Thép tròn đặc phi 150 x 6m | 0907 137 555

43/7B Phan Văn Đối, Ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM
Giờ mở cửa 8:00 Am - 20:00 Pm
Follow us:
0909.936.937 - 0907.137.555
Nhà Cung Cấp Sắt Thép Lớn Nhất Miền Nam phone

Chăm sóc khách hàng

0909.936.937 0907.137.555
phone

Giỏ hàng

Số lượng (0)

Thép tròn đặc phi 150 x 6m

+ Đường kính : 150 mm

+ Độ dài : 6m

+ Trọng lượng: 138.72 kg / m

+ Mác thép: SS400, S45C, CB240T

+ Tiêu chuẩn  chất lượng:JIS G301, G4501, G3112, ASTM, DIN, AISI, GB

+ Thép tròn đặc phi 150 có xuất xứ từ Hàn Quốc, Nhật Bản, Nga, Mỹ, Ấn Độ, Trung Quốc….

  • Liên hệ
  • - +
  • 227

Mục lục

    Thép tròn đặc, đặc biệt là loại có đường kính 150mm và chiều dài 6m, đại diện cho một trong những vật liệu nền tảng và linh hoạt nhất trong lĩnh vực xây dựng và chế tạo cơ khí. Với ưu điểm về độ bền, khả năng chịu lực cao và tính ứng dụng rộng rãi, sản phẩm này là lựa chọn tin cậy cho các dự án từ quy mô công nghiệp đến dân dụng.

    Thông số kỹ thuật chi tiết thép tròn đặc phi 150 x 6m

    Việc hiểu rõ thông số kỹ thuật là bước đầu tiên để lựa chọn và sử dụng sản phẩm hiệu quả. Dưới đây là các thông số chính của thép tròn đặc phi 150 x 6m:

    • Đường kính danh nghĩa: 150 mm
    • Chiều dài tiêu chuẩn: 6 mét
    • Trọng lượng trên một mét dài: Khoảng 138.72 kg/m
    • Trọng lượng một cây 6m: Khoảng 832.32 kg
    • Các mác thép phổ biến: SS400, S45C, CB240T. Mỗi mác thép có đặc tính cơ học khác nhau, phù hợp với các yêu cầu cụ thể về độ bền, độ cứng và khả năng gia công.
    • Tiêu chuẩn chất lượng: Sản phẩm được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như JIS G301, G4501, G3112 của Nhật Bản, cũng như ASTM (Mỹ), DIN (Đức), AISI và GB.
    • Xuất xứ đa dạng: Được nhập khẩu từ các nước có nền công nghiệp thép phát triển như Hàn Quốc, Nhật Bản, Nga, Mỹ, Ấn Độ và Trung Quốc.

    Ưu điểm và lợi ích nổi bật

    Thép tròn đặc phi 150 sở hữu nhiều ưu điểm làm nên sự phổ biến của nó:

    • Khả năng chịu lực vượt trội: Với cấu trúc đặc, đồng nhất, sản phẩm có khả năng chịu nén, chịu uốn và chịu xoắn cực kỳ tốt, đáp ứng các yêu cầu khắt khe về tải trọng.
    • Độ ổn định và cân bằng cao: Tiết diện tròn đặc mang lại độ ổn định hình học tuyệt vời, không bị cong vênh, oằn vặn, đảm bảo độ chính xác khi lắp đặt.
    • Dễ dàng gia công: Bề mặt nhẵn phẳng, không rỗ, không sét giúp việc gia công cơ khí như tiện, phay, khoan, hàn trở nên thuận tiện và cho chất lượng mối hàn cao.
    • Độ tin cậy và an toàn: Sản phẩm mới 100%, đi kèm đầy đủ chứng chỉ chất lượng (CO/CQ) từ nhà sản xuất, đảm bảo các tính năng cơ học như đã công bố.
    • Tính ứng dụng rộng rãi: Từ làm trục công nghiệp, con lăn đến kết cấu chịu lực trong xây dựng, sản phẩm đều thể hiện được vai trò quan trọng.

