Thép tấm gân 8 x 1500 x 6000 | 0907 137 555
+ Độ dày : 8 mm
+ Khổ tấm : 1500×6000 mmm
+ Trọng lượng: 565.20 kg / tấm
+ Mác thép: SS400 – A36 – Q235B…
+ Tiêu chuẩn chất lượng: JIS G3101 – JIS G3106 – ASTM – GOST 3SP/PS 380-94…
+ Xuất xứ sp: Nhập Khẩu
Thép tấm gân 8 x 1500 x 6000 là một loại sản phẩm thép tấm có gân tăng cứng, kích thước tiêu chuẩn 1.500 mm chiều rộng và 6.000 mm chiều dài, với độ dày gân/độ cao gân phổ biến là 8 mm (ký hiệu "gân 8"). Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp, xây dựng, chế tạo kết cấu, làm sàn, mái, vỏ bọc máy móc và nhiều ứng dụng khác.

Thép tấm gân là thép tấm có gia công dập gân, vân hoặc sóng trên bề mặt nhằm tăng độ cứng và giảm hiện tượng võng, uốn cong khi chịu tải. Dạng gân 8 (thường gọi là gân 8 mm) chỉ chiều cao gân hoặc bước gân tiêu chuẩn, giúp tăng khả năng chịu lực dọc theo mặt tấm. Kích thước 1500 x 6000 mm là kích thước phổ biến trong các nhà máy cán tấm và các xưởng gia công, phù hợp cho việc xẻ, cắt, hàn và lắp ghép theo yêu cầu công trình.
Sản phẩm thường được sản xuất từ thép cán nguội hoặc cán nóng theo tiêu chuẩn thông dụng (ví dụ: SS, ASTM, JIS hoặc tiêu chuẩn Việt Nam TCVN tùy nhà sản xuất). Hàm lượng cacbon, mangan, silic và các nguyên tố hợp kim khác được kiểm soát để đạt được tính cơ lý mong muốn: độ bền kéo, độ giãn dài, độ dai và độ cứng bề mặt. Một số loại thép tấm gân còn được mạ kẽm, mạ màu hoặc phủ lớp chống ăn mòn để sử dụng ngoài trời hoặc môi trường ăn mòn.
Kích thước tiêu chuẩn: 1500 mm (Rộng) x 6000 mm (Dài). Độ dày tấm có thể thay đổi tùy yêu cầu — các mác dày phổ biến bao gồm 1.0 mm, 1.2 mm, 1.5 mm, 2.0 mm, 2.5 mm, 3.0 mm, 4.0 mm và hơn thế nữa. Dưới đây là bảng mô tả kích thước và dung sai tham khảo:
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Kích thước | 1500 x 6000 mm |
| Độ dày (phổ biến) | 1.0 — 6.0 mm (tùy yêu cầu) |
| Chiều cao gân | 8 mm (gân 8) |
| Vật liệu | Thép cán nóng / cán nguội / mạ kẽm |
| Dung sai kích thước | ±2 — ±5 mm (tùy nhà sản xuất và tiêu chuẩn) |
Lưu ý: Dung sai cụ thể cần tham khảo chứng chỉ chất lượng (Mill Test Certificate) hoặc catalog kỹ thuật của nhà cung cấp. Đối với các công trình yêu cầu cao về kích thước và chất lượng bề mặt, nên yêu cầu kiểm định trước khi gia công.
Thép tấm gân 8 x 1500 x 6000 có nhiều ứng dụng nhờ đặc tính chịu lực và khả năng chống võng cao hơn so với tấm phẳng. Một số ứng dụng tiêu biểu:
Một lợi thế lớn của tấm gân là giảm nhu cầu gia cố thêm (xà gồ, dầm) trong một số cấu kiện so với tấm phẳng cùng độ dày, từ đó tiết kiệm vật liệu và chi phí thi công.
Sử dụng thép tấm gân mang lại nhiều lợi ích thực tế:
Quy trình sản xuất thép tấm gân gồm nhiều bước chính, đảm bảo bề mặt gân đều, kích thước chuẩn và cơ tính phù hợp:
Một số nhà máy còn thực hiện gia công thêm như khoan lỗ, uốn mép, tạo chấn định hình để giao hàng trực tiếp cho công trình.
Thép tấm gân thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế hoặc quốc gia. Một số tiêu chuẩn phổ biến bao gồm:
Khi nhập hoặc mua thép tấm gân, khách hàng nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp MTC (Mill Test Certificate) và báo cáo thử nghiệm cơ lý để đảm bảo vật liệu đáp ứng yêu cầu thiết kế và an toàn kết cấu.
Thi công và lắp đặt thép tấm gân cần tuân thủ các bước an toàn và kỹ thuật để đảm bảo hiệu suất lâu dài:
Lưu ý an toàn: khi vận chuyển và lắp đặt tấm kích thước lớn cần thiết bị nâng hạ phù hợp (cẩu, cảo), đội ngũ thi công tuân thủ quy tắc an toàn lao động để tránh tai nạn và hư hỏng vật liệu.
Để đảm bảo tuổi thọ và chất lượng sản phẩm, cần chú ý bảo quản và vận chuyển đúng cách:
So với tấm phẳng cùng độ dày, tấm gân 8 có ưu thế về độ cứng và khả năng chịu tải; so với tấm dập sóng lớn (corrugated), tấm gân có bề mặt phẳng hơn nhưng vẫn đủ độ cứng cho nhiều ứng dụng sàn và vách. Ngoài ra, tấm gân có thể cung cấp lợi ích thẩm mỹ trong các ứng dụng kiến trúc nội/ngoại thất so với tấm phẳng.
