Thép tấm gân 8 x 1500 x 6000 | 0907 137 555

43/7B Phan Văn Đối, Ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM
Giờ mở cửa 8:00 Am - 20:00 Pm
Follow us:
0909.936.937 - 0907.137.555
Nhà Cung Cấp Sắt Thép Lớn Nhất Miền Nam phone

Chăm sóc khách hàng

0909.936.937 0907.137.555
phone

Giỏ hàng

Số lượng (0)

Thép tấm gân 8 x 1500 x 6000

+ Độ dày : 8 mm

+ Khổ tấm : 1500×6000 mmm

+ Trọng lượng: 565.20 kg / tấm

+ Mác thép: SS400 – A36 – Q235B…

+ Tiêu chuẩn  chất lượng: JIS G3101 – JIS G3106 – ASTM – GOST 3SP/PS 380-94…

+ Xuất xứ sp: Nhập Khẩu

  • Liên hệ
  • - +
  • 383

Mục lục

    Thép tấm gân 8 x 1500 x 6000 là một loại sản phẩm thép tấm có gân tăng cứng, kích thước tiêu chuẩn 1.500 mm chiều rộng và 6.000 mm chiều dài, với độ dày gân/độ cao gân phổ biến là 8 mm (ký hiệu "gân 8"). Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp, xây dựng, chế tạo kết cấu, làm sàn, mái, vỏ bọc máy móc và nhiều ứng dụng khác.

    Thép tấm gân 8 x 1500 x 6000

    1. Mô tả chung về sản phẩm

    Thép tấm gân là thép tấm có gia công dập gân, vân hoặc sóng trên bề mặt nhằm tăng độ cứng và giảm hiện tượng võng, uốn cong khi chịu tải. Dạng gân 8 (thường gọi là gân 8 mm) chỉ chiều cao gân hoặc bước gân tiêu chuẩn, giúp tăng khả năng chịu lực dọc theo mặt tấm. Kích thước 1500 x 6000 mm là kích thước phổ biến trong các nhà máy cán tấm và các xưởng gia công, phù hợp cho việc xẻ, cắt, hàn và lắp ghép theo yêu cầu công trình.

    1.1 Thành phần vật liệu

    Sản phẩm thường được sản xuất từ thép cán nguội hoặc cán nóng theo tiêu chuẩn thông dụng (ví dụ: SS, ASTM, JIS hoặc tiêu chuẩn Việt Nam TCVN tùy nhà sản xuất). Hàm lượng cacbon, mangan, silic và các nguyên tố hợp kim khác được kiểm soát để đạt được tính cơ lý mong muốn: độ bền kéo, độ giãn dài, độ dai và độ cứng bề mặt. Một số loại thép tấm gân còn được mạ kẽm, mạ màu hoặc phủ lớp chống ăn mòn để sử dụng ngoài trời hoặc môi trường ăn mòn.

    1.2 Đặc tính cơ học

    • Độ bền kéo: phụ thuộc vào tiêu chuẩn, thường dao động từ 350 MPa đến 550 MPa đối với thép kết cấu.
    • Độ giãn dài: từ 10% đến 25% tùy mác thép.
    • Độ cứng bề mặt: được cải thiện nhờ quá trình cán và dập gân.
    • Khả năng hàn: phù hợp với các phương pháp hàn thông thường như CO₂, TIG, MIG; tuy nhiên cần kiểm tra mác thép cụ thể trước khi hàn.