    Các ứng dụng thực tế trong công nghiệp và xây dựng

    Nhờ những đặc tính ưu việt, thép tròn đặc phi 150 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

    • Chế tạo máy và cơ khí công nghiệp: Làm trục chính, trục truyền động, trục cán, con lăn trong các nhà máy, xưởng sản xuất.
    • Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp: Ứng dụng làm cột chống, thanh giằng, kết cấu chịu lực cho nhà xưởng, nhà cao tầng, cầu đường.
    • Công trình hạ tầng và giao thông: Sử dụng trong chế tạo các bộ phận của cầu, đèn đường cao áp, hệ thống lan can.
    • Ngành đóng tàu và khai thác mỏ: Làm trục chân vịt, các chi tiết máy chịu tải nặng, thiết bị khai thác khoáng sản.
    • Sản xuất khuôn mẫu và thiết bị: Dùng để gia công khuôn ép nhựa, khuôn đúc, các chi tiết máy đòi hỏi độ cứng vững và chính xác cao.

    So sánh với các loại thép hình và thép định hình khác

    Để có cái nhìn toàn diện, việc so sánh thép tròn đặc với các loại thép khác là cần thiết. Mỗi loại có ưu nhược điểm và phạm vi ứng dụng riêng.

    <�>Chịu lực tập trung kém, chủ yếu dùng cho kết cấu phụ.

    Loại thép Đặc điểm chính Ưu điểm Nhược điểm / Hạn chế Ứng dụng điển hình
    Thép tròn đặc phi 150 Tiết diện tròn, đặc, đường kính 150mm. Chịu nén, xoắn tốt, ổn định, dễ gia công cơ. Trọng lượng lớn, giá thành vật liệu cao. Trục máy, cột chống, kết cấu chịu nén/xoắn.
    Thép hình I, H, U
    (Xem báo giá | Thép hình I)
    Tiết diện chữ I, H, U. Chịu uốn cực tốt, trọng lượng nhẹ hơn so với khả năng chịu lực. Khả năng chịu xoắn kém hơn. Dầm, khung nhà xưởng, kết cấu chịu uốn.
    Thép hộp (vuông, chữ nhật) (Xem báo giá) Tiết diện rỗng, hình hộp. Độ cứng vững cao, trọng lượng nhẹ, thẩm mỹ. Khó gia công hơn thép đặc, giá thành thường cao hơn. Khung mái che, hàng rào, kết cấu trang trí.
    Thép ống (ống tròn) (Xem báo giá) Tiết diện tròn, rỗng. Nhẹ, chịu lực tốt theo phương nào cũng như nhau, tiết kiệm vật liệu. Khả năng chịu nén cục bộ kém hơn thép đặc. Ống dẫn, kết cấu giàn giáo, khung xe.
    Thép tấm (Xem báo giá) Dạng tấm phẳng. Dễ dàng cắt, uốn, tạo hình cho nhiều mục đích. Không có khả năng chịu lực độc lập như các loại thanh định hình. Tôn lợp, vách ngăn, bề mặt máy móc.
    Xà gồ C, Z (Xem báo giá) Tiết diện mỏng, hình chữ C, Z. Nhẹ, dễ lắp đặt, giá thành hợp lý. Đỡ tôn mái, tường vách nhà xưởng, nhà thép tiền chế.

    Việc lựa chọn giữa thép tròn đặc, thép hình I, thép hộp hay thép ống phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể về tải trọng (nén, uốn, xoắn), tính thẩm mỹ, trọng lượng và ngân sách của công trình.

    Hướng dẫn bảo quản và lưu ý khi sử dụng

    Để đảm bảo tuổi thọ và chất lượng công trình, cần lưu ý:

    • Bảo quản: Nên xếp thép trên các đà gỗ cao cách mặt đất, có mái che tránh mưa nắng trực tiếp. Nếu lưu kho lâu ngày, cần kiểm tra định kỳ.
    • Vận chuyển: Sử dụng thiết bị nâng hạ phù hợp (cẩu, xe nâng) do trọng lượng lớn. Cố định chắc chắn để tránh xê dịch, va đập gây biến dạng.
    • Gia công: Tuân thủ quy trình hàn, cắt nhiệt phù hợp với mác thép để tránh làm thay đổi tính chất vật liệu vùng nhiệt ảnh hưởng.
    • Lựa chọn nhà cung cấp: Ưu tiên nhà cung cấp uy tín như Sáng Chinh Steel, cung cấp đầy đủ chứng từ CO/CQ, cam kết về chất lượng, nguồn gốc và có chính sách hỗ trợ, gia công theo yêu cầu.

