Thép tấm SS400/Q235B/A36 10 x 2000 x 6000 | 0907 137 555
Trong thế giới vật liệu xây dựng và chế tạo, thép tấm là một trong những sản phẩm quan trọng và được sử dụng phổ biến nhất. Trong đó, thép tấm SS400/Q235B/A36 kích thước 10 ly x 2000 mm x 6000 mm là một quy cách tiêu chuẩn, được ưa chuộng nhờ sự cân bằng giữa độ bền, khả năng gia công và tính kinh tế. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về loại thép tấm này.
Đây là ba tiêu chuẩn thép tấm phổ biến đến từ ba quốc gia khác nhau, nhưng có tính chất và ứng dụng tương đương, thường được so sánh và thay thế cho nhau trong nhiều dự án.
Mặc dù khác biệt về tên gọi và tiêu chuẩn xuất xứ, cả ba loại này đều thuộc nhóm thép carbon thông thường, có độ bền trung bình, dễ hàn, dễ cắt và gia công cơ khí. Vì vậy, sản phẩm thép tấm 10x2000x6000 có thể được sản xuất theo một trong ba tiêu chuẩn này tùy vào nguồn hàng và yêu cầu của khách hàng.
Kích thước 10 x 2000 x 6000 mm là một quy cách "vàng" trong ngành thép tấm. Dưới đây là bảng phân tích chi tiết:
| Thông số | Chi tiết | Ghi chú |
|---|---|---|
| Độ dày (ly) | 10 mm | Đây là độ dày phổ biến, cân bằng giữa độ cứng vững và trọng lượng, phù hợp cho nhiều ứng dụng. |
| Khổ rộng | 2000 mm (2 mét) | Khổ rộng tiêu chuẩn, thuận tiện cho việc cắt xẻ và tối ưu nguyên liệu. |
| Chiều dài | 6000 mm (6 mét) | Chiều dài tiêu chuẩn phổ biến nhất, dễ vận chuyển và lắp đặt. |
| Diện tích một tấm | 2m x 6m = 12 m² | Giúp tính toán nhanh khối lượng và diện tích phủ. |
| Trọng lượng lý thuyết | ~ 942 kg | Tính theo công thức: Dày (mm) x Rộng (m) x Dài (m) x 7.85. Cụ thể: 10 x 2 x 6 x 7.85 = 942 kg. |
| Tiêu chuẩn chất lượng | SS400 / Q235B / A36 | Tùy chọn theo yêu cầu hoặc nguồn cung ứng. |
| Bề mặt | Đen (mạ dầu), mạ kẽm nhúng nóng | Thông thường ở dạng thép đen. Có thể đặt hàng mạ kẽm theo yêu cầu để chống gỉ. |
Thép tấm 10x2000x6000 được sử dụng trong vô số lĩnh vực công nghiệp và xây dựng:
Để mua được sản phẩm chất lượng, bạn cần lưu ý:
Giá thép tấm SS400/Q235B/A36 10x2000x6000 biến động hàng ngày dựa trên giá thép phế liệu thế giới, giá nguyên liệu và chi phí sản xuất. Để có báo giá chính xác nhất tại thời điểm mua hàng, bạn nên liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp để được báo giá cạnh tranh.
Bên cạnh thép tấm, Sang Chinh Steel còn cung cấp đa dạng các sản phẩm vật liệu xây dựng khác với báo giá minh bạch. Bạn có thể tham khảo thêm:
Thép tấm SS400/Q235B/A36 kích thước 10 x 2000 x 6000 mm là một sản phẩm vật liệu linh hoạt, bền bỉ và không thể thiếu trong công nghiệp nặng và xây dựng hiện đại. Việc hiểu rõ thông số kỹ thuật, ứng dụng và cách chọn mua sẽ giúp các kỹ sư, chủ đầu tư và nhà thầu tối ưu hóa hiệu quả công trình và chi phí. Để đảm bảo chất lượng và tiến độ, hãy lựa chọn những nhà cung cấp uy tín, có năng lực cung ứng ổn định và dịch vụ hỗ trợ chuyên nghiệp.
Lưu ý: Mọi thông tin về giá cả, khuyến mãi, chương trình ưu đãi được cập nhật liên tục. Quý khách vui lòng truy cập trực tiếp website hoặc liên hệ hotline của nhà cung cấp để nhận được thông tin chính xác và nhanh nhất.