    2. Kích thước và dung sai

    Kích thước tiêu chuẩn: 1500 mm (Rộng) x 6000 mm (Dài). Độ dày tấm có thể thay đổi tùy yêu cầu — các mác dày phổ biến bao gồm 1.0 mm, 1.2 mm, 1.5 mm, 2.0 mm, 2.5 mm, 3.0 mm, 4.0 mm và hơn thế nữa. Dưới đây là bảng mô tả kích thước và dung sai tham khảo:

    Thuộc tính Thông số
    Kích thước 1500 x 6000 mm
    Độ dày (phổ biến) 1.0 — 6.0 mm (tùy yêu cầu)
    Chiều cao gân 8 mm (gân 8)
    Vật liệu Thép cán nóng / cán nguội / mạ kẽm
    Dung sai kích thước ±2 — ±5 mm (tùy nhà sản xuất và tiêu chuẩn)

    Lưu ý: Dung sai cụ thể cần tham khảo chứng chỉ chất lượng (Mill Test Certificate) hoặc catalog kỹ thuật của nhà cung cấp. Đối với các công trình yêu cầu cao về kích thước và chất lượng bề mặt, nên yêu cầu kiểm định trước khi gia công.

    3. Ứng dụng trong xây dựng và sản xuất

    Thép tấm gân 8 x 1500 x 6000 có nhiều ứng dụng nhờ đặc tính chịu lực và khả năng chống võng cao hơn so với tấm phẳng. Một số ứng dụng tiêu biểu:

    1. Sàn công nghiệp và sàn tầng: dùng làm sàn chịu tải cho nhà máy, kho, bãi chứa, bệ máy móc vì gân tăng cứng giúp phân phối tải và giảm võng.
    2. Mái tôn và vách ngăn: tấm gân có thể sử dụng làm mái tôn hoặc vách, đặc biệt khi cần tăng cường khả năng thoát nước và giảm trượt.
    3. Khung và vỏ máy: làm panel vỏ bọc cho máy móc, container, cabin điều khiển, nơi cần bề mặt cứng và chịu va đập.
    4. Sàn container và pallet: trong vận tải, kho bãi, sàn xe tải hoặc pallet chuyên dụng có thể sử dụng tấm gân để tăng độ bền khi chịu tải theo điểm.
    5. Cầu thang và lan can: các bậc cầu thang, tấm che rãnh có thể dùng thép tấm gân để tăng ma sát và an toàn.
    6. Ứng dụng kiến trúc: tấm gân có thể dùng trong các dự án kiến trúc công nghiệp, trang trí ngoại thất hoặc nội thất mang phong cách công nghiệp.

    Một lợi thế lớn của tấm gân là giảm nhu cầu gia cố thêm (xà gồ, dầm) trong một số cấu kiện so với tấm phẳng cùng độ dày, từ đó tiết kiệm vật liệu và chi phí thi công.

    4. Lợi ích khi sử dụng tấm gân 8

    Sử dụng thép tấm gân mang lại nhiều lợi ích thực tế:

    • Tăng cường độ cứng: gân dập giúp tấm không bị võng dễ dàng dưới tác động tải trọng tĩnh và động.
    • Giảm trọng lượng: so với tăng độ dày tấm để đạt cùng độ cứng, dùng gân là phương án tiết kiệm vật liệu và khối lượng.
    • Tiết kiệm chi phí: giảm chi phí vật liệu và công lắp đặt do ít hệ khung phụ hơn.
    • Tối ưu hóa thẩm mỹ: bề mặt gân có thể tạo điểm nhấn kiến trúc, đồng thời nâng cao tính chống trượt khi dùng cho sàn.
    • Dễ thi công: cắt, đột lỗ, gá lắp, hàn đều thực hiện tương tự tấm phẳng; gân không gây khó khăn lớn trong gia công cơ bản.

    5. Quy trình sản xuất

    Quy trình sản xuất thép tấm gân gồm nhiều bước chính, đảm bảo bề mặt gân đều, kích thước chuẩn và cơ tính phù hợp:

    1. Chuẩn bị nguyên liệu: cuộn thép cán (coil) hoặc tấm phẳng được kiểm tra chất lượng trước khi đưa vào dây chuyền.
    2. Cán và dập gân: tấm được đưa qua bộ khuôn dập để tạo gân. Với gân 8, bộ khuôn có hồ sơ gân tương ứng để dập đều trên toàn bộ chiều rộng tấm.
    3. Cắt kích thước: tấm sau khi dập được cắt theo kích thước 1500 x 6000 mm hoặc theo yêu cầu đặt hàng.
    4. Xử lý bề mặt: có thể làm sạch, tẩy rỉ, và tiến hành mạ kẽm, sơn phủ hoặc xử lý chống ăn mòn nếu cần.
    5. Kiểm tra chất lượng: kiểm tra kích thước, dung sai, độ dày, độ cao gân, bề mặt và thử nghiệm cơ tính (kéo, uốn). Cuối cùng cấp chứng chỉ xuất xưởng (MTC).