    Kết luận

    Thép tròn đặc phi 150 x 6m là một vật liệu xây dựng và cơ khí cốt lõi, mang lại giải pháp kết cấu mạnh mẽ và đáng tin cậy. Sự kết hợp giữa khả năng chịu lực vượt trội, độ bền cao và tính linh hoạt trong gia công khiến nó trở thành lựa chọn không thể thiếu cho các kỹ sư và nhà thầu. Khi được kết hợp một cách chiến lược với các sản phẩm bổ trợ khác như thép hình I cho dầm, xà gồ cho mái, hay thép hộp cho kết cấu phụ, nó góp phần tạo nên những công trình vững chắc, an toàn và bền vững theo thời gian.

    Sáng Chinh Steel chuyên cung cấp các loại  thép tròn đặc – láp đặc – thép tròn trơn

    Có đầy đủ các giấy tờ: Hóa đơn, Chứng chỉ CO-CQ của nhà sản xuất.

    • Mới 100% chưa qua sử dụng, bề mặt nhẵn phẳng không rỗ, không sét.
    • Dung sai theo quy định của nhà máy sản xuất.
    • Cam kết giá tốt nhất thị trường, đảm bảo giao hàng đúng tiến độ thi công của khách hàng, đúng chất lượng hàng hóa yêu cầu.

    Ngoài ra chúng tôi còn nhận cắt qui cách, gia công theo yêu cầu của khách hàng.

    Thông tin liên hệ :
     

    Liên hệ Sáng Chinh Steel Trụ sở: Số 260/55 đường Phan Anh, P. Hiệp Tân, Q. Tân Phú, TP. HCM

    Liên hệ Sáng Chinh Steel TNhà máy 1: Nhà máy cán tôn – xà gồ Số 43/7B đường Phan Văn , Bà Điểm, Hóc Môn, TP.HCM

    Liên hệ Sáng Chinh Steel Nhà máy 2: Nhà máy cán tôn – xà gồ số 1178 Nguyễn Văn Bứa, Hóc Môn, TP. HCM

    Liên hệ Sáng Chinh Steel Nhà máy 3: Sản xuất gia công kết cấu thép số 29/1F ấp Tân Hòa, xã Tân Hiệp, Hóc Môn, TP.HCM

    Và hệ thống 50 kho bãi ký gửi hàng hóa trên khắp TP.HCM và các tỉnh lân cận.

     

    Liên hệ Sáng Chinh Steel Email: thepsangchinh@gmail.com

    Liên hệ Sáng Chinh Steel Hotline 24/7: PK1:097 5555 055, PK2:0907 137 555, PK3:0937 200 900, PK4:0949 286 777, PK5:0907 137 555, Kế toán:0909 936 937

    Liên hệ Sáng Chinh Steel Website: https://sangchinhsteel.vn/

    Câu hỏi thường gặp: Thép tròn đặc phi 150 x 6m

    Thép tròn đặc phi 150 x 6m là gì?

    Thép tròn đặc phi 150 x 6m là loại thép đặc có tiết diện hình tròn, đường kính danh nghĩa 150mm, chiều dài tiêu chuẩn 6 mét mỗi cây. Sản phẩm được sản xuất từ thép carbon hoặc thép hợp kim, có kết cấu đặc ruột hoàn toàn, khả năng chịu lực lớn, độ bền cơ học cao, thường được sử dụng trong các hạng mục cơ khí nặng, chế tạo máy, khuôn mẫu và kết cấu công nghiệp yêu cầu độ ổn định cao.

    Thép tròn đặc phi 150 x 6m có những mác thép phổ biến nào?

    Thép tròn đặc phi 150 x 6m thường được cung cấp với nhiều mác thép khác nhau như CT3, SS400, S45C, C45, SCM440, 40Cr… Mỗi mác thép có thành phần hóa học và tính chất cơ lý riêng, phù hợp với từng mục đích sử dụng như gia công cơ khí, tiện phay, chế tạo trục, bánh răng, khuôn dập hoặc các chi tiết chịu tải trọng lớn.

    Tiêu chuẩn sản xuất của thép tròn đặc phi 150 x 6m là gì?

    Sản phẩm thép tròn đặc phi 150 x 6m thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế và trong nước như JIS (Nhật Bản), ASTM (Mỹ), EN (Châu Âu), GB (Trung Quốc) hoặc TCVN. Việc tuân thủ tiêu chuẩn giúp đảm bảo độ chính xác kích thước, chất lượng bề mặt, độ bền kéo, độ cứng và khả năng gia công ổn định.