Thép tấm SS400/Q235B/A36 10 x 2000 x 6000 là loại thép tấm carbon cán nóng có độ dày 10mm, khổ rộng 2000mm và chiều dài tiêu chuẩn 6000mm, được sản xuất theo các tiêu chuẩn phổ biến như JIS G3101 (SS400), GB/T 700 (Q235B) và ASTM A36, đáp ứng tốt yêu cầu chịu lực, gia công cơ khí và kết cấu xây dựng công nghiệp.
Thép tấm có cường độ chịu kéo ổn định, độ dẻo cao, khả năng uốn, cắt, hàn tốt, ít nứt gãy trong quá trình gia công, phù hợp cho các hạng mục yêu cầu độ bền cơ học cao nhưng vẫn đảm bảo tính kinh tế trong thi công và sản xuất.
SS400 là tiêu chuẩn Nhật Bản, Q235B là tiêu chuẩn Trung Quốc và A36 là tiêu chuẩn Mỹ, tuy khác nhau về hệ tiêu chuẩn nhưng các mác thép này có thành phần hóa học và tính chất cơ học tương đương, thường được sử dụng thay thế cho nhau trong các công trình kết cấu thép và gia công cơ khí thông thường.
Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong kết cấu nhà xưởng, nhà thép tiền chế, đóng tàu, chế tạo bồn bể, sàn thao tác, mặt bích, khung máy, cầu thang công nghiệp, dầm thép, bản mã và nhiều hạng mục cơ khí – xây dựng khác.
Với độ dày 10mm, thép tấm SS400/Q235B/A36 hoàn toàn đáp ứng tốt các yêu cầu chịu lực trung bình đến cao, thường được sử dụng làm bản mã, sàn thép, tấm gia cường, kết cấu móng và các chi tiết cần độ cứng vững cao.
Thép có khả năng gia công rất tốt, dễ cắt plasma, cắt laser, cắt oxy gas, uốn, đột lỗ và hàn mà không cần xử lý nhiệt phức tạp, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí sản xuất.
Thép tấm thường có bề mặt cán nóng màu xanh đen hoặc xám sẫm, có lớp scale mỏng, phù hợp cho sơn phủ, mạ kẽm hoặc xử lý bề mặt theo yêu cầu sử dụng thực tế.
Sản phẩm hoàn toàn có thể sơn chống gỉ, sơn epoxy, sơn PU hoặc mạ kẽm nhúng nóng để tăng khả năng chống ăn mòn, đặc biệt phù hợp cho môi trường ngoài trời, ven biển hoặc khu công nghiệp hóa chất.
Với độ dày 10mm, khổ 2000mm và dài 6000mm, mỗi tấm thép có trọng lượng xấp xỉ 942kg, giúp dễ dàng tính toán tải trọng và chi phí vận chuyển trong thi công công trình.
Thép tấm quy cách 10 x 2000 x 6000 là quy cách phổ biến, thường được các kho thép lớn dự trữ số lượng lớn, đáp ứng nhanh nhu cầu mua lẻ hoặc mua số lượng lớn cho dự án.
Giá thép phụ thuộc vào biến động giá phôi thép, nguồn gốc xuất xứ, số lượng đặt hàng, thời điểm mua, chi phí vận chuyển và yêu cầu gia công cắt theo kích thước riêng.
Thép tấm có thể được cắt lẻ theo kích thước bản vẽ bằng các phương pháp hiện đại như cắt laser, plasma hoặc oxy gas, đảm bảo độ chính xác cao và giảm hao hụt vật tư.
Thép đạt chất lượng thường có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ, thông tin mác thép rõ ràng, bề mặt không rỗ nứt, không cong vênh, độ dày đúng tiêu chuẩn và xuất xứ minh bạch.
Với các tiêu chuẩn quốc tế phổ biến như ASTM, JIS và GB, thép tấm SS400/Q235B/A36 hoàn toàn phù hợp cho các dự án xuất khẩu, gia công cơ khí và chế tạo theo yêu cầu nước ngoài.
Thời gian giao hàng thường nhanh chóng từ 1–3 ngày đối với hàng có sẵn, hoặc theo tiến độ thỏa thuận nếu đặt số lượng lớn hoặc yêu cầu gia công đặc biệt.
0909.936.937
097 5555 055
0907 137 555
0937 200 900
0949 286 777