

    Giới thiệu tổng quan thép Q345

    Thép Q345 là một trong những loại thép hợp kim thấp, có độ bền kéo trung bình được sản xuất theo tiêu chuẩn GB/T1591 của Trung Quốc bằng phương pháp cán nóng và được sử dụng cho một số mục đích sản xuất cường độ cao.

    Thép Q345 được chia thành 5 cấp chất lượng khác nhau là Q345A, Q345B, Q345C, Q345D và Q345E. Sự phân loại này giúp thép Q345 có thể được sử dụng linh hoạt trong nhiều dự án công nghiệp khác nhau, tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng.

    Thép có mật độ vật liệu là 7,85 g/cm3, độ bền kéo là 470 – 630 Mpa và cường độ chảy là 345 MPa. Tại Việt Nam, thép được sản xuất bởi hàng loạt các nhà máy thép uy tín như Thép Hòa Phát, Thép Đông Á, Thép Việt Đức…

    Hình ảnh thép Q345

    Ý nghĩa ký hiệu Q345

    Chữ “Q” đại diện cho ký tự đầu tiên trong cụm từ Hán Việt “qu fu dian”, có nghĩa cụ thể là điểm năng suất. Dãy số “345” chỉ ra giá trị tối thiểu của giới hạn chảy theo quy định của tiêu chuẩn quốc tế là 345 Mpa áp dụng cho các loại thép có độ dày không vượt quá 16mm.

    <Đặc điểm và ứng dụng

    Thép Q345 đã trở thành lựa chọn hàng đầu trong nhiều ứng dụng công nghiệp và xây dựng nhờ vào các đặc điểm sau:

    Tính năng cơ học và kết cấu toàn diện

    Thép Q345 có nhiều ưu điểm vượt trội cả trong tính cơ học và kết cấu hàn, đảm bảo độ bền, chắc chắn và an toàn cho các ứng dụng đòi hỏi khả năng chịu lực cao. Sự linh hoạt và dễ dàng trong gia công hàn làm cho thép tấm Q345 trở thành sự lựa chọn hàng đầu cho các nhà thiết kế và kỹ sư.

    Ứng dụng trong điều kiện khắc nghiệt

    Thép tấm Q345 có mặt trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và cơ khí, từ chế tạo máy móc đến xây dựng cơ sở hạ tầng, từ điều kiện bình thường đến khí hậu khắc nghiệt nhờ vào khả năng chịu nhiệt trên 40 độ C:

    • Sản xuất bình áp lực thấp, nồi hơi, bể chứa dầu, thùng chứa áp lực, các bồn chứa thép…
    • Sử dụng trong xe cộ, máy móc khai thác mỏ, trạm điện, cần cẩu, các bộ phận cơ khí…
    • Kết cấu hàn trong sản xuất tàu, đường sắt, xe cộ, cấu trúc kèo cột trong các nhà thép tiền chế, gia công uốn thép hộp, thép hình, thép ống…

    Thông số kỹ thuật của thép tấm Q345 chi tiết nhất

    Dưới đây là tổng quan chi tiết về các thông số kỹ thuật chính và bảng quy cách của thép tấm Q345 được cập nhật chi tiết nhất, giúp bạn có cái nhìn rõ nét hơn về loại thép này:

    Tính chất cơ lý

    Mác thép Q345 sẽ có các tính chất cơ lý cơ bản như sau:

    Giới hạn chảy (Yield Strength, Mpa) của thép Q345
    STT Mác thép d ≤ 16 16 < d ≤ 40 40 < d ≤ 63 63 < d ≤ 80 80 < d ≤ 100 100 < d ≤ 150 150 < d ≤ 200 200 < d ≤ 250 250 < d ≤ 400
    1 Q345A 345 335 325 315 305 285 275 265
    2 Q345B 345 335 325 315 305 285 275 265
    3 Q345C 345 335 325 315 305 285 275 265
    4 Q345D 345 335 325 315 305 285 275 265 265
    5 Q345E 345 335 325 315 305 285 275 265 265
    Độ bền kéo (Tensile Strength Mpa) của thép Q345    
    STT Mác thép d ≤ 40 40 63 80 100 150 250    
    1 Q345A 470 – 630 470 – 630 470 – 630 470 – 630 450 – 600 450 – 600    
    2 Q345B 470 – 630 470 – 630 470 – 630 470 – 630 450 – 600 450 – 600    
    3 Q345C 470 – 630 470 – 630 470 – 630 470 – 630 450 – 600 450 – 600    
    4 Q345D 470 – 630 470 – 630 470 – 630 470 – 630 450 – 600 450 – 600 450 – 600    
    5 Q345E 470 – 630 470 – 630 470 – 630 470 – 630 450 – 600 450 – 600 450 – 600    
    Độ giãn dài (Elongation %) của thép Q345      
    STT Mác thép d  ≤ 40 40 63 100 150 250      
    1 Q345A 20 19 19 18 17      
    2 Q345B 20 19 19 18 17      
    3 Q345C 21 20 20 19 18      
    4 Q345D 21 20 20 19 18 17      
    5 Q345E 21 20 20 19 18 17      
    Tính chất cơ lý của thép tấm Q345          
    STT Mác thép Nhiệt độ TS Mpa YS Mpa EL          
    1 Q345A 470 – 630 ≥ 345 20%          
    2 Q345B 20 độ C 470 – 630 ≥ 345 20%          
    3 Q345C 0 độ C 470 – 630 ≥ 345 21%          
    4 Q345D (-) 20 độ C 470 – 630 ≥ 345 21%          
    5 Q345E (-) 40 độ C 470 – 630 ≥ 345 21%          