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Kích thước | 1500 x 6000 mm |
| Độ dày | 1.0 — 6.0 mm |
| Chiều cao gân | 8 mm |
| Vật liệu | Thép kết cấu / Thép mạ kẽm |
| Độ bền kéo | 350 — 550 MPa |
| Độ giãn dài | 10% — 25% |
| Bề mặt | Trơn, mạ kẽm, sơn phủ |
Có, trong nhiều trường hợp tấm gân 8 có thể làm mái, đặc biệt khi cần tăng cường cứng cho tấm mỏng. Tuy nhiên, cho mái lợp ngoài trời cần lưu ý lớp phủ chống ăn mòn (mạ kẽm hoặc sơn) và thiết kế hệ khung để đảm bảo thoát nước tốt.
Đa số các mác thép tấm gân có thể hàn bằng các phương pháp thông dụng, nhưng cần kiểm tra mác thép cụ thể để chọn vật liệu hàn, dòng hàn và chế độ hàn phù hợp nhằm tránh hiện tượng nứt gãy hoặc giòn hóa vùng ảnh hưởng nhiệt.
Việc chọn độ dày phụ thuộc vào tải trọng thiết kế, khoảng cách khung đỡ và mục đích sử dụng. Kỹ sư kết cấu sẽ tính toán theo tiêu chuẩn thiết kế để xác định độ dày tối thiểu và bố trí gối đỡ phù hợp.
Khi mua thép tấm gân 8 x 1500 x 6000, nên cân nhắc các điểm sau:
Trong một nhà máy chế tạo máy, tấm gân 8 có thể được dùng làm sàn thi công để đặt máy nặng, nhờ đó giảm rung động và phân bổ tải trọng. Trong xây dựng nhà xưởng, tấm gân dùng cho cầu đi bộ, sàn mezzanine, giúp thi công nhanh và tiết kiệm chi phí so với cấu kiện bê tông tương đương.
Thép tấm gân 8 x 1500 x 6000 là một lựa chọn linh hoạt và hiệu quả cho nhiều ứng dụng công nghiệp và xây dựng. Với khả năng tăng cứng bề mặt, giảm võng và tiết kiệm vật liệu, sản phẩm này mang lại lợi ích về mặt kỹ thuật và kinh tế. Khi lựa chọn và sử dụng, cần cân nhắc tiêu chuẩn vật liệu, xử lý bề mặt, phương pháp lắp đặt và bảo quản để đảm bảo hiệu suất lâu dài.
Nếu bạn cần bản vẽ chi tiết, phép tính kết cấu hoặc tư vấn về mác thép phù hợp cho công trình cụ thể, hãy liên hệ với nhà cung cấp hoặc kỹ sư kết cấu để được tư vấn chính xác theo yêu cầu thiết kế.
Thép tấm gân 8 x 1500 x 6000 là loại thép tấm có bề mặt dập gân chống trượt, dày 8mm, rộng 1500mm và dài 6000mm, chuyên sử dụng trong sàn xe tải, sàn nhà xưởng, lối đi công nghiệp, cầu dốc, bậc thang và các hạng mục cần tăng độ ma sát để đảm bảo an toàn. Thép có độ cứng cao, bền bỉ và chịu tải trọng tốt.
Loại thép này nổi bật với khả năng chống trượt cực tốt nhờ bề mặt gân đều và sâu, chống cong vênh, chịu lực mạnh trong môi trường công nghiệp nặng. Ngoài ra, thép tấm gân có tuổi thọ cao, ít bị ăn mòn và phù hợp lắp đặt ở nhiều vị trí có độ ẩm hoặc chịu tác động cơ học thường xuyên.
Giá thép tấm gân 8ly phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tiêu chuẩn sản xuất (SS400, A36…), nhà máy cung cấp, số lượng đặt hàng, thời điểm thị trường và chi phí vận chuyển. Khách hàng nên liên hệ trực tiếp để nhận báo giá mới nhất và chính xác theo số lượng thực tế.
Hoàn toàn phù hợp, bởi thép tấm gân có khả năng chống trượt tốt kể cả khi bề mặt có nước, chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt và có thể được mạ hoặc sơn chống gỉ để tăng tuổi thọ khi lắp đặt ngoài trời như cầu dốc, sàn thao tác, lối đi công nghiệp.
Một tấm thép gân kích thước 8 x 1500 x 6000 có trọng lượng khoảng 565 – 600kg/tấm (tùy tiêu chuẩn và dung sai). Trọng lượng này giúp khách hàng tính toán vận chuyển, lắp đặt và chi phí thi công chính xác hơn.
Sản phẩm thường được sản xuất theo tiêu chuẩn SS400, Q235, A36 hoặc theo yêu cầu riêng của khách hàng. Các tiêu chuẩn này đảm bảo thép có độ bền kéo, độ cứng và khả năng chịu lực phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp nặng.
Khách hàng nên xác định rõ chiều dày, kích thước, tiêu chuẩn thép, số lượng và mục đích sử dụng để chọn đúng chủng loại. Nên kiểm tra bề mặt gân, độ thẳng, chứng chỉ chất lượng (CO-CQ) và chọn đơn vị uy tín để đảm bảo chất lượng.
Hoàn toàn có thể. Thép tấm gân có thể được cắt quy cách, chấn U, chấn V, cắt plasma, gia công lỗ, làm sàn thao tác hoặc những hình dạng đặc thù theo nhu cầu của từng công trình, giúp thi công nhanh chóng và tối ưu chi phí.
0909.936.937
097 5555 055
0907 137 555
0937 200 900
0949 286 777