    Ứng dụng phổ biến của thép tròn đặc phi 150 x 6m trong thực tế là gì?

    Thép tròn đặc phi 150 x 6m được sử dụng rộng rãi trong ngành cơ khí chế tạo để sản xuất trục truyền động, trục cán, con lăn, bạc đạn, chi tiết máy chịu tải nặng. Ngoài ra, sản phẩm còn được dùng trong ngành xây dựng công nghiệp, đóng tàu, thủy điện, nhiệt điện, khai khoáng và sản xuất khuôn mẫu cỡ lớn.

    Ưu điểm nổi bật của thép tròn đặc phi 150 x 6m là gì?

    Thép tròn đặc phi 150 x 6m có ưu điểm nổi bật về khả năng chịu lực cao, kết cấu đặc giúp chống biến dạng tốt, độ bền lâu dài trong môi trường làm việc khắc nghiệt. Bề mặt thép dễ gia công cơ khí, có thể cắt, tiện, phay, khoan, mài theo yêu cầu kỹ thuật mà vẫn giữ được tính ổn định của vật liệu.

    Thép tròn đặc phi 150 x 6m có dễ gia công không?

    Nhờ cấu trúc đồng nhất và thành phần thép ổn định, thép tròn đặc phi 150 x 6m rất thuận lợi cho quá trình gia công cơ khí. Sản phẩm có thể gia công thô và gia công tinh với độ chính xác cao, phù hợp cho các chi tiết yêu cầu dung sai chặt chẽ và bề mặt hoàn thiện tốt.

    Khối lượng thép tròn đặc phi 150 x 6m được tính như thế nào?

    Khối lượng thép tròn đặc phi 150 x 6m được tính dựa trên công thức khối lượng thép tròn đặc theo đường kính, chiều dài và khối lượng riêng của thép. Việc nắm rõ khối lượng giúp khách hàng dễ dàng dự toán chi phí, tính toán vận chuyển và lựa chọn phương án thi công phù hợp.

    Thép tròn đặc phi 150 x 6m có những hình thức bề mặt nào?

    Thép tròn đặc phi 150 x 6m thường có bề mặt đen cán nóng, bề mặt tiện trơn hoặc bề mặt mài bóng tùy theo yêu cầu sử dụng. Mỗi loại bề mặt phù hợp với từng mục đích khác nhau, từ gia công thô đến sản xuất chi tiết hoàn thiện.

    Thép tròn đặc phi 150 x 6m có thể cắt theo yêu cầu không?

    Ngoài chiều dài tiêu chuẩn 6m, thép tròn đặc phi 150 có thể được cắt khúc theo kích thước yêu cầu của khách hàng. Việc cắt sẵn giúp tiết kiệm thời gian gia công, giảm hao hụt vật liệu và tối ưu chi phí sản xuất cho các dự án cơ khí.

    Giá thép tròn đặc phi 150 x 6m phụ thuộc vào những yếu tố nào?

    Giá thép tròn đặc phi 150 x 6m phụ thuộc vào mác thép, tiêu chuẩn sản xuất, nguồn gốc xuất xứ, biến động giá nguyên liệu thép trên thị trường và số lượng đặt hàng. Ngoài ra, các yêu cầu gia công như cắt, tiện hoặc xử lý bề mặt cũng ảnh hưởng đến đơn giá cuối cùng.

    Cách bảo quản thép tròn đặc phi 150 x 6m đúng kỹ thuật là gì?

    Thép tròn đặc phi 150 x 6m nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với nước mưa và hóa chất ăn mòn. Khi lưu kho dài ngày, nên kê cao khỏi mặt đất và che phủ cẩn thận để hạn chế oxy hóa, đảm bảo chất lượng thép trước khi đưa vào sử dụng.

    Thép tròn đặc phi 150 x 6m phù hợp với những công trình nào?

    Sản phẩm phù hợp với các công trình công nghiệp nặng, nhà máy sản xuất, xưởng cơ khí, dự án chế tạo máy, hệ thống trục quay, thiết bị nâng hạ và các hạng mục yêu cầu vật liệu có khả năng chịu tải lớn, làm việc ổn định trong thời gian dài.

    0
    Map
    Zalo
    Hotline 0909.936.937
    097 5555 055 0907 137 555 0937 200 900 0949 286 777