    Một số nhà máy còn thực hiện gia công thêm như khoan lỗ, uốn mép, tạo chấn định hình để giao hàng trực tiếp cho công trình.

    6. Tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng

    Thép tấm gân thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế hoặc quốc gia. Một số tiêu chuẩn phổ biến bao gồm:

    • ASTM (Hoa Kỳ): ASTM A36, A572, A516…
    • EN / BS (Châu Âu): EN 10025..., BS 4360…
    • JIS (Nhật Bản) và KS (Hàn Quốc): các mác tương ứng cho thép tấm.
    • TCVN (Việt Nam): các tiêu chuẩn liên quan đến thép kết cấu và mạ kẽm.

    Khi nhập hoặc mua thép tấm gân, khách hàng nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp MTC (Mill Test Certificate) và báo cáo thử nghiệm cơ lý để đảm bảo vật liệu đáp ứng yêu cầu thiết kế và an toàn kết cấu.

    7. Hướng dẫn thi công và lắp đặt

    Thi công và lắp đặt thép tấm gân cần tuân thủ các bước an toàn và kỹ thuật để đảm bảo hiệu suất lâu dài:

    1. Kiểm tra tấm trước khi lắp: kiểm tra kích thước, độ dày, bề mặt và tình trạng gân; loại bỏ tấm bị cong vênh quá mức.
    2. Chuẩn bị khung đỡ: đảm bảo khung, dầm, xà gồ chịu lực đúng khoảng cách theo thiết kế; khoảng cách gối đỡ hợp lý giúp tấm không bị uốn võng.
    3. Gắn kết: sử dụng bulong, đinh tán hoặc hàn tùy theo yêu cầu; vị trí vít/bulong nên bố trí sao cho tải truyền đều và tránh nứt tại vị trí lỗ.
    4. Chấm mối hàn: khi hàn nên xử lý bề mặt xung quanh mối hàn, che chắn để tránh oxy hóa và đảm bảo tính thẩm mỹ.
    5. Kiểm tra sau lắp: kiểm tra phẳng, độ bám lớp phủ (nếu có), và loại bỏ các vết bavia, cạnh sắc gây nguy hiểm.

    Lưu ý an toàn: khi vận chuyển và lắp đặt tấm kích thước lớn cần thiết bị nâng hạ phù hợp (cẩu, cảo), đội ngũ thi công tuân thủ quy tắc an toàn lao động để tránh tai nạn và hư hỏng vật liệu.

    8. Bảo quản và vận chuyển

    Để đảm bảo tuổi thọ và chất lượng sản phẩm, cần chú ý bảo quản và vận chuyển đúng cách:

    • Bảo quản kho: đặt tấm trên bệ kê, cách mặt nền ẩm; tránh để tấm tiếp xúc trực tiếp với đất, nước mưa.
    • Che phủ: phủ bạt chống nước và chống ẩm, đặc biệt đối với tấm chưa mạ hoặc chưa phủ sơn.
    • Vận chuyển: cố định tấm chắc chắn trên phương tiện; sử dụng đệm và chèn để tránh va chạm gây trầy xước, biến dạng.
    • Tránh môi trường ăn mòn: không để tấm tiếp xúc với hóa chất ăn mòn hoặc muối trong thời gian dài nếu không có lớp phủ bảo vệ.