    Thành phần hóa học

    Bảng hàm lượng thành phần hóa học trong mác thép Q345 cụ thể như sau:

    STT Mác thép Thành phần hóa học của thép Q345
    C (%) Mn (%) Si (%) V (%) P (%) Ti (%) S (%) Nb (%) Al (%)
    1 Q345A <= 0,2 <= 1 – 1,6 <= 0,55 0,02 – 0,15 <= 0,045 0,02 – 0,20 <= 0,045 0,015 – 0,060
    2 Q345B <= 0,2 <= 1 – 1,6 <= 0,55 0,02 – 0,15 <= 0,04 0,02 – 0,20 <= 0,04 0,015 – 0,060
    3 Q345C <= 0,2 <= 1 – 1,6 <= 0,55 0,02 – 0,15 <= 0,035 0,02 – 0,20 <= 0,035 0,015 – 0,060 >= 0,015
    4 Q345D <= 0,18 <= 1 – 1,6 <= 0,55 0,02 – 0,15 <= 0,03 0,02 – 0,20 <= 0,03 0,015 – 0,060 >= 0,015
    5 Q345E <= 0,18 <= 1 – 1,6 <= 0,55 0,02 – 0,15 <=0,025 0,02 – 0,20 <= 0,025 0,015 – 0,060 >= 0,015

    Độ cứng và nhiệt luyện

    Thông số kỹ thuật cơ bản về độ cứng và nhiệt luyện của thép Q345 được Thép Sáng Chinh Steel tổng hợp thành bảng chi tiết nhất:

    Độ cứng và nhiệt luyện của thép Q345
    Độ cứng khi ủ Độ cứng sau khi ủ Nhiệt độ ủ Nhiệt độ tôi Thời gian

    giữ nhiệt

    Phương pháp ram Nhiệt độ ram Độ cứng
    Lò tắm muối Lò áp suất
    235 HBS 262 HBS 788 độ C 1191 độ C 1204 độ C 15 phút Làm mát trong không khí 522 độ C ≥ 60 HRC

    Bảng tra quy cách

    Bảng quy cách này không chỉ phản ánh các kích thước và đặc tính kỹ thuật cụ thể mà còn là nguồn thông tin quan trọng giúp quý khách hiểu rõ về tiêu chuẩn quy cách của thép tấm Q345, từ đó đưa ra quyết định chính xác nhất:

    Bảng quy cách thép tấm Q345 theo tiêu chuẩn mới nhất
    STT Dày (mm) Chiều rộng (m) Chiều dài (m)
    1 3 1,5 – 2,0 6,0 – 12,0
    2 4 1,5 – 2,0 6,0 – 12,0
    3 5 1,5 – 2,0 6,0 – 12,0
    4 6 1,5 – 2,0 6,0 – 12,0
    5 8 1,5 – 2,0 6,0 – 12,0
    6 9 1,5 – 2,0 6,0 – 12,0
    7 10 1,5 – 2,0 – 3,0 6,0 – 12,0
    8 12 1,5 – 2,0 – 3,0 6,0 – 12,0
    9 13 1,5 – 2,0 – 3,0 6,0 – 12,0
    10 14 1,5 – 2,0 – 3,0 6,0 – 12,0
    11 15 1,5 – 2,0 – 3,0 6,0 – 12,0
    12 16 1,5 – 2,0 – 3,0 6,0 – 12,0
    13 18 1,5 – 2,0 – 3,0 6,0 – 12,0
    14 20 1,5 – 2,0 – 3,0 6,0 – 12,0
    15 22 1,5 – 2,0 – 3,0 6,0 – 12,0
    16 24 1,5 – 2,0 – 3,0 6,0 – 12,0
    17 25 1,5 – 2,0 – 3,0 6,0 – 12,0
    18 28 1,5 – 2,0 – 3,0 6,0 – 12,0
    19 30 1,5 – 2,0 – 3,0 6,0 – 12,0
    20 32 1,5 – 2,0 – 3,0 6,0 – 12,0
    21 34 1,5 – 2,0 – 3,0 6,0 – 12,0
    22 35 1,5 – 2,0 – 3,0 6,0 – 12,0
    23 36 1,5 – 2,0 – 3,0 6,0 – 12,0
    24 38 1,5 – 2,0 – 3,0 6,0 – 12,0
    25 40 1,5 – 2,0 – 3,0 6,0 – 12,0
    26 44 1,5 – 2,0 – 3,0 6,0 – 12,0
    27 45 1,5 – 2,0 – 3,0 6,0 – 12,0
    28 50 1,5 – 2,0 – 3,0 6,0 – 12,0
    29 55 1,5 – 2,0 – 3,0 6,0 – 12,0
    30 60 1,5 – 2,0 – 3,0 6,0 – 12,0
    31 65 1,5 – 2,0 – 3,0 6,0 – 12,0
    32 70 1,5 – 2,0 – 3,0 6,0 – 12,0
    33 75 1,5 – 2,0 – 3,0 6,0 – 12,0
    34 80 1,5 – 2,0 – 3,0 6,0 – 12,0
    35 82 1,5 – 2,0 – 3,0 6,0 – 12,0
    36 85 1,5 – 2,0 – 3,0 6,0 – 12,0
    37 90 1,5 – 2,0 – 3,0 6,0 – 12,0
    38 95 1,5 – 2,0 – 3,0 6,0 – 12,0
    39 100 1,5 – 2,0 – 3,0 6,0 – 12,0
    40 110 1,5 – 2,0 – 3,0 6,0 – 12,0

    Nơi bán thép tấm Q345 uy tín & báo giá tốt nhất

    Hiện nay, thị trường thép tấm Q345 đang sôi động với sự góp mặt của nhiều nhà cung cấp, mở ra nhiều lựa chọn cho người tiêu dùng. Để đảm bảo mua được sản phẩm chất lượng, khách hàng cần phải cân nhắc kỹ lưỡng và chọn lựa nhà cung cấp đáng tin cậy.

    Báo giá của thép Q345 thường cao hơn so với các loại thép khác và biến động theo nhiều yếu tố như nguồn cung, quy cách, chất lượng… Do đó, để nhận được thông tin giá cả chính xác nhất, chúng tôi khuyến khích quý khách hàng hãy liên hệ trực tiếp với Thép Sáng Chinh Steel.

    Thép Sáng Chinh Steel là nơi bán thép tấm Q345 uy tín, giá cạnh tranh nhất

    Sau bài viết, nếu quý khách cần thêm thông tin chi tiết về thép Q345 hoặc bất kỳ thắc mắc nào liên quan đến ngành sắt thép từ Thép Sáng Chinh Steel. Xin đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ và tư vấn một cách nhanh chóng và chuyên nghiệp.

    Xem thêm: Thép CT3 là gì?

    Câu hỏi thường gặp: Thép Q345 là gì? Đặc điểm & thông số kỹ thuật

    Thép Q345 là gì?

    Thép Q345 là loại thép hợp kim carbon, có độ bền cao, chịu lực tốt, sử dụng trong xây dựng và các công trình kết cấu thép.

    Thép Q345 có đặc điểm gì nổi bật?

    Thép Q345 có khả năng chống mài mòn, độ bền kéo cao, và chịu được môi trường khắc nghiệt, phù hợp cho kết cấu thép.

    Ứng dụng của thép Q345 là gì?

    Thép Q345 được dùng trong các công trình cầu đường, kết cấu thép, và các ngành công nghiệp yêu cầu vật liệu chịu tải lớn.

    Thép Q345 có mấy loại?

    Thép Q345 có các dạng: Q345A, Q345B, Q345C, Q345D, Q345E, phân loại theo yêu cầu về độ dẻo và ứng dụng.

    Thép Q345 có giá bao nhiêu?

    Giá thép Q345 thay đổi tùy theo độ dày và yêu cầu kỹ thuật. Liên hệ trực tiếp với Sáng Chinh Steel để biết giá cụ thể.

    Thép Q345 có thể thay thế cho thép Q235 không?

    Thép Q345 có độ bền cao hơn thép Q235, có thể thay thế trong các công trình yêu cầu độ bền cao hơn.

    0
    Map
    Zalo
    Hotline 0909.936.937
    097 5555 055 0907 137 555 0937 200 900 0949 286 777