    9. So sánh với các loại tấm khác

    So với tấm phẳng cùng độ dày, tấm gân 8 có ưu thế về độ cứng và khả năng chịu tải; so với tấm dập sóng lớn (corrugated), tấm gân có bề mặt phẳng hơn nhưng vẫn đủ độ cứng cho nhiều ứng dụng sàn và vách. Ngoài ra, tấm gân có thể cung cấp lợi ích thẩm mỹ trong các ứng dụng kiến trúc nội/ngoại thất so với tấm phẳng.

    10. Bảng thông số kỹ thuật tham khảo

    Thông số Giá trị tham khảo
    Kích thước 1500 x 6000 mm
    Độ dày 1.0 — 6.0 mm
    Chiều cao gân 8 mm
    Vật liệu Thép kết cấu / Thép mạ kẽm
    Độ bền kéo 350 — 550 MPa
    Độ giãn dài 10% — 25%
    Bề mặt Trơn, mạ kẽm, sơn phủ

    11. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

    Thép tấm gân 8 có phù hợp để làm mái không?

    Có, trong nhiều trường hợp tấm gân 8 có thể làm mái, đặc biệt khi cần tăng cường cứng cho tấm mỏng. Tuy nhiên, cho mái lợp ngoài trời cần lưu ý lớp phủ chống ăn mòn (mạ kẽm hoặc sơn) và thiết kế hệ khung để đảm bảo thoát nước tốt.

    Tấm gân 8 có thể hàn dễ dàng không?

    Đa số các mác thép tấm gân có thể hàn bằng các phương pháp thông dụng, nhưng cần kiểm tra mác thép cụ thể để chọn vật liệu hàn, dòng hàn và chế độ hàn phù hợp nhằm tránh hiện tượng nứt gãy hoặc giòn hóa vùng ảnh hưởng nhiệt.

    Làm sao để chọn độ dày phù hợp?

    Việc chọn độ dày phụ thuộc vào tải trọng thiết kế, khoảng cách khung đỡ và mục đích sử dụng. Kỹ sư kết cấu sẽ tính toán theo tiêu chuẩn thiết kế để xác định độ dày tối thiểu và bố trí gối đỡ phù hợp.

    12. Lời khuyên khi mua và đặt hàng

    Khi mua thép tấm gân 8 x 1500 x 6000, nên cân nhắc các điểm sau:

    • Yêu cầu nhà cung cấp cung cấp MTC và báo cáo thử nghiệm cơ lý.
    • Kiểm tra kỹ bề mặt, gân dập đều và không có vết nứt.
    • Thỏa thuận về dung sai kích thước và điều kiện giao hàng (FOB, CIF, hoặc giao tại kho).
    • Yêu cầu bổ sung như mạ kẽm, phủ sơn, cắt theo kích thước hoặc khoan lỗ sẵn nếu cần.

    13. Ví dụ ứng dụng thực tế

    Trong một nhà máy chế tạo máy, tấm gân 8 có thể được dùng làm sàn thi công để đặt máy nặng, nhờ đó giảm rung động và phân bổ tải trọng. Trong xây dựng nhà xưởng, tấm gân dùng cho cầu đi bộ, sàn mezzanine, giúp thi công nhanh và tiết kiệm chi phí so với cấu kiện bê tông tương đương.

    14. Kết luận

    Thép tấm gân 8 x 1500 x 6000 là một lựa chọn linh hoạt và hiệu quả cho nhiều ứng dụng công nghiệp và xây dựng. Với khả năng tăng cứng bề mặt, giảm võng và tiết kiệm vật liệu, sản phẩm này mang lại lợi ích về mặt kỹ thuật và kinh tế. Khi lựa chọn và sử dụng, cần cân nhắc tiêu chuẩn vật liệu, xử lý bề mặt, phương pháp lắp đặt và bảo quản để đảm bảo hiệu suất lâu dài.

    Nếu bạn cần bản vẽ chi tiết, phép tính kết cấu hoặc tư vấn về mác thép phù hợp cho công trình cụ thể, hãy liên hệ với nhà cung cấp hoặc kỹ sư kết cấu để được tư vấn chính xác theo yêu cầu thiết kế.

    Câu hỏi thường gặp: Thép tấm gân 8 x 1500 x 6000

    Thép tấm gân 8 x 1500 x 6000 là gì và được dùng vào những công trình nào?

    Thép tấm gân 8 x 1500 x 6000 là loại thép tấm có bề mặt dập gân chống trượt, dày 8mm, rộng 1500mm và dài 6000mm, chuyên sử dụng trong sàn xe tải, sàn nhà xưởng, lối đi công nghiệp, cầu dốc, bậc thang và các hạng mục cần tăng độ ma sát để đảm bảo an toàn. Thép có độ cứng cao, bền bỉ và chịu tải trọng tốt.

    Thép tấm gân 8 x 1500 x 6000 có những ưu điểm nổi bật nào?

    Loại thép này nổi bật với khả năng chống trượt cực tốt nhờ bề mặt gân đều và sâu, chống cong vênh, chịu lực mạnh trong môi trường công nghiệp nặng. Ngoài ra, thép tấm gân có tuổi thọ cao, ít bị ăn mòn và phù hợp lắp đặt ở nhiều vị trí có độ ẩm hoặc chịu tác động cơ học thường xuyên.

    Giá thép tấm gân 8 x 1500 x 6000 hiện nay được tính như thế nào?

    Giá thép tấm gân 8ly phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tiêu chuẩn sản xuất (SS400, A36…), nhà máy cung cấp, số lượng đặt hàng, thời điểm thị trường và chi phí vận chuyển. Khách hàng nên liên hệ trực tiếp để nhận báo giá mới nhất và chính xác theo số lượng thực tế.

    Thép tấm gân 8 x 1500 x 6000 có phù hợp sử dụng ngoài trời không?

    Hoàn toàn phù hợp, bởi thép tấm gân có khả năng chống trượt tốt kể cả khi bề mặt có nước, chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt và có thể được mạ hoặc sơn chống gỉ để tăng tuổi thọ khi lắp đặt ngoài trời như cầu dốc, sàn thao tác, lối đi công nghiệp.

    Khối lượng thép tấm gân 8 x 1500 x 6000 là bao nhiêu?

    Một tấm thép gân kích thước 8 x 1500 x 6000 có trọng lượng khoảng 565 – 600kg/tấm (tùy tiêu chuẩn và dung sai). Trọng lượng này giúp khách hàng tính toán vận chuyển, lắp đặt và chi phí thi công chính xác hơn.

    Thép tấm gân 8 x 1500 x 6000 có những tiêu chuẩn phổ biến nào?

    Sản phẩm thường được sản xuất theo tiêu chuẩn SS400, Q235, A36 hoặc theo yêu cầu riêng của khách hàng. Các tiêu chuẩn này đảm bảo thép có độ bền kéo, độ cứng và khả năng chịu lực phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp nặng.

    Mua thép tấm gân 8 x 1500 x 6000 cần lưu ý điều gì?

    Khách hàng nên xác định rõ chiều dày, kích thước, tiêu chuẩn thép, số lượng và mục đích sử dụng để chọn đúng chủng loại. Nên kiểm tra bề mặt gân, độ thẳng, chứng chỉ chất lượng (CO-CQ) và chọn đơn vị uy tín để đảm bảo chất lượng.

    Có thể cắt, chấn hoặc gia công thép tấm gân 8 x 1500 x 6000 theo yêu cầu không?

    Hoàn toàn có thể. Thép tấm gân có thể được cắt quy cách, chấn U, chấn V, cắt plasma, gia công lỗ, làm sàn thao tác hoặc những hình dạng đặc thù theo nhu cầu của từng công trình, giúp thi công nhanh chóng và tối ưu chi phí.

    0
    Map
    Zalo
    Hotline 0909.936.937
    097 5555 055 0907 137 555 0937 200 900 0949 286 777